Tài chính Robinhood Markets, Inc. (HOOD)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 2.900 nhân viên · CEO Vladimir Tenev
- Giá
- 84,99 $ -7,21%
- Vốn hóa
- 67,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 64,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,61 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 67,4 T $ EV 64,3 T $
- Doanh thu
- 5,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +19% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 39,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 38,6× Dự phóng 39,6× (FY2026)
- P/S
- 13,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 27,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,97 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,98 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,33 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-09 Doanh thu dự kiến 1,52 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 1,0%, EPS vượt 7,5%Doanh thu 1,42 T $ so với kỳ vọng 1,44 T $ (-1,0%); EPS 0,60 $ so với 0,56 $ (+7,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 12,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,43 T $, so với mức trung bình 43,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 45,7% (TTM), -1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 16,3% trong khi doanh thu tăng 21,1%.
- Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 76 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+35,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,97 T $ = 149,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 789 Tr $ cho cổ đông = 26,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 789 Tr $ (năm trước 713 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 353 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm911 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 918 Tr.
- Tiền ròng 3,17 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,83 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,66 T $; năm trước nợ ròng 1,06 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,43 T $ | 1,27 T $ | +12,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 92,7% | 86,7% | +5,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 693 Tr $ | 635 Tr $ | +9,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 48,4% | 49,8% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 468 Tr $ | 556 Tr $ | -15,8% |
| EPS pha loãng | 0,51 $ | 0,61 $ | -16,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,23 T $ | -1,58 T $ | +177,7% |
| Capex | 21 Tr $ | 12 Tr $ | +75,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,2 T $ | -1,59 T $ | +175,8% |
| R&D | 0 $ | 237 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 80 Tr $ | 78 Tr $ | +2,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,42 T $ | 1,44 T $ | -1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 0,60 $ | 0,56 $ | +7,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Transaction-Based Revenues | 867 Tr $ | +18,8% | 85,9% | – | – | |
| Transaction-based revenues | – | – | – | – | – | |
| Total net interest revenues | – | – | – | – | – | |
| Other revenues | – | – | – | – | – | |
| Other Revenue | 73 Tr $ | +114,7% | 7,2% | – | – | |
| Gold Subscription Revenues | 62 Tr $ | +31,9% | 6,1% | – | – | |
| Proxy Revenues | 7 Tr $ | 0,0% | 0,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,05 T $
- Capex
- -76 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -789 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -154 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 2,93 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 353 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,97 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 26,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 38,6× | 38,3× 2/5 năm | 23,3× – 53,3× |
| EV / EBITDA | 27,2× | 40,6× 2/5 năm | 31,8× – 49,5× |
| EV / Doanh thu | 12,6× | 10,1× | 1,9× – 24,1× |
| Giá / FCF | 22,7× | 36,6× 2/5 năm | 9,8× – 63,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,6× | 4,0× | 1,0× – 11,0× |
| Tỷ suất FCF | 4,4% | -1,6% | -12,7% – 10,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,9% | -3,0% | -14,8% – 8,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 20,9% | -7,0% | -50,6% – 20,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 134,40 $ (+58,1%)
khoảng 100,00 $ – 170,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 5,33 T $ | +19,2% | 2,14 $ | +4,6% | 39,6× | 16 |
| FY2027 | 6,89 T $ | +29,2% | 3,02 $ | +40,7% | 28,2× | 21 |
| FY2028 | 8,07 T $ | +17,0% | 3,62 $ | +20,1% | 23,5× | 18 |
| FY2029 | 9,72 T $ | +20,5% | 4,31 $ | +19,1% | 19,7× | 9 |
| FY2030 | 9,04 T $ | -7,0% | 3,82 $ | -11,4% | 22,2× | 8 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 285 số liệu mà Robinhood Markets, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accelerated Share Repurchase Program, Adjustment | 1,1 T $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 658 Tr $ | 399 Tr $ | +64,9% | 463 Tr $ | 397 Tr $ | +16,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 71 Tr $ | 26 Tr $ | +173,1% | 114 Tr $ | 76 Tr $ | +50,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 214 Tr $2025-12-31 | 154 Tr $ | +39,0% | 214 Tr $ | 154 Tr $ | +39,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -9 Tr $ | 7 Tr $ | -228,6% | 8 Tr $ | -1 Tr $ | +900,0% |
