PerpEquities

Tài chính Humana Inc. (HUM)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 67.060 nhân viên · CEO James A. Rechtin

Giá
414,50 $ -0,52%
Vốn hóa
49,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
57,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến -1,00 $
Doanh thu (TTM)146 T $+18,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,4%-0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,02 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,28 T $-18,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-443 Tr $-118,2% so với năm trướcCapex 590 Tr $
EPS pha loãng (TTM)10,56 $-19,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng9,62 T $+212,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
49,8 T $
EV 57,1 T $
Doanh thu
146 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
0,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,9×
Dự phóng 45,3× (FY2026)
P/S
0,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-443 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,28 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
163 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-06
Doanh thu dự kiến 40,9 T $
Cổ tức
3,54 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-29): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 4,7%Doanh thu 40,9 T $ so với kỳ vọng 40,6 T $ (+0,7%); EPS 7,61 $ so với 7,27 $ (+4,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 26,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 40,9 T $, so với mức trung bình 13,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,4% (TTM), -0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -4,0% trong khi doanh thu tăng 18,3%.
  • 25,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,61 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,02 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 590 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+19,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -443 Tr $ = -34,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,1% trong một năm121 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 121 Tr.
  • Tiền ròng 9,62 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 23,9 T $, nợ gồm thuê tài sản 14,2 T $; năm trước nợ ròng 8,55 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu40,9 T $32,4 T $+26,2%
Biên lợi nhuận gộp13,5%14,9%-1,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,36 T $722 Tr $+88,4%
Biên lợi nhuận hoạt động3,3%2,2%+1,1 điểm %
Lợi nhuận ròng693 Tr $545 Tr $+27,2%
EPS pha loãng5,72 $4,51 $+26,8%
Dòng tiền hoạt động-426 Tr $1,27 T $-133,5%
Capex132 Tr $114 Tr $+15,8%
Dòng tiền tự do-558 Tr $1,16 T $-148,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu65 Tr $61 Tr $+6,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu40,9 T $40,6 T $+0,7%
EPS (theo dự báo)7,61 $7,27 $+4,7%

