PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hilton Worldwide (HLT)

NYSE · Consumer Cyclical · Travel Lodging · 182.000 nhân viên · CEO Christopher J. Nassetta

Giá
357,03 $ +0,03%
Vốn hóa
79,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
92,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 2,43 $

Hilton Worldwide (HLT) báo cáo doanh thu 3,33 T $ cho Q3 '26 (+6,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 909 Tr $ (27,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 536 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 12,7 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,61 T $2,57 T $2,95 T $2,87 T $2,78 T $2,7 T $3,14 T $3,12 T $3,09 T $2,94 T $3,34 T $3,33 T $
Giá vốn hàng bán2 T $1,88 T $2,04 T $2,08 T $2,11 T $2 T $2,18 T $2,18 T $727 Tr $1,76 T $2,32 T $2,22 T $
Lợi nhuận gộp613 Tr $696 Tr $909 Tr $789 Tr $669 Tr $697 Tr $956 Tr $941 Tr $2,36 T $1,18 T $1,02 T $1,1 T $
Quản lý chung & hành chính110 Tr $104 Tr $113 Tr $101 Tr $97 Tr $94 Tr $109 Tr $95 Tr $95 Tr $103 Tr $114 Tr $110 Tr $
Chi phí hoạt động khác103 Tr $59 Tr $71 Tr $65 Tr $83 Tr $67 Tr $69 Tr $69 Tr $1,66 T $401 Tr $46 Tr $84 Tr $
Chi phí hoạt động213 Tr $163 Tr $184 Tr $166 Tr $180 Tr $161 Tr $178 Tr $164 Tr $1,76 T $504 Tr $160 Tr $194 Tr $
Lợi nhuận hoạt động400 Tr $533 Tr $725 Tr $623 Tr $489 Tr $536 Tr $778 Tr $777 Tr $602 Tr $678 Tr $858 Tr $909 Tr $
Chi phí lãi vay124 Tr $131 Tr $141 Tr $140 Tr $157 Tr $145 Tr $151 Tr $159 Tr $165 Tr $162 Tr $183 Tr $184 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2 Tr $37 Tr $-7 Tr $-8 Tr $-4 Tr $-19 Tr $-2 Tr $14 Tr $7 Tr $-2 Tr $-5 Tr $3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-126 Tr $-168 Tr $-134 Tr $-132 Tr $-153 Tr $-126 Tr $-149 Tr $-173 Tr $-173 Tr $-160 Tr $-178 Tr $-187 Tr $
Lợi nhuận trước thuế274 Tr $365 Tr $591 Tr $491 Tr $336 Tr $410 Tr $629 Tr $604 Tr $429 Tr $518 Tr $680 Tr $722 Tr $
Thuế thu nhập124 Tr $97 Tr $169 Tr $147 Tr $-169 Tr $110 Tr $187 Tr $183 Tr $135 Tr $135 Tr $198 Tr $186 Tr $
Lợi nhuận ròng147 Tr $265 Tr $421 Tr $344 Tr $505 Tr $300 Tr $440 Tr $420 Tr $297 Tr $385 Tr $482 Tr $536 Tr $
EPS (cơ bản)0,57 $1,05 $1,69 $1,40 $2,08 $1,25 $1,85 $1,79 $1,29 $1,68 $2,12 $2,39 $
EPS (pha loãng)0,57 $1,04 $1,67 $1,38 $2,05 $1,23 $1,84 $1,77 $1,28 $1,66 $2,10 $2,37 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)256 Tr252 Tr249 Tr246 Tr243 Tr240 Tr237 Tr237 Tr236 Tr229 Tr227 Tr224 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)258 Tr255 Tr252 Tr249 Tr246 Tr243 Tr239 Tr240 Tr238 Tr232 Tr229 Tr226 Tr
Khấu hao & phân bổ33 Tr $36 Tr $34 Tr $37 Tr $39 Tr $41 Tr $43 Tr $46 Tr $47 Tr $50 Tr $49 Tr $0 $
EBITDA431 Tr $532 Tr $766 Tr $668 Tr $532 Tr $596 Tr $823 Tr $809 Tr $642 Tr $730 Tr $912 Tr $906 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01