Bảng cân đối kế toán Humana Inc. (HUM)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 67.060 nhân viên · CEO James A. Rechtin
- Giá
- 414,50 $ -0,52%
- Vốn hóa
- 49,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 57,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến -1,00 $
Cuối Q2 '26, Humana Inc. (HUM) nắm giữ 23,9 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 14,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 57,2 T $, tổng nợ phải trả 37,9 T $, vốn chủ sở hữu 19,2 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,1 T $ | 4,69 T $ | 5,91 T $ | 5,5 T $ | 5,12 T $ | 2,22 T $ | 4,25 T $ | 4,04 T $ | 5,39 T $ | 4,2 T $ | 4,95 T $ | 6,89 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 17 T $ | 17 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,82 T $ | 2,04 T $ | 3,93 T $ | 4,09 T $ | 2,14 T $ | 2,7 T $ | 4,46 T $ | 4,5 T $ | 2,68 T $ | 3,27 T $ | 5,22 T $ | 5,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 17 T $ | 6,73 T $ | 9,84 T $ | 9,59 T $ | 7,26 T $ | 4,93 T $ | 8,71 T $ | 8,54 T $ | 8,07 T $ | 7,47 T $ | 27,2 T $ | 40,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,34 T $ | 3,54 T $ | 2,98 T $ | 2,82 T $ | 2,69 T $ | 2,98 T $ | 2,43 T $ | 2,36 T $ | 2,27 T $ | 2,72 T $ | 2,17 T $ | 2,1 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 16,3 T $ | 17,7 T $ | 17,8 T $ | 18,5 T $ | 20,2 T $ | 19,3 T $ | 19 T $ | 18,7 T $ | 17,8 T $ | 16,8 T $ | 1,26 T $ | 650 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,54 T $ | 9,55 T $ | 9,56 T $ | 9,57 T $ | 9,59 T $ | 9,63 T $ | 9,63 T $ | 9,63 T $ | 9,62 T $ | 9,69 T $ | 10,5 T $ | 10,5 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,77 T $ | 1,69 T $ | 1,68 T $ | 1,66 T $ | 1,65 T $ | 1,44 T $ | 1,43 T $ | 1,38 T $ | 1,23 T $ | 1,13 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 260 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 8,01 T $ | 7,58 T $ | 8,23 T $ | 7,9 T $ | 8,65 T $ | 7,74 T $ | 9,78 T $ | 9,71 T $ | 10,7 T $ | 10,8 T $ | 14,2 T $ | 3,88 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 38,9 T $ | 40,2 T $ | 40,3 T $ | 40,5 T $ | 42,7 T $ | 41,4 T $ | 42,2 T $ | 41,8 T $ | 41,6 T $ | 41,3 T $ | 28,1 T $ | 17,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 55,9 T $ | 46,9 T $ | 50,1 T $ | 50,1 T $ | 50 T $ | 46,3 T $ | 50,9 T $ | 50,4 T $ | 49,7 T $ | 48,8 T $ | 55,3 T $ | 57,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 10,2 T $ | 10,1 T $ | 11,7 T $ | 11,4 T $ | 11,1 T $ | 10,3 T $ | 11,5 T $ | 11,1 T $ | 10,1 T $ | 9,81 T $ | 19,2 T $ | 12,9 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,25 T $ | 1,61 T $ | 822 Tr $ | 1,15 T $ | 1,14 T $ | 724 Tr $ | 577 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 150 Tr $ | 1,72 T $ | 2,27 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 7,54 T $ | 266 Tr $ | 301 Tr $ | 313 Tr $ | 195 Tr $ | 260 Tr $ | 265 Tr $ | 274 Tr $ | 265 Tr $ | 356 Tr $ | 0 $ | 249 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 269 Tr $ | 7,61 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 20 T $ | 11,9 T $ | 12,9 T $ | 12,9 T $ | 12,5 T $ | 11,3 T $ | 12,3 T $ | 11,3 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 21,5 T $ | 23 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,48 T $ | 10,2 T $ | 12,4 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | 11,1 T $ | 12,7 T $ | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 12 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 444 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 392 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 418 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 269 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,44 T $ | 7,97 T $ | 8,66 T $ | 8,71 T $ | 8,04 T $ | 7,07 T $ | 8,09 T $ | 8,14 T $ | 8,18 T $ | 7,91 T $ | 2,58 T $ | 2,68 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18,9 T $ | 18,6 T $ | 21,1 T $ | 20,5 T $ | 19,9 T $ | 18,6 T $ | 20,8 T $ | 20,7 T $ | 20,8 T $ | 20,7 T $ | 15,1 T $ | 14,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 38,9 T $ | 30,6 T $ | 33,9 T $ | 33,4 T $ | 32,4 T $ | 29,9 T $ | 33,1 T $ | 32,1 T $ | 31,1 T $ | 31 T $ | 36,6 T $ | 37,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 28,2 T $ | 27,5 T $ | 28,2 T $ | 28,7 T $ | 29,1 T $ | 28,3 T $ | 29,5 T $ | 29,9 T $ | 30 T $ | 29,1 T $ | 30,2 T $ | 30,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,5 T $ | -999 Tr $ | -1,09 T $ | -1,12 T $ | -653 Tr $ | -1,07 T $ | -868 Tr $ | -783 Tr $ | -666 Tr $ | -633 Tr $ | -731 Tr $ | -751 