Báo cáo kết quả kinh doanh Honeywell (HON)
NASDAQ · Industrials · Industrial - Machinery · 101.000 nhân viên · CEO Vimal Kapur
- Giá
- 218,33 $ -1,72%
- Vốn hóa
- 69,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 80,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 2,44 $
Honeywell (HON) báo cáo doanh thu 4,99 T $ cho Q3 '26 (-52,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 740 Tr $ (14,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 664 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 30,7 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,44 T $ | 9,11 T $ | 9,58 T $ | 9,73 T $ | 10,1 T $ | 9,82 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 6,86 T $ | 9,14 T $ | 9,72 T $ | 4,99 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,2 T $ | 5,58 T $ | 5,86 T $ | 5,98 T $ | 6,42 T $ | 6,04 T $ | 6,33 T $ | 6,86 T $ | 4,39 T $ | 5,6 T $ | 6,07 T $ | 2,98 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,24 T $ | 3,52 T $ | 3,72 T $ | 3,75 T $ | 3,67 T $ | 3,79 T $ | 4,02 T $ | 3,55 T $ | 2,47 T $ | 3,54 T $ | 3,65 T $ | 2,02 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 360 Tr $ | 360 Tr $ | 382 Tr $ | 368 Tr $ | 426 Tr $ | 439 Tr $ | 481 Tr $ | 497 Tr $ | 395 Tr $ | 492 Tr $ | 524 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,3 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | 1,4 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,31 T $ | 0 $ | 1,04 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 851 Tr $ | 48 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,66 T $ | 1,66 T $ | 1,74 T $ | 1,77 T $ | 1,83 T $ | 1,8 T $ | 1,91 T $ | 1,79 T $ | 1,76 T $ | 2,65 T $ | 1,92 T $ | 1,28 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,58 T $ | 1,86 T $ | 1,98 T $ | 1,98 T $ | 1,84 T $ | 1,99 T $ | 2,11 T $ | 1,75 T $ | 714 Tr $ | 886 Tr $ | 1,74 T $ | 740 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 80 Tr $ | 105 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | 101 Tr $ | 90 Tr $ | 79 Tr $ | 86 Tr $ | 114 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 50 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 202 Tr $ | 220 Tr $ | 250 Tr $ | 297 Tr $ | 291 Tr $ | 286 Tr $ | 330 Tr $ | 354 Tr $ | 374 Tr $ | 356 Tr $ | 363 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -125 Tr $ | -231 Tr $ | -246 Tr $ | -138 Tr $ | 4 Tr $ | -185 Tr $ | -87 Tr $ | -822 Tr $ | 841 Tr $ | -356 Tr $ | -6,16 T $ | -389 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -77 Tr $ | 11 Tr $ | -4 Tr $ | -159 Tr $ | -295 Tr $ | -101 Tr $ | -243 Tr $ | 468 Tr $ | -1,22 T $ | 0 $ | 5,79 T $ | 246 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,51 T $ | 1,87 T $ | 1,97 T $ | 1,82 T $ | 1,54 T $ | 1,88 T $ | 1,87 T $ | 2,22 T $ | -501 Tr $ | 886 Tr $ | 7,53 T $ | 986 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 258 Tr $ | 396 Tr $ | 414 Tr $ | 409 Tr $ | 254 Tr $ | 417 Tr $ | 302 Tr $ | 363 Tr $ | -74 Tr $ | 91 Tr $ | 1,58 T $ | 60 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,26 T $ | 1,46 T $ | 1,54 T $ | 1,41 T $ | 1,29 T $ | 1,45 T $ | 1,57 T $ | 1,83 T $ | -115 Tr $ | 821 Tr $ | 5,68 T $ | 664 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,84 $ | 4,48 $ | 4,74 $ | 4,34 $ | 3,96 $ | 4,48 $ | 4,92 $ | 5,74 $ | -0,36 $ | 2,58 $ | 17,81 $ | 2,09 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,82 $ | 4,46 $ | 4,72 $ | 4,32 $ | 3,92 $ | 4,44 $ | 4,90 $ | 5,72 $ | -0,36 $ | 2,58 $ | 17,81 $ | 2,08 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 328 Tr | 326 Tr | 325 Tr | 325 Tr | 325 Tr | 324 Tr | 319 Tr | 318 Tr | 318 Tr | 317 Tr | 317 Tr | 318 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 330 Tr | 328 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 326 Tr | 320 Tr | 319 Tr | 319 Tr | 319 Tr | 319 Tr | 319 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 301 Tr $ | 291 Tr $ | 309 Tr $ | 357 Tr $ | 377 Tr $ | 374 Tr $ | 404 Tr $ | 397 Tr $ | 367 Tr $ | 357 Tr $ | 312 Tr $ | 256 Tr $ | |
