PerpEquities

Tài chính Robinhood Markets, Inc. (HOOD)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 2.900 nhân viên · CEO Vladimir Tenev

Giá
84,99 $ -7,21%
Vốn hóa
67,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
64,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 0,61 $
Doanh thu (TTM)5,09 T $+21,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)45,7%-1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,33 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,98 T $-9,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,97 T $+165,4% so với năm trướcCapex 76 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,17 $-10,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,17 T $+399,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
67,4 T $
EV 64,3 T $
Doanh thu
5,09 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
39,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,6×
Dự phóng 39,6× (FY2026)
P/S
13,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,2×
TTM
Dòng tiền tự do
2,97 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,98 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,33 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 1,52 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 1,0%, EPS vượt 7,5%Doanh thu 1,42 T $ so với kỳ vọng 1,44 T $ (-1,0%); EPS 0,60 $ so với 0,56 $ (+7,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 12,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,43 T $, so với mức trung bình 43,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 45,7% (TTM), -1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 16,3% trong khi doanh thu tăng 21,1%.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 76 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+35,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,97 T $ = 149,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 789 Tr $ cho cổ đông = 26,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 789 Tr $ (năm trước 713 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 353 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm911 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 918 Tr.
  • Tiền ròng 3,17 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,83 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,66 T $; năm trước nợ ròng 1,06 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,43 T $1,27 T $+12,4%
Biên lợi nhuận gộp92,7%86,7%+5,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động693 Tr $635 Tr $+9,1%
Biên lợi nhuận hoạt động48,4%49,8%-1,4 điểm %
Lợi nhuận ròng468 Tr $556 Tr $-15,8%
EPS pha loãng0,51 $0,61 $-16,4%
Dòng tiền hoạt động1,23 T $-1,58 T $+177,7%
Capex21 Tr $12 Tr $+75,0%
Dòng tiền tự do1,2 T $-1,59 T $+175,8%
R&D0 $237 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu80 Tr $78 Tr $+2,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,42 T $1,44 T $-1,0%
EPS (theo dự báo)0,60 $0,56 $+7,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Transaction-Based Revenues867 Tr $+18,8%85,9%––
Transaction-based revenues–––––
Total net interest revenues–––––
Other revenues–––––
Other Revenue73 Tr $+114,7%7,2%––
Gold Subscription Revenues62 Tr $+31,9%6,1%––
Proxy Revenues7 Tr $0,0%0,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,05 T $
Capex
-76 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-789 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-154 Tr $
Nợ phát hành ròng
2,93 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
353 Tr $
Dòng tiền tự do
2,97 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
26,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,6×38,3× 2/5 năm23,3× – 53,3×
EV / EBITDA27,2×40,6× 2/5 năm31,8× – 49,5×
EV / Doanh thu12,6×10,1×1,9× – 24,1×
Giá / FCF22,7×36,6× 2/5 năm9,8× – 63,4×
Giá / Giá trị sổ sách7,6×4,0×1,0× – 11,0×
Tỷ suất FCF4,4%-1,6%-12,7% – 10,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,9%-3,0%-14,8% – 8,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu20,9%-7,0%-50,6% – 20,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 134,40 $ (+58,1%)
khoảng 100,00 $ – 170,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ5
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,33 T $+19,2%2,14 $+4,6%39,6×16
FY20276,89 T $+29,2%3,02 $+40,7%28,2×21
FY20288,07 T $+17,0%3,62 $+20,1%23,5×18
FY20299,72 T $+20,5%4,31 $+19,1%19,7×9
FY20309,04 T $-7,0%3,82 $-11,4%22,2×8

