Báo cáo kết quả kinh doanh Robinhood Markets, Inc. (HOOD)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 2.900 nhân viên · CEO Vladimir Tenev
- Giá
- 84,99 $ -7,21%
- Vốn hóa
- 67,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 64,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,61 $
Robinhood Markets, Inc. (HOOD) báo cáo doanh thu 1,43 T $ cho Q3 '26 (+12,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 693 Tr $ (48,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 468 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,09 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 471 Tr $ | 618 Tr $ | 682 Tr $ | 637 Tr $ | 1,01 T $ | 927 Tr $ | 989 Tr $ | 1,27 T $ | 1,28 T $ | 1,07 T $ | 1,31 T $ | 1,43 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 103 Tr $ | 116 Tr $ | 123 Tr $ | 121 Tr $ | 144 Tr $ | 163 Tr $ | 180 Tr $ | 169 Tr $ | 301 Tr $ | 207 Tr $ | 236 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 368 Tr $ | 502 Tr $ | 559 Tr $ | 516 Tr $ | 870 Tr $ | 764 Tr $ | 809 Tr $ | 1,11 T $ | 982 Tr $ | 860 Tr $ | 1,07 T $ | 1,33 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 197 Tr $ | 196 Tr $ | 209 Tr $ | 205 Tr $ | 208 Tr $ | 214 Tr $ | 214 Tr $ | 237 Tr $ | 232 Tr $ | 241 Tr $ | 256 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 35 Tr $ | 58 Tr $ | 55 Tr $ | 47 Tr $ | 71 Tr $ | 94 Tr $ | 86 Tr $ | 89 Tr $ | 80 Tr $ | 95 Tr $ | 89 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 84 Tr $ | 65 Tr $ | 79 Tr $ | 82 Tr $ | 5 Tr $ | 51 Tr $ | 32 Tr $ | 107 Tr $ | -31 Tr $ | 63 Tr $ | 70 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 27 Tr $ | 31 Tr $ | 28 Tr $ | 35 Tr $ | 38 Tr $ | 37 Tr $ | 51 Tr $ | 50 Tr $ | 83 Tr $ | 367 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 338 Tr $ | 342 Tr $ | 370 Tr $ | 365 Tr $ | 312 Tr $ | 394 Tr $ | 370 Tr $ | 470 Tr $ | 332 Tr $ | 449 Tr $ | 498 Tr $ | 634 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 30 Tr $ | 160 Tr $ | 189 Tr $ | 151 Tr $ | 558 Tr $ | 370 Tr $ | 439 Tr $ | 635 Tr $ | 650 Tr $ | 411 Tr $ | 574 Tr $ | 693 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 236 Tr $ | 254 Tr $ | 285 Tr $ | 276 Tr $ | 296 Tr $ | 286 Tr $ | 352 Tr $ | 447 Tr $ | 411 Tr $ | 290 Tr $ | 31 Tr $ | 415 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 0 $ | 6 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | 6 Tr $ | 41 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 60 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | -1 Tr $ | 11 Tr $ | 0 $ | 135 Tr $ | -68 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 29 Tr $ | 162 Tr $ | 191 Tr $ | 153 Tr $ | 558 Tr $ | 371 Tr $ | 442 Tr $ | 634 Tr $ | 661 Tr $ | 411 Tr $ | 709 Tr $ | 625 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -1 Tr $ | 5 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | -358 Tr $ | 35 Tr $ | 56 Tr $ | 78 Tr $ | 56 Tr $ | 65 Tr $ | 136 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 30 Tr $ | 157 Tr $ | 188 Tr $ | 150 Tr $ | 916 Tr $ | 336 Tr $ | 386 Tr $ | 556 Tr $ | 605 Tr $ | 350 Tr $ | 561 Tr $ | 468 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,03 $ | 0,18 $ | 0,21 $ | 0,17 $ | 1,04 $ | 0,38 $ | 0,44 $ | 0,63 $ | 0,67 $ | 0,39 $ | 0,62 $ | 0,52 