PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hitachi, Ltd. (HITACHI)

JPX · Industrials · Conglomerates · 287.901 nhân viên · CEO Toshiaki Tokunaga

Giá
5.094,00 ¥ +0,45%
Vốn hóa
22,7 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
22,2 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 58,73 ¥

Hitachi, Ltd. (HITACHI) báo cáo doanh thu 2,9 NT ¥ cho Q2 '26 (+14,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 349 T ¥ (12,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 227 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 11,4 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu2,26 NT ¥2,51 NT ¥2,21 NT ¥2,33 NT ¥2,47 NT ¥2,77 NT ¥2,26 NT ¥2,53 NT ¥2,71 NT ¥3,08 NT ¥2,71 NT ¥2,9 NT ¥
Giá vốn hàng bán1,62 NT ¥1,79 NT ¥1,57 NT ¥1,68 NT ¥1,75 NT ¥1,96 NT ¥1,6 NT ¥1,76 NT ¥1,91 NT ¥2,14 NT ¥1,9 NT ¥2,02 NT ¥
Lợi nhuận gộp633 T ¥719 T ¥640 T ¥653 T ¥712 T ¥815 T ¥661 T ¥764 T ¥809 T ¥945 T ¥810 T ¥881 T ¥
Nghiên cứu & phát triển62,3 T ¥72 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Quản lý chung & hành chính433 T ¥489 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác-62,3 T ¥-72 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động433 T ¥489 T ¥443 T ¥446 T ¥462 T ¥499 T ¥450 T ¥467 T ¥491 T ¥571 T ¥515 T ¥532 T ¥
Lợi nhuận hoạt động200 T ¥230 T ¥198 T ¥207 T ¥250 T ¥317 T ¥211 T ¥297 T ¥318 T ¥374 T ¥294 T ¥349 T ¥
Thu nhập lãi10,3 T ¥8,79 T ¥34,7 T ¥15 T ¥7,05 T ¥-24,6 T ¥81,1 T ¥38,1 T ¥12,6 T ¥7,67 T ¥16,1 T ¥23 T ¥
Chi phí lãi vay17,3 T ¥16 T ¥19,2 T ¥14,9 T ¥11,1 T ¥1,67 T ¥13,9 T ¥10,3 T ¥4,06 T ¥14,3 T ¥7,01 T ¥29,2 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-137 T ¥30,4 T ¥-74 T ¥-8,32 T ¥23,8 T ¥51,5 T ¥-67,3 T ¥-116 T ¥-28,8 T ¥112 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động120 T ¥-46,4 T ¥54,8 T ¥-20,2 T ¥-34,9 T ¥-8,59 T ¥61 T ¥111 T ¥28,4 T ¥-127 T ¥822 Tr ¥-14,1 T ¥
Lợi nhuận trước thuế320 T ¥184 T ¥252 T ¥187 T ¥215 T ¥308 T ¥272 T ¥408 T ¥346 T ¥247 T ¥295 T ¥335 T ¥
Thuế thu nhập75,9 T ¥33,5 T ¥65,6 T ¥58,3 T ¥64,8 T ¥117 T ¥71,6 T ¥115 T ¥162 T ¥73,1 T ¥92 T ¥92,7 T ¥
Lợi nhuận ròng236 T ¥145 T ¥175 T ¥117 T ¥139 T ¥185 T ¥192 T ¥281 T ¥166 T ¥164 T ¥189 T ¥227 T ¥
EPS (cơ bản)50,95 ¥31,26 ¥37,87 ¥25,26 ¥30,21 ¥40,35 ¥42,01 ¥61,62 ¥36,73 ¥36,40 ¥42,24 ¥50,95 ¥
EPS (pha loãng)50,90 ¥31,26 ¥37,85 ¥25,25 ¥30,17 ¥40,35 ¥41,98 ¥61,57 ¥36,69 ¥36,39 ¥42,21 ¥50,89 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)4,64 T4,63 T4,63 T4,63 T4,58 T4,58 T4,57 T4,55 T4,51 T4,5 T4,48 T4,46 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)4,64 T4,63 T4,63 T4,63 T4,59 T4,58 T4,58 T4,56 T4,52 T4,5 T4,49 T4,46 T
Khấu hao & phân bổ104 T ¥101 T ¥105 T ¥110 T ¥112 T ¥104 T ¥105 T ¥111 T ¥118 T ¥124 T ¥119 T ¥119 T ¥
EBITDA441 T ¥301 T ¥377 T ¥325 T ¥339 T ¥370 T ¥383 T ¥524 T ¥464 T ¥385 T ¥413 T ¥468 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01