Tài chính Hertz Global Holdings, Inc. (HTZ)
NASDAQ · Industrials · Rental & Leasing Services · 26.000 nhân viên · CEO Wayne Gilbert West
- Giá
- 1,92 $ -1,03%
- Vốn hóa
- 606 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 21,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,21 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 606 Tr $ EV 21,1 T $
- Doanh thu
- 8,91 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -3,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,2× Dự phóng -2,5× (FY2026)
- P/S
- 0,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- -8,47 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -279 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 9,19 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 2,62 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 5,4%, EPS vượt 54,0%Doanh thu 2,4 T $ so với kỳ vọng 2,27 T $ (+5,4%); EPS -0,11 $ so với -0,24 $ (+54,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,4 T $, so với mức trung bình -0,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 2,8% (TTM), +6,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 189,2% trong khi doanh thu tăng 3,4%.
- Capex chiếm 111,1% doanh thu (năm trước 70,9%)Đã đầu tư 9,89 T $ trong 4 quý gần nhất (+62,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -8,47 T $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 35,3% trong một năm418 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 309 Tr.
- Nợ ròng 20,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 631 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 21,1 T $; năm trước nợ ròng 18,6 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,4 T $ | 2,19 T $ | +9,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,0% | 14,1% | +4,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 171 Tr $ | 63 Tr $ | +171,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,1% | 2,9% | +4,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 64 Tr $ | -294 Tr $ | +121,8% |
| EPS pha loãng | 0,06 $ | -0,95 $ | +105,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 381 Tr $ | 346 Tr $ | +10,1% |
| Capex | 3,64 T $ | 3,07 T $ | +18,6% |
| Dòng tiền tự do | -3,26 T $ | -2,73 T $ | -19,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21 Tr $ | 16 Tr $ | +31,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,4 T $ | 2,27 T $ | +5,4% |
| EPS (theo dự báo) | -0,11 $ | -0,24 $ | +54,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U.S. Car Rental | 6,3 T $ | +262,4% | 86,6% | 16 T $ | +129,8% | |
| International Car Rental | 971 Tr $ | +117,2% | 13,4% | 2,77 T $ | +67,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,84 T $ | +11,1% | 76,6% | 6,74 T $ | – | |
| Non-US | 560 Tr $ | +5,3% | 23,4% | 2,17 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,43 T $
- Capex
- -9,89 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 4,67 T $
- Nợ phát hành ròng
- 1,38 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 52 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -8,47 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,2× | 4,1× 2/5 năm | 2,8× – 5,3× |
| EV / EBITDA | 7,0× | 6,8× | 5,2× – 10,3× |
| EV / Doanh thu | 2,4× | 2,1× | 1,4× – 2,4× |
| Giá / FCF | -0,1× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | -1,0× | 3,3× 4/5 năm | 1,1× – 7,3× |
| Tỷ suất FCF | -1.396,2% | -322,8% | -750,5% – -29,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,2% | 3,1% | -2,5% – 8,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 51,0% | -319,6% | -1.870,6% – 162,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 2,22 $ (+15,6%)
khoảng 1,00 $ – 3,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 9,19 T $ | +8,0% | -0,78 $ | +67,7% | -2,5× | 4 |
| FY2027 | 9,55 T $ | +3,9% | -0,08 $ | +90,1% | -24,9× | 4 |
| FY2028 | 9,85 T $ | +3,2% | 0,36 $ | +570,0% | 5,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 232 số liệu mà Hertz Global Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable | 1,15 T $ | 861 Tr $ | +33,1% | 859 Tr $ | 642 Tr $ | +33,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 1,12 T $ | 1,23 T $ | -9,1% | 1,11 T $ | 1,21 T $ | -7,9% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 44 Tr $ | 25 Tr $ | +76,0% | 127 Tr $ | 120 Tr $ | +5,8% |
| Accretion Expense | 7 Tr $ | 2 Tr $ | +250,0% | – | – | – |
| Accrued Liabilities | 980 Tr $ | 1,19 T $ | -17,7% | 1,23 T $ | 1,17 T $ | +4,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 751 Tr $2025-12-31 | 732 Tr $ | +2,6% | 751 Tr $ | 732 Tr $ | +2,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -236 Tr $ | -301 Tr $ | +21,6% | -232 Tr $ | -316 Tr $ | +26,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 6,46 T $ | 6,41 T $ | +0,7% | 6,45 T $ | 6,4 T $ | +0,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 230 Tr $ | 264 Tr $ | -12,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 19 Tr $ | 18 Tr $ | +5,6% | 86 Tr $ | 74 Tr $ | +16,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 22 Tr $ | 25 Tr $ | -12,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 187 Tr | 139 Tr | +34,5% | 140 Tr | 115 Tr | +21,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 17 Tr $ | 16 Tr $ | +6,3% | 63 Tr $ | 63 Tr $ | 0,0% |
