PerpEquities

Bảng cân đối kế toán HSBC Holdings plc (HSBC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 209.000 nhân viên · CEO Georges Bahjat El-Hedery

Giá
85,42 $ -1,36%
Vốn hóa
293 T $
Giá trị doanh nghiệp
536 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-24

Cuối Q3 '26, HSBC Holdings plc (HSBC) nắm giữ 222 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 467 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,44 NT $, tổng nợ phải trả 3,25 NT $, vốn chủ sở hữu 196 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền306 T $276 T $287 T $252 T $285 T $255 T $246 T $247 T $308 T $215 T $228 T $222 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $319 T $315 T $357 T $328 T $366 T $405 T $0 $
Các khoản phải thu0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,36 T $0 $864 Tr $0 $1,2 T $0 $
Tài sản ngắn hạn320 T $276 T $277 T $252 T $298 T $573 T $562 T $604 T $652 T $580 T $634 T $222 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)12,9 T $0 $0 $0 $11,6 T $0 $0 $0 $12,6 T $0 $0 $0 $
Đầu tư dài hạn1,1 NT $1,12 NT $977 T $1,2 NT $1,23 NT $1,29 NT $1,41 NT $1,35 NT $1,42 NT $1,38 NT $1,44 NT $2,85 NT $
Lợi thế thương mại4,32 T $0 $0 $0 $4,12 T $0 $13 T $0 $4,42 T $0 $12,7 T $0 $
Tài sản vô hình8,16 T $12,3 T $12,2 T $12,6 T $8,27 T $11,7 T $0 $0 $8,69 T $0 $0 $0 $
Tài sản thuế hoãn lại7,75 T $0 $0 $0 $6,84 T $0 $6,66 T $0 $7,24 T $0 $7,69 T $0 $
Tài sản dài hạn khác2,7 NT $1,59 NT $1,71 NT $1,63 NT $1,46 NT $1,19 NT $1,23 NT $1,28 NT $1,13 NT $1,34 NT $1,34 NT $368 T $
Tài sản dài hạn3,83 NT $2,72 NT $2,7 NT $2,85 NT $2,72 NT $2,48 NT $2,65 NT $2,63 NT $2,58 NT $2,73 NT $2,8 NT $3,22 NT $
Tổng tài sản3,04 NT $3 NT $2,98 NT $3,1 NT $3,02 NT $3,05 NT $3,21 NT $3,23 NT $3,23 NT $3,31 NT $3,44 NT $3,44 NT $
Nợ phải trả
Chi phí phải trả0 $169 T $0 $154 T $16,3 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn310 T $0 $246 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $269 T $
Thuế phải nộp2,78 T $0 $2,84 T $0 $1,73 T $0 $0 $0 $0 $0 $3,56 T $0 $
Nợ ngắn hạn khác1,47 NT $-169 T $-249 T $-154 T $1,8 NT $1,83 NT $1,87 NT $1,91 NT $1,98 NT $1,95 NT $1,99 NT $0 $
Nợ ngắn hạn1,78 NT $1,73 NT $1,74 NT $1,83 NT $1,82 NT $1,83 NT $1,88 NT $1,91 NT $1,99 NT $1,95 NT $2 NT $269 T $
Nợ dài hạn235 T $498 T $467 T $480 T $242 T $100 T $130 T $98,2 T $256 T $102 T $133 T $198 T $
Nợ dài hạn khác832 T $2,3 NT $2,32 NT $2,42 NT $764 T $929 T $1,01 NT $1,03 NT $784 T $1,06 NT $1,11 NT $2,78 NT $
Nợ dài hạn235 T $2,8 NT $2,78 NT $2,9 NT $1,01 NT $1,03 NT $1,14 NT $1,13 NT $1,04 NT $1,16 NT $1,24 NT $2,98 NT $
Tổng nợ phải trả2,85 NT $2,8 NT $2,78 NT $2,9 NT $2,82 NT $2,86 NT $3,01 NT $3,04 NT $3,03 NT $3,11 NT $3,24 NT $3,25 NT $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp9,63 T $9,48 T $9,31 T $9,14 T $8,97 T $0 $8,74 T $0 $8,59 T $0 $8,59 T $0 $
Lợi nhuận giữ lại152 T $160 T $155 T $157 T $152 T $0 $150 T $0 $170 T $0 $168 T $0 $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế8,81 T $6,59 T $3,9 T $11,7 T $8,79 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông185 T $191 T $183 T $193 T $185 T $191 T $193 T $191 T $198 T $197 T $197 T $196 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)427 T $498 T $471 T $480 T $242 T $100 T $130 T $98,2 T $256 T $102 T $133 T $467 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)121 T $-174 T $-163 T $227 T $-42,2 T $-155 T $-117 T $-149 T $-51,6 T $-113 T $-94,9 T $245 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01