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 16,9 T $ | 16,3 T $ | 16,1 T $ | 16,7 T $ | 17,6 T $ | 16,4 T $ | 17,8 T $ | 18,2 T $ | 18,5 T $ | 17,7 T $ | 18,6 T $ | 19,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 11,7 T $ | 12,3 T $ | 13,2 T $ | 12,9 T $ | 13 T $ | 12,3 T $ | 13,3 T $ | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 12,9 T $ | 14 T $ | 14,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,42 T $ | 7,58 T $ | 7,3 T $ | 7,39 T $ | 7,91 T $ | 10 T $ | 9,06 T $ | 8,55 T $ | 7,22 T $ | 8,74 T $ | 9,04 T $ | 7,35 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,88 T $ | 4,04 T $ | 2,34 T $ | 4,05 T $ | 4,67 T $ | 3,39 T $ | 5,06 T $ | 4,69 T $ | 2,22 T $ | 4,2 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,28 T $ | 854 Tr $ | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 1,14 T $ | 1,81 T $ | 1,67 T $ | 2,04 T $ | 2,7 T $ | 3,27 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -461 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,7 T $ | 4,9 T $ | 3,36 T $ | 5,11 T $ | 5,81 T $ | 5,21 T $ | 6,74 T $ | 6,73 T $ | 4,93 T $ | 7,47 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,51 T $ | 1,58 T $ | 1,74 T $ | 2,37 T $ | 2,81 T $ | 3,75 T $ | 3,74 T $ | 3,54 T $ | 2,98 T $ | 2,72 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 9,8 T $ | 12,3 T $ | 11,5 T $ | 12,4 T $ | 14,9 T $ | 14,1 T $ | 15 T $ | 17,7 T $ | 19,3 T $ | 16,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,27 T $ | 3,28 T $ | 3,9 T $ | 3,93 T $ | 4,45 T $ | 11,1 T $ | 9,14 T $ | 9,55 T $ | 9,63 T $ | 9,69 T $ | |
| Tài sản vô hình | 280 Tr $ | 226 Tr $ | 245 Tr $ | 177 Tr $ | 329 Tr $ | 2,64 T $ | 1,77 T $ | 1,69 T $ | 1,44 T $ | 1,13 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 815 Tr $ | 547 Tr $ | 245 Tr $ | 236 Tr $ | 302 Tr $ | 578 Tr $ | 851 Tr $ | 48 Tr $ | 260 Tr $ | 84 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,45 T $ | 3,85 T $ | 4,38 T $ | 4,79 T $ | 6,44 T $ | 7,37 T $ | 6,49 T $ | 7,58 T $ | 7,74 T $ | 10,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,1 T $ | 21,8 T $ | 22 T $ | 23,9 T $ | 29,3 T $ | 39,5 T $ | 37 T $ | 40,2 T $ | 41,4 T $ | 41,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 25,8 T $ | 26,7 T $ | 25,3 T $ | 29 T $ | 35,1 T $ | 44,7 T $ | 43,7 T $ | 46,9 T $ | 46,3 T $ | 48,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,56 T $ | 3,84 T $ | 4,55 T $ | 5,74 T $ | 7,95 T $ | 8,1 T $ | 9,08 T $ | 10,1 T $ | 10,3 T $ | 9,81 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 600 Tr $ | 150 Tr $ | 1,69 T $ | 815 Tr $ | 729 Tr $ | 2,14 T $ | 2,26 T $ | 1,61 T $ | 724 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 280 Tr $ | 378 Tr $ | 283 Tr $ | 247 Tr $ | 318 Tr $ | 254 Tr $ | 286 Tr $ | 266 Tr $ | 260 Tr $ | 356 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,44 T $ | 4,37 T $ | 6,53 T $ | 6,8 T $ | 9 T $ | 10,5 T $ | 11,6 T $ | 11,9 T $ | 11,3 T $ | 10,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,49 T $ | 4,77 T $ | 4,38 T $ | 4,97 T $ | 6,06 T $ | 10,5 T $ | 9,03 T $ | 10,2 T $ | 11,1 T $ | 12,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 332 Tr $ | 355 Tr $ | 546 Tr $ | 456 Tr $ | 444 Tr $ | 392 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 416 Tr $ | 330 Tr $ | 330 Tr $ | 577 Tr $ | 961 Tr $ | 1,28 T $ | 878 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,78 T $ | 7,37 T $ | 3,95 T $ | 4,33 T $ | 4,98 T $ | 5,79 T $ | 6,36 T $ | 7,97 T $ | 7,07 T $ | 7,91 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,68 T $ | 12,5 T $ | 8,66 T $ | 10,2 T $ | 12,4 T $ | 18,2 T $ | 16,7 T $ | 18,6 T $ | 18,6 T $ | 20,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 15,1 T $ | 16,8 T $ | 15,2 T $ | 17 T $ | 21,3 T $ | 28,6 T $ | 28,4 T $ | 30,6 T $ | 29,9 T $ | 31 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 11,5 T $ | 13,7 T $ | 15,1 T $ | 17,5 T $ | 20,5 T $ | 23,1 T $ | 25,5 T $ | 27,5 T $ | 28,3 T $ | 29,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -66 Tr $ | 19 Tr $ | -159 Tr $ | 156 Tr $ | 391 Tr $ | 42 Tr $ | -1,3 T $ | -999 Tr $ | -1,07 T $ | -633 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,7 T $ | 9,84 T $ | 10,2 T $ | 12 T $ | 13,7 T $ | 16,1 T $ | 15,3 T $ | 16,3 T $ | 16,4 T $ | 17,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,09 T $ | 4,92 T $ | 6,07 T $ | 6,11 T $ | 7,14 T $ | 13,2 T $ | 11,8 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 215 Tr $ | 878 Tr $ | 3,73 T $ | 2,06 T $ | 2,47 T $ | 9,83 T $ | 6,69 T $ | 7,58 T $ | 10 T $ | 8,74 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02