Từ báo cáo ngày 2026-07-29 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Insurance39,1 T $–95,8%––
Insurance Segment–––––
CenterWell6,79 T $–16,6%––
CenterWell Segment–––––
Eliminations/ Corporate-5,06 T $–-12,4%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Insurance Segment––820 Tr $+7,0%––1,58 T $
Center Well Segment––466 Tr $+35,5%––1,36 T $
Corporate And Eliminations––74 Tr $+716,7%––-231 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
147 Tr $
Capex
-590 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-150 Tr $
Cổ tức
-323 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-895 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,4 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
247 Tr $
Dòng tiền tự do
-443 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-106,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,9×23,5×20,4× – 26,0×
EV / EBITDA18,4×14,0×12,5× – 15,6×
EV / Doanh thu0,4×0,6×0,3× – 0,8×
Giá / FCF-112,4×39,6×12,8× – 82,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,6×3,0×1,7× – 4,2×
Tỷ suất FCF-0,9%4,2%1,2% – 7,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,5%5,9%3,1% – 8,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,9%13,2%6,7% – 18,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 469,89 $ (+13,4%)
khoảng 300,00 $ – 596,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua20
Nắm giữ23
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026163 T $+25,4%9,16 $-6,9%45,3×17
FY2027168 T $+3,2%17,00 $+85,6%24,4×16
FY2028180 T $+7,5%30,52 $+79,5%13,6×9
FY2029189 T $+5,0%34,91 $+14,4%11,9×3
FY2030205 T $+8,0%35,53 $+1,8%11,7×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 282 số liệu mà Humana Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current6,53 T $5,38 T $+21,4%5,72 T $5,26 T $+8,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current102 Tr $121 Tr $-15,7%108 Tr $98 Tr $+10,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,29 T $2025-12-313,14 T $+4,7%3,29 T $3,14 T $+4,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-731 Tr $-868 Tr $+15,8%-633 Tr $-1,07 T $+40,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,64 T $3,5 T $+4,1%3,6 T $3,46 T $+4,0%
Amortization11 Tr $15 Tr $-26,7%51 Tr $60 Tr $-15,0%
Amortization of Intangible Assets11 Tr $15 Tr $-26,7%51 Tr $60 Tr $-15,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2,32 Tr1,81 Tr+28,6%895 N814 N+10,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition51 Tr $50 Tr $+2,0%241 Tr $207 Tr $+16,4%
Asset Impairment Charges–––253 Tr $200 Tr $+26,5%
Assets55,3 T $50,9 T $+8,5%48,9 T $46,5 T $+5,2%
Assets, Current38,1 T $34,4 T $+10,6%32,7 T $29,8 T $+9,8%
Assets, Fair Value Disclosure22,8 T $––20,8 T $21,1 T $-1,5%
Benefits, Losses and Expenses37,9 T $30,1 T $+25,9%127 T $115 T $+10,2%
Capitalized Computer Software, Amortization–––536 Tr $660 Tr $-18,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,95 T $4,25 T $+16,5%4,2 T $2,22 T $+89,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure4,6 T $––3,95 T $2,05 T $+92,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,95 T $4,25 T $+16,5%4,2 T $2,22 T $+89,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect751 Tr $2,03 T $-63,0%1,98 T $-2,47 T $+180,0%
Ceded Premiums Written–––7 Tr $5 Tr $+40,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,89 $2025-09-300,89 $0,0%3,54 $3,54 $0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,89 $0,89 $0,0%1,16 $2016-12-311,15 $+0,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,17 $0,17 $0,0%0,17 $0,17 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued199 Tr199 Tr0,0%199 Tr199 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued33 Tr $33 Tr $0,0%33 Tr $33 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,09 T $1,44 T $-24,6%1,62 T $1,14 T $+42,4%
Contract with Customer, Liability, Current269 Tr $265 Tr $+1,5%356 Tr $260 Tr $+36,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––130 Tr $566 Tr $-77,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––175 Tr $605 Tr $-71,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––45 Tr $39 Tr $+15,4%
Current Year Claims and Claims Adjustment Expense34,1 T $27 T $+26,2%112 T $101 T $+10,3%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)-1 Tr $2 Tr $-150,0%-50 Tr $24 Tr $-308,3%
Debt Securities, Available-for-sale17,6 T $18,3 T $-3,6%16,2 T $18,6 T $-13,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax25 Tr $36 Tr $-30,6%46 Tr $26 Tr $+76,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax970 Tr $1,16 T $-16,6%867 Tr $1,41 T $-38,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost18,6 T $19,4 T $-4,3%17 T $20 T $-15,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 101,28 T $1,16 T $+9,7%1,31 T $1,29 T $+1,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 104,36 T $4,34 T $+0,5%4,04 T $4,29 T $-5,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4,76 T $5,34 T $-10,9%4,41 T $5,57 T $-20,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,13 T $988 Tr $+14,1%1 T $1,07 T $-6,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer7,76 T $8,79 T $-11,7%8,74 T $9,1 T $-4,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss876 Tr $1,08 T $-19,0%851 Tr $1,23 T $-30,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months7,29 T $5,59 T $+30,3%2,33 T $7,2 T $-67,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss94 Tr $82 Tr $+14,6%16 Tr $178 Tr $-91,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 101,07 T $962 Tr $+11,6%1,12 T $1,07 T $+4,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 104,21 T $4,11 T $+2,3%3,92 T $3,98 T $-1,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five4,64 T $5,21 T $-11,0%4,33 T $5,4 T $-19,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,12 T $985 Tr $+13,6%999 Tr $1,07 T $-6,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost7,06 T $7,59 T $-7,0%6,26 T $7,8 T $-19,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value6,6 T $7,03 T $-6,0%5,83 T $7,13 T $-18,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent626 Tr $410 Tr $+52,7%493 Tr $421 Tr $+17,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position15 T $14,4 T $+4,6%11,1 T $16,3 T $-32,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss970 Tr $1,16 T $-16,6%867 Tr $1,41 T $-38,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions1.690 position1.530 position+10,5%1.150 position1.780 position-35,4%
Debt, Current1,72 T $577 Tr $+197,9%0 $577 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––89 Tr $-179 Tr $+149,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––75 Tr $-192 Tr $+139,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02