| EBITDA | 2,01 T $ | 2,38 T $ | 2,53 T $ | 2,48 T $ | 2,21 T $ | 2,54 T $ | 2,61 T $ | 2,97 T $ | 240 Tr $ | 1,6 T $ | 8,2 T $ | 1,39 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39,3 T $ | 40,5 T $ | 41,8 T $ | 36,7 T $ | 32,6 T $ | 34,4 T $ | 35,5 T $ | 33 T $ | 34,7 T $ | 37,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 27,7 T $ | 28,1 T $ | 29 T $ | 24,3 T $ | 22,2 T $ | 22,1 T $ | 22,3 T $ | 20,6 T $ | 21,4 T $ | 23,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 11,6 T $ | 12,4 T $ | 12,8 T $ | 12,4 T $ | 10,5 T $ | 12,3 T $ | 13,1 T $ | 12,4 T $ | 13,4 T $ | 13,8 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,33 T $ | 1,48 T $ | 1,38 T $ | 1,45 T $ | 1,81 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -240 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,57 T $ | 6,09 T $ | 6,05 T $ | 5,52 T $ | 4,77 T $ | 4,8 T $ | 5,21 T $ | 5,13 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 5,57 T $ | 6,09 T $ | 6,05 T $ | 5,52 T $ | 4,77 T $ | 6,13 T $ | 6,69 T $ | 6,26 T $ | 6,69 T $ | 7,26 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,05 T $ | 6,3 T $ | 6,71 T $ | 6,85 T $ | 5,7 T $ | 6,2 T $ | 6,43 T $ | 6,11 T $ | 6,67 T $ | 6,57 T $ | |
| Thu nhập lãi | 106 Tr $ | 151 Tr $ | 217 Tr $ | 255 Tr $ | 107 Tr $ | 102 Tr $ | 138 Tr $ | 321 Tr $ | 430 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 338 Tr $ | 316 Tr $ | 367 Tr $ | 357 Tr $ | 359 Tr $ | 343 Tr $ | 414 Tr $ | 749 Tr $ | 1,05 T $ | 1,34 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -739 Tr $ | -963 Tr $ | -1,15 T $ | -1,07 T $ | -675 Tr $ | -1,38 T $ | -366 Tr $ | -830 Tr $ | -624 Tr $ | -253 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 401 Tr $ | 647 Tr $ | 782 Tr $ | 708 Tr $ | 316 Tr $ | 1,04 T $ | -48 Tr $ | 81 Tr $ | -424 Tr $ | -1,09 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 6,45 T $ | 6,95 T $ | 7,49 T $ | 7,56 T $ | 6,01 T $ | 7,24 T $ | 6,38 T $ | 6,19 T $ | 6,24 T $ | 5,48 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,6 T $ | 5,36 T $ | 659 Tr $ | 1,33 T $ | 1,15 T $ | 1,63 T $ | 1,41 T $ | 1,26 T $ | 1,25 T $ | 1,01 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,81 T $ | 1,55 T $ | 6,77 T $ | 6,14 T $ | 4,78 T $ | 5,54 T $ | 4,97 T $ | 5,66 T $ | 5,71 T $ | 4,73 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 12,60 $ | 4,06 $ | 18,20 $ | 17,04 $ | 13,58 $ | 16,02 $ | 14,66 $ | 17,06 $ | 17,52 $ | 14,80 $ | |
| EPS (pha loãng) | 12,42 $ | 4,00 $ | 17,96 $ | 16,82 $ | 13,44 $ | 15,82 $ | 14,54 $ | 16,94 $ | 17,42 $ | 14,72 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 382 Tr | 381 Tr | 372 Tr | 361 Tr | 352 Tr | 346 Tr | 339 Tr | 332 Tr | 325 Tr | 320 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 388 Tr | 386 Tr | 377 Tr | 365 Tr | 356 Tr | 350 Tr | 342 Tr | 334 Tr | 328 Tr | 321 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | 1,12 T $ | 1,09 T $ | 1 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1 T $ | 1,15 T $ | 1,39 T $ | |
| EBITDA | 7,82 T $ | 8,38 T $ | 8,97 T $ | 9 T $ | 7,37 T $ | 8,8 T $ | 8 T $ | 7,94 T $ | 8,44 T $ | 8,21 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01