Tài chính Hilton Worldwide (HLT)
NYSE · Consumer Cyclical · Travel Lodging · 182.000 nhân viên · CEO Christopher J. Nassetta
- Giá
- 357,03 $ +0,03%
- Vốn hóa
- 79,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 92,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 2,43 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 79,4 T $ EV 92,6 T $
- Doanh thu
- 12,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 47,7× Dự phóng 39,1× (FY2026)
- P/S
- 6,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 29,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 13 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 3,35 T $
- Cổ tức
- 0,60 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 1,4%, EPS vượt 3,4%Doanh thu 3,33 T $ so với kỳ vọng 3,37 T $ (-1,4%); EPS 2,45 $ so với 2,37 $ (+3,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,33 T $, so với mức trung bình 8,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 24,0% (TTM), +2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,1% trong khi doanh thu tăng 8,1%.
- 29,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,35 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,05 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 84 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-47,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,93 T $ = 113,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,55 T $ cho cổ đông = 183,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,41 T $ (năm trước 3,17 T $), cổ tức 138 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 200 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,8% trong một năm226 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 240 Tr.
- Nợ ròng 13,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 774 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 14 T $; năm trước nợ ròng 11,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,33 T $ | 3,12 T $ | +6,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,2% | 30,2% | +3,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 909 Tr $ | 777 Tr $ | +17,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 27,3% | 24,9% | +2,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 536 Tr $ | 420 Tr $ | +27,6% |
| EPS pha loãng | 2,37 $ | 1,77 $ | +33,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 721 Tr $ | 816 Tr $ | -11,6% |
| Capex | 32 Tr $ | 50 Tr $ | -36,0% |
| Dòng tiền tự do | 689 Tr $ | 766 Tr $ | -10,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 59 Tr $ | 44 Tr $ | +34,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,33 T $ | 3,37 T $ | -1,4% |
| EPS (theo dự báo) | 2,45 $ | 2,37 $ | +3,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reimbursement Revenue | 1,97 T $ | +7,1% | 65,1% | 7,51 T $ | -12,2% | |
| Management and Franchise | 815 Tr $ | +10,3% | 27,0% | 2,99 T $ | -13,1% | |
| Management Service, Base | 96 Tr $ | +3,2% | 3,2% | 388 Tr $ | -14,3% | |
| Management Service, Incentive | 71 Tr $ | +9,2% | 2,4% | 317 Tr $ | -13,4% | |
| Hotel, Other | 72 Tr $ | +12,5% | 2,4% | 275 Tr $ | -11,6% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '24
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Management And Franchise | – | – | 873 Tr $ | – | – | – | – |
| Ownership | – | – | 33 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,01 T $
- Capex
- -84 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,41 T $
- Cổ tức
- -138 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -3 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,47 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 200 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,93 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 183,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 47,7× | 52,4× | 27,7× – 106,1× |
| EV / EBITDA | 29,0× | 29,1× | 18,7× – 45,3× |
| EV / Doanh thu | 7,3× | 6,5× | 4,9× – 9,0× |
| Giá / FCF | 41,2× | 313,9× | 22,0× – 1.450,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -12,1× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 2,8% | 0,1% – 4,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 18,1% | 12,6% | 5,8% – 16,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -28,1% | -56,1% | -113,9% – -27,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 371,40 $ (+4,0%)
khoảng 316,00 $ – 421,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 13 T $ | +7,8% | 9,12 $ | +49,0% | 39,1× | 14 |
| FY2027 | 14,1 T $ | +8,8% | 10,39 $ | +13,9% | 34,4× | 18 |
| FY2028 | 15,3 T $ | +8,4% | 11,99 $ | +15,4% | 29,8× | 10 |
| FY2029 | 16,4 T $ | +7,2% | 14,05 $ | +17,2% | 25,4× | 4 |
| FY2030 | 17,3 T $ | +5,6% | 16,23 $ | +15,4% | 22,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 251 số liệu mà Hilton Worldwide Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 2,45 T $ | 2,6 T $ | -5,7% | 2,34 T $ | 2,12 T $ | +10,0% |
| Accounts Payable, Current | 376 Tr $2025-12-31 | 409 Tr $ | -8,1% | 376 Tr $ | 409 Tr $ | -8,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,8 T $ | 1,65 T $ | +9,0% | 1,69 T $ | 1,58 T $ | +6,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 175 Tr $ | 160 Tr $ | +9,4% | 163 Tr $ | 145 Tr $ | +12,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 486 Tr $2025-12-31 | 499 Tr $ | -2,6% | 486 Tr $ | 499 Tr $ | -2,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -739 Tr $ | -713 Tr $ | -3,6% | -729 Tr $ | -782 Tr $ | +6,8% |