| Additional Paid in Capital | 10,8 T $ | 11,3 T $ | -4,7% | 11,3 T $ | 12 T $ | -6,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 274 Tr $ | 179 Tr $ | +53,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 9 Tr $ | 6 Tr $ | +50,0% | 23 Tr $ | 20 Tr $ | +15,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 13 Tr | 0 | – | 24,4 N | 24,8 Tr | -99,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 85 Tr $ | 84 Tr $ | +1,2% | 328 Tr $ | 330 Tr $ | -0,6% |
| AssetAcquisitionConsiderationTransferred | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 3 Tr $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Assets | 58,3 T $ | 41,5 T $ | +40,6% | 38,1 T $ | 26,2 T $ | +45,6% |
| Assets, Current | 56,3 T $ | 40 T $ | +40,8% | 36,3 T $ | 25,1 T $ | +44,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 11,6 T $ | – | – | – | – | – |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 49 Tr $ | 43 Tr $ | +14,0% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,83 T $ | 4,33 T $ | +34,6% | 4,26 T $ | 4,33 T $ | -1,6% |
| Cash and Securities Segregated under Federal and Other Regulations | 13,4 T $ | 8,44 T $ | +59,2% | 5,75 T $ | 4,72 T $ | +21,7% |
| Cash Segregated under Other Regulations | 8,88 T $ | 6,85 T $ | +29,6% | 5,55 T $ | 4,33 T $ | +28,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 14,8 T $ | 11,3 T $ | +30,9% | 9,89 T $ | 8,7 T $ | +13,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,08 T $ | -1,72 T $ | +162,7% | 1,2 T $ | -651 Tr $ | +284,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 8 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 469 Tr $ | 556 Tr $ | -15,6% | 1,89 T $ | 1,41 T $ | +33,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 477 Tr $ | 556 Tr $ | -14,2% | 1,89 T $ | 1,41 T $ | +33,9% |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 291 Tr $ | 223 Tr $ | +30,5% | 185 Tr $ | 294 Tr $ | -37,1% |
| Contract with Customer, Liability | 80 Tr $ | 57 Tr $ | +40,4% | 57 Tr $ | 11 Tr $ | +418,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 18,5 T $ | 12,3 T $ | +50,0% | 12 T $ | 7,45 T $ | +60,9% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 23,6 T $ | 14,4 T $ | +64,0% | 18 T $ | 8,24 T $ | +118,4% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 2,17 T $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| CryptoAssetFairValue | 37,9 T $ | 51,8 T $ | -26,8% | 38,2 T $ | 35,2 T $ | +8,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22 Tr $ | 16 Tr $ | +37,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 44 Tr $ | 22 Tr $ | +100,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18 Tr $ | 6 Tr $ | +200,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 0 $2025-09-30 | 1 Tr $ | -100,0% | 1 Tr $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss | 0 $2025-09-30 | 1 Tr $ | -100,0% | 0 $2024-12-31 | 1 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 53 Tr $2025-09-30 | 527 Tr $ | -89,9% | 399 Tr $2024-12-31 | 485 Tr $ | -17,7% |
| Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 53 Tr $2025-09-30 | 527 Tr $ | -89,9% | 399 Tr $2024-12-31 | 412 Tr $ | -3,2% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateYearOne | 53 Tr $2025-09-30 | 527 Tr $ | -89,9% | 398 Tr $2024-12-31 | 413 Tr $ | -3,6% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossCurrent | 0 $2025-12-31 | 398 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 398 Tr $ | -100,0% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestNonaccrualNoAllowance | 53 Tr $2025-09-30 | 527 Tr $ | -89,9% | 398 Tr $2024-12-31 | 486 Tr $ | -18,1% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | 1 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Deferred Costs, Current | 226 Tr $ | 161 Tr $ | +40,4% | 185 Tr $ | 100 Tr $ | +85,0% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 578 Tr $ | 360 Tr $ | +60,6% | 428 Tr $ | 195 Tr $ | +119,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 173 Tr $ | -333 Tr $ | +152,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -12 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 61 Tr $ | 0 $ | – | 181 Tr $ | -369 Tr $ | +149,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20 Tr $ | -36 Tr $ | +155,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 515 Tr $2025-12-31 | 563 Tr $ | -8,5% | 515 Tr $ | 563 Tr $ | -8,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 179 Tr $2025-12-31 | 371 Tr $ | -51,8% | 179 Tr $ | 371 Tr $ | -51,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 40 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | +37,9% | 40 Tr $ | 29 Tr $ | +37,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 41 Tr $2025-12-31 | 31 Tr $ | +32,3% | 41 Tr $ | 31 Tr $ | +32,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 193 Tr $2025-12-31 | 174 Tr $ | +10,9% | 193 Tr $ | 174 Tr $ | +10,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 10 Tr $2025-12-31 | 16 Tr $ | -37,5% | 10 Tr $ | 16 Tr $ | -37,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 29 Tr $2025-12-31 | 16 Tr $ | +81,3% | 29 Tr $ | 16 Tr $ | +81,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 105 Tr $2025-12-31 | 88 Tr $ | +19,3% | 105 Tr $ | 88 Tr $ | +19,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 231 Tr $2025-12-31 | 104 Tr $ | +122,1% | 231 Tr $ | 104 Tr $ | +122,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 43 Tr $2025-12-31 | 24 Tr $ | +79,2% | 43 Tr $ | 24 Tr $ | +79,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 4 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 4 Tr $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01