| Asset Impairment Charges | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 1,05 T $ | -100,0% |
| Assets | 23,3 T $ | 22 T $ | +5,6% | 22,3 T $ | 21,8 T $ | +2,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 14 Tr $ | 6 Tr $ | +133,3% | 13 Tr $ | 3 Tr $ | +333,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 583 Tr $ | 626 Tr $ | -6,9% | 565 Tr $ | 592 Tr $ | -4,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 147 Tr $ | – | – | 287 Tr $ | 229 Tr $ | +25,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,22 T $ | 1,02 T $ | +19,4% | 1,17 T $ | 1,13 T $ | +3,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 1,22 T $ | 1,02 T $ | +19,4% | 1,17 T $ | 1,13 T $ | +3,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 52 Tr $ | -112 Tr $ | +146,4% | 34 Tr $ | -73 Tr $ | +146,6% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 12024-06-28 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 82,7 Tr | – | – | 82,7 Tr | 82,7 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2025-12-31 | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 490 Tr | 483 Tr | +1,5% | 487 Tr | 482 Tr | +1,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 315 Tr | 308 Tr | +2,3% | 312 Tr | 307 Tr | +1,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -337 Tr $ | -428 Tr $ | +21,3% | -663 Tr $ | -2,93 T $ | +77,4% |
| Cost, Depreciation | 481 Tr $ | 535 Tr $ | -10,1% | 1,93 T $ | 3,61 T $ | -46,6% |
| Costs and Expenses | 2,31 T $ | 2,34 T $ | -1,3% | 9,33 T $ | 12,3 T $ | -24,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | 11 Tr $ | -127,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 51 Tr $ | 60 Tr $ | -15,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 49 Tr $ | 84 Tr $ | -41,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 13 Tr $ | -92,3% |
| Debt and Lease Obligation | 18,2 T $ | 16,8 T $ | +8,5% | 17,1 T $ | 16,3 T $ | +4,4% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 222 Tr $ | 55 Tr $ | +303,6% | 231 Tr $ | 127 Tr $ | +81,9% |
| Debt Instrument, Unused Borrowing Capacity, Amount | 254 Tr $ | 549 Tr $ | -53,7% | 925 Tr $ | 1,25 T $ | -26,1% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 64 Tr $2025-12-31 | 52 Tr $ | +23,1% | 64 Tr $ | 52 Tr $ | +23,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -109 Tr $ | -551 Tr $ | +80,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -26 Tr $ | 42 Tr $ | -161,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 26 Tr $ | -124 Tr $ | +121,0% | -132 Tr $ | -459 Tr $ | +71,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 377 Tr $ | 348 Tr $ | +8,3% | 350 Tr $ | 472 Tr $ | -25,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 Tr $ | 50 Tr $ | -94,0% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 10 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +150,0% | 10 Tr $ | 4 Tr $ | +150,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,7 T $2025-12-31 | 3,15 T $ | +17,6% | 3,7 T $ | 3,15 T $ | +17,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,77 T $2025-12-31 | 2,31 T $ | +19,9% | 2,77 T $ | 2,31 T $ | +19,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,36 T $2025-12-31 | 1,61 T $ | +46,3% | 2,36 T $ | 1,61 T $ | +46,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other | 370 Tr $2025-12-31 | 356 Tr $ | +3,9% | 370 Tr $ | 356 Tr $ | +3,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 11 Tr $2025-12-31 | 16 Tr $ | -31,3% | 11 Tr $ | 16 Tr $ | -31,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 285 Tr $2025-12-31 | 259 Tr $ | +10,0% | 285 Tr $ | 259 Tr $ | +10,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 931 Tr $2025-12-31 | 839 Tr $ | +11,0% | 931 Tr $ | 839 Tr $ | +11,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,11 T $2025-12-31 | 2,77 T $ | +12,2% | 3,11 T $ | 2,77 T $ | +12,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 717 Tr $2025-12-31 | 715 Tr $ | +0,3% | 717 Tr $ | 715 Tr $ | +0,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 578 Tr $2025-12-31 | 537 Tr $ | +7,6% | 578 Tr $ | 537 Tr $ | +7,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 1,81 T $2025-12-31 | 1,52 T $ | +19,4% | 1,81 T $ | 1,52 T $ | +19,4% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 25 Tr $ | 26 Tr $ | -3,8% |
| Depreciation | – | – | – | 95 Tr $ | 115 Tr $ | -17,4% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 26 Tr $ | 30 Tr $ | -13,3% | 117 Tr $ | 139 Tr $ | -15,8% |
| Depreciation, Nonproduction | 26 Tr $ | 30 Tr $ | -13,3% | 117 Tr $ | 139 Tr $ | -15,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02