Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Robinhood Markets, Inc. (HOOD)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 2.900 nhân viên · CEO Vladimir Tenev
- Giá
- 84,99 $ -7,21%
- Vốn hóa
- 67,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 64,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,61 $
Trong Q3 '26, Robinhood Markets, Inc. (HOOD) tạo ra 1,23 T $ dòng tiền hoạt động, chi 21 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,2 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,97 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 30 Tr $ | 157 Tr $ | 188 Tr $ | 150 Tr $ | 916 Tr $ | 336 Tr $ | 386 Tr $ | 556 Tr $ | 605 Tr $ | 346 Tr $ | 573 Tr $ | 476 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 18 Tr $ | 20 Tr $ | 22 Tr $ | 20 Tr $ | 21 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 81 Tr $ | 62 Tr $ | 86 Tr $ | 79 Tr $ | 77 Tr $ | 73 Tr $ | 78 Tr $ | 78 Tr $ | 76 Tr $ | 92 Tr $ | 105 Tr $ | 80 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 34 Tr $ | -32 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 783 Tr $ | -875 Tr $ | -255 Tr $ | 1,49 T $ | -2,07 T $ | 185 Tr $ | 2,99 T $ | -2,26 T $ | -1,85 T $ | 1,5 T $ | 123 Tr $ | 421 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 49 Tr $ | 16 Tr $ | 17 Tr $ | 78 Tr $ | -350 Tr $ | 28 Tr $ | 32 Tr $ | 31 Tr $ | 207 Tr $ | 39 Tr $ | -72 Tr $ | 161 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 960 Tr $ | -623 Tr $ | 54 Tr $ | 1,81 T $ | -1,4 T $ | 642 Tr $ | 3,51 T $ | -1,58 T $ | -937 Tr $ | 2,04 T $ | 720 Tr $ | 1,23 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1 Tr $ | -2 Tr $ | -7 Tr $ | -7 Tr $ | -4 Tr $ | -2 Tr $ | -8 Tr $ | -3 Tr $ | -2 Tr $ | -9 Tr $ | -12 Tr $ | -21 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -150 Tr $ | 944 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -53 Tr $ | -101 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -108 Tr $ | -171 Tr $ | -131 Tr $ | -167 Tr $ | -87 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -244 Tr $ | -92 Tr $ | -136 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 115 Tr $ | 154 Tr $ | 135 Tr $ | 150 Tr $ | 219 Tr $ | 208 Tr $ | 58 Tr $ | 81 Tr $ | 53 Tr $ | 0 $ | 28 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -6 Tr $ | -28 Tr $ | -9 Tr $ | -99 Tr $ | -94 Tr $ | -47 Tr $ | -162 Tr $ | -220 Tr $ | -365 Tr $ | -130 Tr $ | -549 Tr $ | -468 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3 Tr $ | -47 Tr $ | -12 Tr $ | -123 Tr $ | 34 Tr $ | 9 Tr $ | 832 Tr $ | -142 Tr $ | -558 Tr $ | -284 Tr $ | -770 Tr $ | -479 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 17 Tr $ | 0 $ | 78 Tr $ | 37 Tr $ | 24 Tr $ | 80 Tr $ | 141 Tr $ | 0 $ | 102 Tr $ | 2,46 T $ | 377 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -59 Tr $ | 0 $ | -160 Tr $ | -322 Tr $ | -124 Tr $ | -107 Tr $ | -100 Tr $ | -250 Tr $ | -414 Tr $ | -25 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 9 Tr $ | -47 Tr $ | 17 Tr $ | -173 Tr $ | -55 Tr $ | -119 Tr $ | -242 Tr $ | -39 Tr $ | 194 Tr $ | 14 Tr $ | -153 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 9 Tr $ | -30 Tr $ | -42 Tr $ | -95 Tr $ | -178 Tr $ | -417 Tr $ | -286 Tr $ | -5 Tr $ | 118 Tr $ | 180 Tr $ | 1,91 T $ | 353 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | -6 Tr $ | -3 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 966 Tr $ | -700 Tr $ | 0 $ | 1,6 T $ | -1,55 T $ | 235 Tr $ | 4,06 T $ | -1,72 T $ | -1,38 T $ | 1,93 T $ | 1,85 T $ | 1,08 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 954 Tr $ | -632 Tr $ | 47 Tr $ | 1,79 T $ | -1,42 T $ | 631 Tr $ | 3,49 T $ | -1,59 T $ | -950 Tr $ | 2,02 T $ | 696 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | 8 Tr $ | 4 Tr $ | 29 Tr $ | 53 Tr $ | 1 Tr $ | 12 Tr $ | 70 Tr $ | 101 Tr $ | 59 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 4 Tr $ | 7 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 9 Tr $ | 3 Tr $ | 8 Tr $ | 11 Tr $ | 15 Tr $ | 10 Tr $ | 21 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -107 Tr $ | 7,45 Tr $ | -3,69 T $ | -1,03 T $ | -541 Tr $ | 1,41 T $ | 1,88 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,44 Tr $ | 10 Tr $ | 26 Tr $ | 61 Tr $ | 71 Tr $ | 77 Tr $ | 86 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26,7 Tr $ | 24 Tr $ | 1,57 T $ | 654 Tr $ | 871 Tr $ | 304 Tr $ | 305 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -665 N $ | -261 N $ | 78,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -369 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,32 T $ | 1,77 T $ | -918 Tr $ | -655 Tr $ | 729 Tr $ | -1,66 T $ | -934 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 11,9 Tr $ | 61,8 Tr $ | 2,04 T $ | 116 Tr $ | 51 Tr $ | 76 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,26 T $ | 1,88 T $ | -885 Tr $ | -852 Tr $ | 1,18 T $ | -157 Tr $ | 1,64 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,26 Tr $ | -32,3 Tr $ | -83,7 Tr $ | -57 Tr $ | -2 Tr $ | -13 Tr $ | -15 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -125 Tr $ | 0 $ | -93 Tr $ | -9 Tr $ | 794 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -135 Tr $ | -27,2 Tr $ | -25 Tr $ | -759 Tr $ | -557 Tr $ | -244 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 141 N $ | 0 $ | -20,5 Tr $ | 42 Tr $ | 292 Tr $ | 658 Tr $ | 400 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -5,2 Tr $ | 135 Tr $ | 18,9 Tr $ | -20 Tr $ | -20 Tr $ | -227 Tr $ | -794 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -12,3 Tr $ | -32,3 Tr $ | -238 Tr $ | -60 Tr $ | -582 Tr $ | -148 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 3,55 T $ | 0 $ | 0 $ | 131 Tr $ | 451 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -608 Tr $ | -257 Tr $ | -653 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,62 Tr $ | 9 Tr $ | -401 Tr $ | -22 Tr $ | 10 Tr $ | -219 Tr $ | -426 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 375 Tr $ | 1,28 T $ | 5,2 T $ | 0 $ | -610 Tr $ | -345 Tr $ | -590 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 179 N $ | 284 N $ | -68 N $ | -1 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,62 T $ | 3,12 T $ | 4,08 T $ | -913 Tr $ | -11 Tr $ | -651 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,25 T $ | 1,84 T $ | -968 Tr $ | -909 Tr $ | 1,16 T $ | -207 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,4 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 4 Tr $ | 9 Tr $ | 18 Tr $ | 95 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 621 N $ | 3 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 16 Tr $ | 31 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01