Tài chính Honeywell (HON)
NASDAQ · Industrials · Industrial - Machinery · 101.000 nhân viên · CEO Vimal Kapur
- Giá
- 218,33 $ -1,72%
- Vốn hóa
- 69,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 80,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 2,44 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 69,2 T $ EV 80,1 T $
- Doanh thu
- 30,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -46% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 23,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 9,9× Dự phóng 25,9× (FY2026)
- P/S
- 2,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,28 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,05 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 20,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 5,16 T $
- Cổ tức
- 2,80 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 4,6%Doanh thu 4,99 T $ so với kỳ vọng 5,01 T $ (-0,3%); EPS 2,27 $ so với 2,17 $ (+4,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -52,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,99 T $, so với mức trung bình -9,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 13,3% (TTM), -5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -47,0% trong khi doanh thu tăng -24,5%.
- 54,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 8,9 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,08 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 673 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-34,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,28 T $ = 18,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,68 T $ cho cổ đông = 288,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,1 T $ (năm trước 4,16 T $), cổ tức 2,58 T $, thù lao bằng cổ phiếu 254 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm319 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 319 Tr.
- Nợ ròng 10,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,19 T $, nợ gồm thuê tài sản 16,6 T $; năm trước nợ ròng 23,7 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,99 T $ | 10,4 T $ | -52,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,4% | 34,1% | +6,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 740 Tr $ | 1,75 T $ | -57,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 14,8% | 16,9% | -2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 664 Tr $ | 1,83 T $ | -63,6% |
| EPS pha loãng | 2,08 $ | 5,72 $ | -63,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 119 Tr $ | 3,29 T $ | -96,4% |
| Capex | 77 Tr $ | 512 Tr $ | -85,0% |
| Dòng tiền tự do | 42 Tr $ | 2,78 T $ | -98,5% |
| R&D | 239 Tr $ | 497 Tr $ | -51,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 104 Tr $ | 40 Tr $ | +160,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,99 T $ | 5,01 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,27 $ | 2,17 $ | +4,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerospace | – | – | – | – | – | |
| Safety And Productivity Solutions | 1,12 T $ | -51,0% | 35,6% | – | – | |
| Aerospace Technologies | – | – | – | – | – | |
| Home And Building Technologies | 2,02 T $ | +7,6% | 64,4% | – | – | |
| Building Automation | – | – | – | – | – | |
| Energy and Sustainability Solutions | – | – | – | – | – | |
| Process Automation and Technology | – | – | – | – | – | |
| Industrial Automation | – | – | – | – | – | |
| Corporate and All Other | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerospace Technologies | – | – | – | – | – | – | – |
| Industrial Automation | – | – | 205 Tr $ | -5,1% | – | – | 1,75 T $ |
| Building Automation | – | – | 546 Tr $ | +8,8% | – | – | 2,12 T $ |
| Energy And Sustainability Solutions | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate And Reconciling Items | – | – | -101 Tr $ | +58,1% | – | – | -402 Tr $ |
| Process Automation And Technology | – | – | 412 Tr $ | +5,9% | – | – | – |
| Aerospace | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,95 T $
- Capex
- -673 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,1 T $
- Cổ tức
- -2,58 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,4 T $
- Nợ phát hành ròng
- -20,5 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 254 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,28 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 288,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 9,9× | 13,2× | 12,2× – 14,4× |
| EV / EBITDA | 7,0× | 10,3× | 9,2× – 11,2× |
| EV / Doanh thu | 2,6× | 2,4× | 2,3× – 2,7× |
| Giá / FCF | 54,2× | 14,1× | 12,1× – 15,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,1× | 4,1× | 3,8× – 4,3× |
| Tỷ suất FCF | 1,8% | 7,1% | 6,3% – 8,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,5% | 9,7% | 8,9% – 10,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 36,2% | 31,3% | 29,7% – 35,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 256,92 $ (+17,7%)
khoảng 231,00 $ – 276,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 20,1 T $ | -46,2% | 8,42 $ | -42,8% | 25,9× | 9 |
| FY2027 | 20,4 T $ | +1,5% | 9,86 $ | +17,2% | 22,1× | 13 |
| FY2028 | 21,6 T $ | +5,5% | 11,13 $ | +12,9% | 19,6× | 9 |
| FY2029 | 23 T $ | +6,6% | 12,20 $ | +9,5% | 17,9× | 3 |
