PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Hitachi, Ltd. (HITACHI)

JPX · Industrials · Conglomerates · 287.901 nhân viên · CEO Toshiaki Tokunaga

Giá
5.094,00 ¥ +0,45%
Vốn hóa
22,7 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
22,2 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 58,73 ¥

Cuối Q2 '26, Hitachi, Ltd. (HITACHI) nắm giữ 1,51 NT ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,03 NT ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 15,2 NT ¥, tổng nợ phải trả 8,46 NT ¥, vốn chủ sở hữu 6,53 NT ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền864 T ¥705 T ¥845 T ¥794 T ¥1,01 NT ¥866 T ¥1,24 NT ¥1,28 NT ¥1,12 NT ¥1,32 NT ¥1,5 NT ¥1,51 NT ¥
Đầu tư ngắn hạn293 T ¥331 T ¥328 T ¥305 T ¥323 T ¥318 T ¥385 T ¥328 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Các khoản phải thu2,72 NT ¥2,99 NT ¥3,16 NT ¥3,08 NT ¥3,29 NT ¥3,5 NT ¥3,14 NT ¥3,37 NT ¥3,65 NT ¥4 NT ¥3,62 NT ¥3,73 NT ¥
Hàng tồn kho1,6 NT ¥1,51 NT ¥1,71 NT ¥1,61 NT ¥1,73 NT ¥1,57 NT ¥1,67 NT ¥1,76 NT ¥1,87 NT ¥1,77 NT ¥1,86 NT ¥1,89 NT ¥
Tài sản ngắn hạn khác355 T ¥316 T ¥418 T ¥361 T ¥427 T ¥351 T ¥553 T ¥431 T ¥903 T ¥768 T ¥859 T ¥1,16 NT ¥
Tài sản ngắn hạn5,83 NT ¥5,85 NT ¥6,46 NT ¥6,15 NT ¥6,77 NT ¥6,6 NT ¥7 NT ¥7,17 NT ¥7,55 NT ¥7,87 NT ¥7,84 NT ¥8,28 NT ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,17 NT ¥1,22 NT ¥1,28 NT ¥1,22 NT ¥1,28 NT ¥1,34 NT ¥1,38 NT ¥1,45 NT ¥1,53 NT ¥1,65 NT ¥1,71 NT ¥1,72 NT ¥
Đầu tư dài hạn1,69 NT ¥1,31 NT ¥1,19 NT ¥1,59 NT ¥1,18 NT ¥1,19 NT ¥1,51 NT ¥1,09 NT ¥595 T ¥1,21 NT ¥1,13 NT ¥867 T ¥
Lợi thế thương mại2,23 NT ¥2,37 NT ¥2,66 NT ¥2,39 NT ¥2,67 NT ¥2,49 NT ¥2,43 NT ¥2,5 NT ¥2,68 NT ¥2,65 NT ¥2,68 NT ¥2,64 NT ¥
Tài sản vô hình1,15 NT ¥1,18 NT ¥1,35 NT ¥1,22 NT ¥1,29 NT ¥1,2 NT ¥1,18 NT ¥1,19 NT ¥1,24 NT ¥1,22 NT ¥1,21 NT ¥1,17 NT ¥
Tài sản dài hạn khác0 ¥285 T ¥460 T ¥0 ¥472 T ¥473 T ¥0 ¥483 T ¥1,08 NT ¥452 T ¥469 T ¥498 T ¥
Tài sản dài hạn6,24 NT ¥6,37 NT ¥6,94 NT ¥6,42 NT ¥6,9 NT ¥6,69 NT ¥6,5 NT ¥6,71 NT ¥7,13 NT ¥7,17 NT ¥7,2 NT ¥6,9 NT ¥