| Additional Paid in Capital | 11,4 T $ | 11,2 T $ | +1,6% | 11,3 T $ | 11,1 T $ | +1,3% |
| Amortization of Acquisition Costs | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% | 57 Tr $ | 50 Tr $ | +14,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 19 Tr $ | 17 Tr $ | +11,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 16 Tr $ | 15 Tr $ | +6,7% | 288 Tr $2017-12-31 | 312 Tr $ | -7,7% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 16,8 T $ | 16,6 T $ | +1,0% | 16,8 T $ | 16,5 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 3,11 T $ | 3,12 T $ | -0,2% | 3 T $ | 3,27 T $ | -8,4% |
| Assets, Noncurrent | 13,7 T $ | 13,5 T $ | +1,2% | 13,8 T $ | 13,3 T $ | +4,0% |
| Buildings and Improvements, Gross | 394 Tr $2025-12-31 | 368 Tr $ | +7,1% | 394 Tr $ | 368 Tr $ | +7,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 774 Tr $ | 1,06 T $ | -26,8% | 918 Tr $ | 1,3 T $ | -29,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 830 Tr $ | 1,13 T $ | -26,3% | 970 Tr $ | 1,38 T $ | -29,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -234 Tr $ | 678 Tr $ | -134,5% | -406 Tr $ | 501 Tr $ | -181,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 9,1 Tr2025-12-31 | 9,7 Tr | -6,2% | 9,1 Tr | 9,7 Tr | -6,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,15 $ | 0,15 $ | 0,0% | 0,60 $ | 0,60 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 10 T | 10 T | 0,0% | 10 T | 10 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 223 Tr | 233 Tr | -4,3% | 230 Tr | 242 Tr | -4,7% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 1 Tr $ | 0 $ | – | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 544 Tr $ | 412 Tr $ | +32,0% | 1,51 T $ | 1,48 T $ | +1,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 545 Tr $ | 412 Tr $ | +32,3% | 1,51 T $ | 1,49 T $ | +1,8% |
| Construction in Progress, Gross | 57 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | -12,3% | 57 Tr $ | 65 Tr $ | -12,3% |
| Contract with Customer, Liability | 2,45 T $ | 1,98 T $ | +24,1% | 2,35 T $ | 1,83 T $ | +28,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 237 Tr $ | 180 Tr $ | +31,7% | -570 Tr $ | -418 Tr $ | -36,4% |
| Costs and Expenses | 2,42 T $ | 2,34 T $ | +3,1% | 9,35 T $ | 8,81 T $ | +6,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 329 Tr $ | 357 Tr $ | -7,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 119 Tr $ | 52 Tr $ | +128,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 547 Tr $ | 491 Tr $ | +11,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 99 Tr $ | 82 Tr $ | +20,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -96 Tr $ | -88 Tr $ | -9,1% | -96 Tr $ | -85 Tr $ | -12,9% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Allocated Share-based Compensation Expense | 59 Tr $ | 44 Tr $ | +34,1% | 170 Tr $ | 176 Tr $ | -3,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -8 Tr $ | -51 Tr $ | +84,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 74 Tr $ | -181 Tr $ | +140,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -2 Tr $ | 48 Tr $ | -104,2% | 64 Tr $ | -247 Tr $ | +125,9% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent | 202 Tr $ | 318 Tr $ | -36,5% | 252 Tr $ | 318 Tr $ | -20,8% |
| Deferred Revenue, Current | 828 Tr $ | 637 Tr $ | +30,0% | 858 Tr $ | 664 Tr $ | +29,2% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 1,72 T $ | 1,42 T $ | +21,4% | 1,65 T $ | 1,3 T $ | +26,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2 Tr $ | -15 Tr $ | +86,7% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 753 Tr $2025-12-31 | 659 Tr $ | +14,3% | 753 Tr $ | 659 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,71 T $2025-12-31 | 2,6 T $ | +4,2% | 2,71 T $ | 2,6 T $ | +4,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,48 T $2025-12-31 | 1,4 T $ | +5,6% | 1,48 T $ | 1,4 T $ | +5,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 493 Tr $2025-12-31 | 525 Tr $ | -6,1% | 493 Tr $ | 525 Tr $ | -6,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 461 Tr $2025-12-31 | 498 Tr $ | -7,4% | 461 Tr $ | 498 Tr $ | -7,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 493 Tr $2025-12-31 | 525 Tr $ | -6,1% | 493 Tr $ | 525 Tr $ | -6,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | 32 Tr $2025-12-31 | 27 Tr $ | +18,5% | 32 Tr $ | 27 Tr $ | +18,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 140 Tr $2025-12-31 | 127 Tr $ | +10,2% | 140 Tr $ | 127 Tr $ | +10,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 79 Tr $2025-12-31 | 70 Tr $ | +12,9% | 79 Tr $ | 70 Tr $ | +12,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 115 Tr $2025-12-31 | 118 Tr $ | -2,5% | 115 Tr $ | 118 Tr $ | -2,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Deferred Rent | 337 Tr $2025-12-31 | 282 Tr $ | +19,5% | 337 Tr $ | 282 Tr $ | +19,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 51 Tr $2025-12-31 | 57 Tr $ | -10,5% | 51 Tr $ | 57 Tr $ | -10,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,23 T $2025-12-31 | 1,2 T $ | +2,5% | 1,23 T $ | 1,2 T $ | +2,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense | 244 Tr $ | 335 Tr $ | -27,2% | 322 Tr $ | 322 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,55 T $2025-12-31 | 1,41 T $ | +10,3% | 1,55 T $ | 1,41 T $ | +10,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 70 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +1.650,0% | 70 Tr $ | 4 Tr $ | +1.650,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01