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 285 số liệu mà Robinhood Markets, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accelerated Share Repurchase Program, Adjustment1,1 T $2026-03-31–––––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current658 Tr $399 Tr $+64,9%463 Tr $397 Tr $+16,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)71 Tr $26 Tr $+173,1%114 Tr $76 Tr $+50,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment214 Tr $2025-12-31154 Tr $+39,0%214 Tr $154 Tr $+39,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-9 Tr $7 Tr $-228,6%8 Tr $-1 Tr $+900,0%
Additional Paid in Capital10,8 T $11,3 T $-4,7%11,3 T $12 T $-6,0%
Advertising Expense–––274 Tr $179 Tr $+53,1%
Amortization of Intangible Assets9 Tr $6 Tr $+50,0%23 Tr $20 Tr $+15,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount13 Tr0–24,4 N24,8 Tr-99,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition85 Tr $84 Tr $+1,2%328 Tr $330 Tr $-0,6%
AssetAcquisitionConsiderationTransferred0 $2025-09-300 $–3 Tr $2024-12-310 $–
Assets58,3 T $41,5 T $+40,6%38,1 T $26,2 T $+45,6%
Assets, Current56,3 T $40 T $+40,8%36,3 T $25,1 T $+44,6%
Assets, Fair Value Disclosure11,6 T $–––––
Capitalized Computer Software, Amortization–––49 Tr $43 Tr $+14,0%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss–––0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,83 T $4,33 T $+34,6%4,26 T $4,33 T $-1,6%
Cash and Securities Segregated under Federal and Other Regulations13,4 T $8,44 T $+59,2%5,75 T $4,72 T $+21,7%
Cash Segregated under Other Regulations8,88 T $6,85 T $+29,6%5,55 T $4,33 T $+28,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents14,8 T $11,3 T $+30,9%9,89 T $8,7 T $+13,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,08 T $-1,72 T $+162,7%1,2 T $-651 Tr $+284,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest8 Tr $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent469 Tr $556 Tr $-15,6%1,89 T $1,41 T $+33,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest477 Tr $556 Tr $-14,2%1,89 T $1,41 T $+33,9%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss291 Tr $223 Tr $+30,5%185 Tr $294 Tr $-37,1%
Contract with Customer, Liability80 Tr $57 Tr $+40,4%57 Tr $11 Tr $+418,2%
Contract with Customer, Liability, Current18,5 T $12,3 T $+50,0%12 T $7,45 T $+60,9%
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current23,6 T $14,4 T $+64,0%18 T $8,24 T $+118,4%
Convertible Debt, Noncurrent2,17 T $2026-06-30–––––
CryptoAssetFairValue37,9 T $51,8 T $-26,8%38,2 T $35,2 T $+8,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––22 Tr $16 Tr $+37,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––4 Tr $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––44 Tr $22 Tr $+100,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––18 Tr $6 Tr $+200,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain0 $2025-09-301 Tr $-100,0%1 Tr $2024-12-310 $–
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss0 $2025-09-301 Tr $-100,0%0 $2024-12-311 Tr $-100,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Allowance for Credit Loss0 $2025-09-300 $–0 $2024-12-310 $–
Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value53 Tr $2025-09-30527 Tr $-89,9%399 Tr $2024-12-31485 Tr $-17,7%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One53 Tr $2025-09-30527 Tr $-89,9%399 Tr $2024-12-31412 Tr $-3,2%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateYearOne53 Tr $2025-09-30527 Tr $-89,9%398 Tr $2024-12-31413 Tr $-3,6%
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossCurrent0 $2025-12-31398 Tr $-100,0%0 $398 Tr $-100,0%
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestNonaccrualNoAllowance53 Tr $2025-09-30527 Tr $-89,9%398 Tr $2024-12-31486 Tr $-18,1%
Deconsolidation, Gain (Loss), Amount1 Tr $0 $––––
Deferred Costs, Current226 Tr $161 Tr $+40,4%185 Tr $100 Tr $+85,0%
Deferred Costs, Noncurrent578 Tr $360 Tr $+60,6%428 Tr $195 Tr $+119,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––173 Tr $-333 Tr $+152,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-12 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)61 Tr $0 $–181 Tr $-369 Tr $+149,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––20 Tr $-36 Tr $+155,6%
Deferred Tax Assets, Gross515 Tr $2025-12-31563 Tr $-8,5%515 Tr $563 Tr $-8,5%
Deferred Tax Assets, Net179 Tr $2025-12-31371 Tr $-51,8%179 Tr $371 Tr $-51,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards40 Tr $2025-12-3129 Tr $+37,9%40 Tr $29 Tr $+37,9%
Deferred Tax Assets, Other41 Tr $2025-12-3131 Tr $+32,3%41 Tr $31 Tr $+32,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards193 Tr $2025-12-31174 Tr $+10,9%193 Tr $174 Tr $+10,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost10 Tr $2025-12-3116 Tr $-37,5%10 Tr $16 Tr $-37,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities29 Tr $2025-12-3116 Tr $+81,3%29 Tr $16 Tr $+81,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance105 Tr $2025-12-3188 Tr $+19,3%105 Tr $88 Tr $+19,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross231 Tr $2025-12-31104 Tr $+122,1%231 Tr $104 Tr $+122,1%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements43 Tr $2025-12-3124 Tr $+79,2%43 Tr $24 Tr $+79,2%
Deferred Tax Liabilities, Other4 Tr $2025-12-310 $–4 Tr $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01