PerpEquities

Tài chính HSBC Holdings plc (HSBC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 209.000 nhân viên · CEO Georges Bahjat El-Hedery

Giá
85,42 $ -1,36%
Vốn hóa
293 T $
Giá trị doanh nghiệp
536 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-24
Doanh thu (TTM)139 T $+2,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)25,8%+7,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 36 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)27,8 T $+56,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)7,60 $+61,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-245 T $-148,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
293 T $
EV 536 T $
Doanh thu
139 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
19,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,0×
P/S
2,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,2×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
27,8 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-02-24
Cổ tức
3,75 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 38,4 T $, so với mức trung bình -2,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 25,8% (TTM), +7,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 41,6% trong khi doanh thu tăng 2,8%.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,0% trong một năm3,46 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 3,46 T.
  • Nợ ròng 245 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 222 T $, nợ gồm thuê tài sản 467 T $; năm trước tiền ròng 506 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu38,4 T $33,5 T $+14,7%
Biên lợi nhuận gộp54,7%53,5%+1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động9,63 T $7,3 T $+32,0%
Biên lợi nhuận hoạt động25,1%21,8%+3,3 điểm %
Lợi nhuận ròng7,55 T $5,28 T $+42,9%
EPS pha loãng2,05 $1,40 $+46,4%
Dòng tiền hoạt động–0 $–
Capex–0 $–
Dòng tiền tự do–0 $–
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu–0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other Countries13,6 T $–45,1%––
Hong Kong10,3 T $–34,3%––
FRANCE4,11 T $–13,6%––
United States2,11 T $–7,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,0×9,3×7,1× – 13,0×
EV / EBITDA13,2×5,7× 4/5 năm3,9× – 8,5×
EV / Doanh thu3,8×1,5× 4/5 năm1,0× – 2,2×
Giá / FCF0,0×5,0×1,2× – 10,9×
Giá / Giá trị sổ sách1,5×0,9×0,6× – 1,4×
Tỷ suất FCF0,0%33,1%9,2% – 82,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,8%1,4%0,9% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,2%10,5%7,0% – 13,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 52,00 $ (-39,1%)
khoảng 52,00 $ – 52,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ11
Bán2
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01