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,03 $ | 0,18 $ | 0,21 $ | 0,17 $ | 1,01 $ | 0,37 $ | 0,42 $ | 0,61 $ | 0,66 $ | 0,38 $ | 0,62 $ | 0,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 867 Tr | 875 Tr | 881 Tr | 884 Tr | 884 Tr | 885 Tr | 882 Tr | 889 Tr | 898 Tr | 899 Tr | 899 Tr | 898 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 883 Tr | 875 Tr | 904 Tr | 906 Tr | 908 Tr | 909 Tr | 909 Tr | 918 Tr | 918 Tr | 915 Tr | 913 Tr | 911 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 18 Tr $ | 20 Tr $ | 22 Tr $ | 20 Tr $ | 21 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 26 Tr $ | |
| EBITDA | 47 Tr $ | 177 Tr $ | 207 Tr $ | 171 Tr $ | 580 Tr $ | 390 Tr $ | 460 Tr $ | 657 Tr $ | 673 Tr $ | 434 Tr $ | 597 Tr $ | 659 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 278 Tr $ | 958 Tr $ | 1,82 T $ | 1,36 T $ | 1,87 T $ | 2,95 T $ | 4,47 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 93,2 Tr $ | 237 Tr $ | 509 Tr $ | 588 Tr $ | 146 Tr $ | 607 Tr $ | 745 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 184 Tr $ | 721 Tr $ | 1,31 T $ | 770 Tr $ | 1,72 T $ | 2,34 T $ | 3,73 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 94,9 Tr $ | 215 Tr $ | 1,23 T $ | 878 Tr $ | 805 Tr $ | 818 Tr $ | 897 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 122 Tr $ | 178 Tr $ | 238 Tr $ | 73 Tr $ | 122 Tr $ | 231 Tr $ | 349 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 52,1 Tr $ | 216 Tr $ | 1,25 T $ | 652 Tr $ | 1,17 T $ | 132 Tr $ | 227 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 22,3 Tr $ | 99 Tr $ | 223 Tr $ | 133 Tr $ | 159 Tr $ | 109 Tr $ | 161 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 291 Tr $ | 708 Tr $ | 2,95 T $ | 1,74 T $ | 2,26 T $ | 1,29 T $ | 1,63 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -107 Tr $ | 13 Tr $ | -1,64 T $ | -966 Tr $ | -536 Tr $ | 1,05 T $ | 2,09 T $ | |
| Thu nhập lãi | 70,6 Tr $ | 177 Tr $ | 277 Tr $ | 448 Tr $ | 943 Tr $ | 1,11 T $ | 1,51 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 20,2 Tr $ | 24 Tr $ | 23 Tr $ | 24 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -657 N $ | 0 $ | -2,04 T $ | -61 Tr $ | 3 Tr $ | 10 Tr $ | 14 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -108 Tr $ | 13 Tr $ | -3,69 T $ | -1,03 T $ | -533 Tr $ | 1,06 T $ | 2,11 T $ | |
| Thuế thu nhập | -1,02 Tr $ | 6 Tr $ | 2 Tr $ | 1 Tr $ | 8 Tr $ | -347 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -107 Tr $ | 7 Tr $ | -3,69 T $ | -1,03 T $ | -541 Tr $ | 1,41 T $ | 1,88 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,13 $ | 0,00 $ | -4,27 $ | -1,17 $ | -0,61 $ | 1,60 $ | 2,12 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,13 $ | 0,00 $ | -4,27 $ | -1,17 $ | -0,61 $ | 1,56 $ | 2,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 850 Tr | 850 Tr | 864 Tr | 879 Tr | 891 Tr | 881 Tr | 889 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 850 Tr | 850 Tr | 864 Tr | 879 Tr | 891 Tr | 906 Tr | 919 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,44 Tr $ | 10 Tr $ | 26 Tr $ | 61 Tr $ | 71 Tr $ | 77 Tr $ | 86 Tr $ | |
| EBITDA | -101 Tr $ | 23 Tr $ | -1,62 T $ | -905 Tr $ | -465 Tr $ | 1,13 T $ | 2,18 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01