| FY2030 | 23,9 T $ | +4,0% | 12,59 $ | +3,2% | 17,3× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 353 số liệu mà Honeywell International Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 143 Tr $ | 263 Tr $ | -45,6% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 3,59 T $ | 7,31 T $ | -50,9% | 6,32 T $ | 6,11 T $ | +3,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,09 T $ | 8,92 T $ | -43,0% | 7,62 T $ | 7,25 T $ | +5,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 155 Tr $ | 320 Tr $ | -51,6% | 202 Tr $ | 307 Tr $ | -34,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 68 Tr $ | 981 Tr $ | -93,1% | 894 Tr $ | 626 Tr $ | +42,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Charges to Expense for New Losses | -36 Tr $ | 265 Tr $ | -113,6% | 443 Tr $ | 261 Tr $ | +69,7% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments | -48 Tr $ | 39 Tr $ | -223,1% | 175 Tr $ | 221 Tr $ | -20,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Period Increase (Decrease) | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 215 Tr $2025-12-31 | 252 Tr $ | -14,7% | 215 Tr $ | 252 Tr $ | -14,7% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 161 Tr $2026-06-30 | 240 Tr $ | -32,9% | 180 Tr $ | 237 Tr $ | -24,1% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 731 Tr $2026-06-30 | 515 Tr $ | +41,9% | 714 Tr $ | 389 Tr $ | +83,5% |
| Accrued Income Taxes, Current | 791 Tr $2025-12-31 | 957 Tr $ | -17,3% | 791 Tr $ | 957 Tr $ | -17,3% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 1,52 T $2025-12-31 | 1,42 T $ | +6,7% | 1,52 T $ | 1,42 T $ | +6,7% |
| Accrued Insurance, Current | 45 Tr $2025-12-31 | 60 Tr $ | -25,0% | 45 Tr $ | 60 Tr $ | -25,0% |
| Accrued Insurance, Noncurrent | 210 Tr $2025-12-31 | 244 Tr $ | -13,9% | 210 Tr $ | 244 Tr $ | -13,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 5,11 T $ | 8,38 T $ | -39,0% | 8,46 T $ | 8,06 T $ | +5,1% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 1,38 T $2025-12-31 | 642 Tr $ | +114,6% | 1,38 T $ | 642 Tr $ | +114,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -3,78 T $2025-12-31 | -2,87 T $ | -31,6% | -3,78 T $ | -2,87 T $ | -31,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,1 T $ | -4,64 T $ | +11,6% | -5,15 T $ | -3,49 T $ | -47,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 11,1 T $ | 9,94 T $ | +12,0% | 10,2 T $ | 9,7 T $ | +4,8% |
| Amortization | 104 Tr $ | 106 Tr $ | -1,9% | 842 Tr $ | 659 Tr $ | +27,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 131 Tr $ | 135 Tr $ | -3,0% | 570 Tr $ | 411 Tr $ | +38,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,8 Tr | 900 N | +100,0% | 2,9 Tr | 3,9 Tr | -25,6% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 6 Tr $2025-12-31 | 24 Tr $ | -75,0% | 6 Tr $ | 24 Tr $ | -75,0% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | 5 Tr $2025-12-31 | -1 Tr $ | +600,0% | 5 Tr $ | -1 Tr $ | +600,0% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 18 Tr $2025-12-31 | 15 Tr $ | +20,0% | 18 Tr $ | 15 Tr $ | +20,0% |
| Assets | 53,1 T $ | 80,9 T $ | -34,4% | 73,7 T $ | 75,2 T $ | -2,0% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 0 $ | 0 $ | – | 2,49 T $ | 1,37 T $ | +82,6% |
| Assets, Current | 14,3 T $ | 30,7 T $ | -53,4% | 30,4 T $ | 27,9 T $ | +8,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 600 Tr $ | – | – | 556 Tr $ | 651 Tr $ | -14,6% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 33 Tr $ | 13 Tr $ | +153,8% | 43 Tr $ | 44 Tr $ | -2,3% |
| Capitalized Contract Cost, Accumulated Amortization | 116 Tr $2025-12-31 | 188 Tr $ | -38,3% | 116 Tr $ | 188 Tr $ | -38,3% |
| Capitalized Contract Cost, Gross | 1,19 T $2025-12-31 | 1,16 T $ | +3,2% | 1,19 T $ | 1,16 T $ | +3,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,69 T $ | 12,9 T $ | -56,0% | 12,5 T $ | 9,91 T $ | +26,1% |
| Cash Divested from Deconsolidation | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | -252 Tr $ | -414 Tr $ | +39,1% | -269 Tr $ | -293 Tr $ | +8,2% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | -189 Tr $ | 2,12 T $ | -108,9% | 333 Tr $ | 985 Tr $ | -66,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,69 T $ | 12,9 T $ | -56,0% | 12,5 T $ | 10,6 T $ | +18,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -3,06 T $ | 2,58 T $ | -218,4% | 1,92 T $ | 2,64 T $ | -27,3% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | – | – | – | 57 Tr $ | -30 Tr $ | +290,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,70 $ | 2,26 $ | -69,0% | 4,58 $ | 4,37 $ | +4,8% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2026-06-29 | – | – | 2 T2019-12-31 | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 479 Tr | 479 Tr | 0,0% | 958 Tr | 958 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 317 Tr | 318 Tr | 0,0% | 635 Tr | 650 Tr | -2,2% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 479 Tr $ | 958 Tr $ | -50,0% | 958 Tr $ | 958 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 8 Tr $ | 30 Tr $ | -73,3% | 67 Tr $ | 6 Tr $ | +1.016,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,59 T $ | 1,6 T $ | -0,9% | 3,07 T $ | 6,35 T $ | -51,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,59 T $ | 1,63 T $ | -2,2% | 3,14 T $ | 6,36 T $ | -50,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 1,48 T $ | 1,59 T $ | -6,7% | 2,4 T $ | 2,16 T $ | +11,5% |
| Contract with Customer, Liability | 1,88 T $ | 1,9 T $ | -1,0% | 3,84 T $ | 4,12 T $ | -6,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,86 T $2025-12-31 | 3,43 T $ | +12,6% | 3,86 T $ | 3,43 T $ | +12,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,11 T $2025-12-31 | 1,17 T $ | -4,7% | 1,11 T $ | 1,17 T $ | -4,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 124 Tr $ | 158 Tr $ | -21,5% | 1,96 T $ | 2,1 T $ | -6,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,98 T $ | 3,16 T $ | -5,7% | 23,6 T $ | 21,4 T $ | +10,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 49 Tr $ | 478 Tr $ | -89,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 914 Tr $ | 943 Tr $ | -3,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 990 Tr $ | 1,48 T $ | -33,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27 Tr $ | 57 Tr $ | -52,6% |
| Debt Issuance Costs, Net | 189 Tr $ | 292 Tr $ | -35,3% | 280 Tr $ | 303 Tr $ | -7,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 594 Tr $ | – | – | 531 Tr $ | 496 Tr $ | +7,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01