Tổng tài sản12,1 NT ¥12,2 NT ¥13,4 NT ¥12,6 NT ¥13,7 NT ¥13,3 NT ¥13,5 NT ¥13,9 NT ¥14,7 NT ¥15 NT ¥15 NT ¥15,2 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,34 NT ¥1,4 NT ¥1,52 NT ¥1,46 NT ¥1,55 NT ¥1,57 NT ¥1,58 NT ¥1,59 NT ¥1,7 NT ¥1,59 NT ¥1,67 NT ¥1,66 NT ¥
Chi phí phải trả557 T ¥697 T ¥551 T ¥612 T ¥623 T ¥736 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn586 T ¥225 T ¥619 T ¥564 T ¥1,03 NT ¥442 T ¥598 T ¥372 T ¥518 T ¥469 T ¥494 T ¥476 T ¥
Doanh thu hoãn lại0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥2,42 NT ¥2,56 NT ¥2,87 NT ¥3,05 NT ¥3,21 NT ¥3,29 NT ¥
Nợ ngắn hạn khác2,36 NT ¥2,48 NT ¥2,94 NT ¥2,69 NT ¥3,06 NT ¥3,16 NT ¥1,53 NT ¥1,66 NT ¥1,89 NT ¥2,05 NT ¥1,79 NT ¥1,91 NT ¥
Nợ ngắn hạn4,85 NT ¥4,8 NT ¥5,63 NT ¥5,33 NT ¥6,26 NT ¥5,91 NT ¥6,14 NT ¥6,18 NT ¥6,97 NT ¥7,17 NT ¥7,17 NT ¥7,34 NT ¥
Nợ dài hạn1,17 NT ¥955 T ¥997 T ¥965 T ¥759 T ¥764 T ¥814 T ¥837 T ¥539 T ¥540 T ¥563 T ¥553 T ¥
Nợ dài hạn khác633 T ¥604 T ¥637 T ¥623 T ¥623 T ¥581 T ¥562 T ¥575 T ¥620 T ¥562 T ¥549 T ¥569 T ¥
Nợ dài hạn1,8 NT ¥1,56 NT ¥1,63 NT ¥1,59 NT ¥1,38 NT ¥1,35 NT ¥1,38 NT ¥1,41 NT ¥1,16 NT ¥1,1 NT ¥1,11 NT ¥1,12 NT ¥
Tổng nợ phải trả6,65 NT ¥6,36 NT ¥7,26 NT ¥6,91 NT ¥7,65 NT ¥7,25 NT ¥7,51 NT ¥7,6 NT ¥8,13 NT ¥8,27 NT ¥8,28 NT ¥8,46 NT ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp463 T ¥463 T ¥464 T ¥464 T ¥464 T ¥464 T ¥467 T ¥467 T ¥467 T ¥467 T ¥467 T ¥467 T ¥
Lợi nhuận giữ lại3,84 NT ¥4,08 NT ¥4,17 NT ¥4,28 NT ¥4,32 NT ¥4,35 NT ¥4,44 NT ¥4,72 NT ¥4,79 NT ¥4,76 NT ¥4,83 NT ¥5,08 NT ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế976 T ¥1,16 NT ¥1,4 NT ¥882 T ¥1,26 NT ¥1,04 NT ¥963 T ¥1,1 NT ¥1,41 NT ¥1,5 NT ¥1,58 NT ¥1,43 NT ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông5,28 NT ¥5,7 NT ¥5,99 NT ¥5,5 NT ¥5,85 NT ¥5,85 NT ¥5,82 NT ¥6,12 NT ¥6,36 NT ¥6,57 NT ¥6,57 NT ¥6,53 NT ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,75 NT ¥1,18 NT ¥1,62 NT ¥1,53 NT ¥1,79 NT ¥1,21 NT ¥1,41 NT ¥1,21 NT ¥1,06 NT ¥1,01 NT ¥1,06 NT ¥1,03 NT ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)890 T ¥475 T ¥770 T ¥735 T ¥783 T ¥340 T ¥170 T ¥-70,5 T ¥-68,4 T ¥-314 T ¥-448 T ¥-482 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01