PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hertz Global Holdings, Inc. (HTZ)

NASDAQ · Industrials · Rental & Leasing Services · 26.000 nhân viên · CEO Wayne Gilbert West

Giá
1,92 $ -1,03%
Vốn hóa
606 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
21,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,21 $

Hertz Global Holdings, Inc. (HTZ) báo cáo doanh thu 2,4 T $ cho Q2 '26 (+9,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 171 Tr $ (7,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 64 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 8,91 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu2,7 T $2,18 T $2,08 T $2,35 T $2,58 T $2,04 T $1,81 T $2,19 T $2,48 T $2,03 T $2 T $2,4 T $
Giá vốn hàng bán2,03 T $2,27 T $2,09 T $2,33 T $2,34 T $2 T $1,78 T $1,88 T $1,94 T $1,94 T $1,83 T $1,94 T $
Lợi nhuận gộp670 Tr $-81 Tr $-11 Tr $19 Tr $232 Tr $43 Tr $33 Tr $309 Tr $542 Tr $87 Tr $176 Tr $455 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $258 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $26 Tr $
Chi phí hoạt động217 Tr $241 Tr $173 Tr $240 Tr $185 Tr $246 Tr $219 Tr $246 Tr $241 Tr $251 Tr $235 Tr $284 Tr $
Lợi nhuận hoạt động453 Tr $-322 Tr $-184 Tr $-221 Tr $47 Tr $-203 Tr $-186 Tr $63 Tr $301 Tr $-164 Tr $-59 Tr $171 Tr $
Chi phí lãi vay218 Tr $208 Tr $216 Tr $234 Tr $243 Tr $267 Tr $267 Tr $384 Tr $247 Tr $179 Tr $277 Tr $259 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-324 Tr $-37 Tr $181 Tr $18 Tr $1,42 T $93 Tr $72 Tr $-5 Tr $-180 Tr $-120 Tr $-32 Tr $-159 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động106 Tr $-171 Tr $-397 Tr $-252 Tr $-1,67 T $-360 Tr $-339 Tr $-379 Tr $-67 Tr $-59 Tr $-245 Tr $-100 Tr $
Lợi nhuận trước thuế559 Tr $-493 Tr $-581 Tr $-473 Tr $-1,62 T $-563 Tr $-525 Tr $-316 Tr $234 Tr $-223 Tr $-304 Tr $71 Tr $
Thuế thu nhập-70 Tr $-145 Tr $-395 Tr $392 Tr $-288 Tr $-84 Tr $-82 Tr $-22 Tr $50 Tr $-29 Tr $29 Tr $7 Tr $
Lợi nhuận ròng629 Tr $-348 Tr $-186 Tr $-865 Tr $-1,33 T $-479 Tr $-443 Tr $-294 Tr $184 Tr $-194 Tr $-333 Tr $64 Tr $
EPS (cơ bản)2,02 $-1,14 $-0,61 $-2,82 $-4,34 $-1,56 $-1,44 $-0,95 $0,59 $-0,62 $-1,06 $0,20 $
EPS (pha loãng)0,92 $-1,14 $-0,61 $-2,82 $-4,34 $-1,56 $-1,44 $-0,95 $0,51 $-0,62 $-1,06 $0,06 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)311 Tr306 Tr305 Tr306 Tr307 Tr307 Tr307 Tr309 Tr311 Tr310 Tr314 Tr317 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)327 Tr306 Tr305 Tr306 Tr307 Tr307 Tr307 Tr309 Tr364 Tr322 Tr314 Tr418 Tr
Khấu hao & phân bổ639 Tr $981 Tr $1,1 T $1,17 T $1,06 T $796 Tr $654 Tr $487 Tr $532 Tr $592 Tr $563 Tr $568 Tr $
EBITDA1,42 T $696 Tr $737 Tr $926 Tr $-318 Tr $500 Tr $396 Tr $555 Tr $1,01 T $548 Tr $536 Tr $898 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02