PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI)

SHH · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 20.602 nhân viên · CEO Sun Piaoyang

Giá
48,97 CN¥ +1,05%
Vốn hóa
312 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
269 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-19 EPS dự kiến 0,32 CN¥

Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI) báo cáo doanh thu 8,95 T CN¥ cho Q3 '26 (+20,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,81 T CN¥ (31,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,46 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 32,9 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu5,81 T CN¥6 T CN¥7,6 T CN¥6,59 T CN¥7,8 T CN¥7,21 T CN¥8,56 T CN¥7,43 T CN¥8,44 T CN¥8,14 T CN¥7,32 T CN¥8,95 T CN¥
Giá vốn hàng bán905 Tr CN¥943 Tr CN¥915 Tr CN¥976 Tr CN¥1,05 T CN¥1,07 T CN¥1,05 T CN¥1,08 T CN¥1,26 T CN¥1,09 T CN¥1,16 T CN¥1,11 T CN¥
Lợi nhuận gộp4,9 T CN¥5,05 T CN¥6,69 T CN¥5,61 T CN¥6,75 T CN¥6,14 T CN¥7,51 T CN¥6,35 T CN¥7,18 T CN¥7,05 T CN¥6,16 T CN¥7,84 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển1,23 T CN¥1,22 T CN¥1,82 T CN¥1,51 T CN¥2,03 T CN¥1,53 T CN¥1,69 T CN¥1,72 T CN¥1,95 T CN¥1,65 T CN¥1,75 T CN¥1,93 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị-367 Tr CN¥1,76 T CN¥794 Tr CN¥3,55 T CN¥-554 Tr CN¥1,97 T CN¥715 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính-248 Tr CN¥576 Tr CN¥231 Tr CN¥1,07 T CN¥-209 Tr CN¥586 Tr CN¥389 Tr CN¥3,26 T CN¥2,98 T CN¥2,82 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác3,32 T CN¥-142 Tr CN¥1,5 T CN¥-1,88 T CN¥3,33 T CN¥-28 Tr CN¥1,64 T CN¥80,9 Tr CN¥136 Tr CN¥78,8 Tr CN¥80,4 Tr CN¥166 Tr CN¥
Chi phí hoạt động3,93 T CN¥3,42 T CN¥4,34 T CN¥4,25 T CN¥4,6 T CN¥4,05 T CN¥4,44 T CN¥5,06 T CN¥5,06 T CN¥4,55 T CN¥4,56 T CN¥5,04 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động969 Tr CN¥1,64 T CN¥2,35 T CN¥1,36 T CN¥2,15 T CN¥2,09 T CN¥3,07 T CN¥1,28 T CN¥2,11 T CN¥2,5 T CN¥1,6 T CN¥2,81 T CN¥
Thu nhập lãi126 Tr CN¥166 Tr CN¥222 Tr CN¥120 Tr CN¥115 Tr CN¥77,1 Tr CN¥179 Tr CN¥242 Tr CN¥291 Tr CN¥320 Tr CN¥391 Tr CN¥332 Tr CN¥
Chi phí lãi vay1,16 Tr CN¥17,8 Tr CN¥3,31 Tr CN¥39,2 Tr CN¥2,25 Tr CN¥10,9 Tr CN¥739 N CN¥690 N CN¥2 Tr CN¥448 N CN¥2,55 Tr CN¥1 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)418 Tr CN¥158 Tr CN¥335 Tr CN¥-56,4 Tr CN¥578 Tr CN¥60,3 Tr CN¥328 Tr CN¥-90,8 Tr CN¥-184 Tr CN¥-61,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-114 Tr CN¥-133 Tr CN¥-99,7 Tr CN¥-25,4 Tr CN¥-62,4 Tr CN¥-10,4 Tr CN¥-97,6 Tr CN¥76,1 Tr CN¥182 Tr CN¥61 Tr CN¥798 Tr CN¥-28,9 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế855 Tr CN¥1,5 T CN¥2,25 T CN¥1,34 T CN¥2,08 T CN¥2,08 T CN¥2,98 T CN¥1,36 T CN¥2,3 T CN¥2,56 T CN¥2,4 T CN¥2,78 T CN¥
Thuế thu nhập27,9 Tr CN¥135 Tr CN¥188 Tr CN¥147 Tr CN¥362 Tr CN¥199 Tr CN¥397 Tr CN¥55,5 Tr CN¥339 Tr CN¥276 Tr CN¥211 Tr CN¥318 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng829 Tr CN¥1,37 T CN¥2,06 T CN¥1,19 T CN¥1,72 T CN¥1,87 T CN¥2,58 T CN¥1,3 T CN¥1,96 T CN¥2,28 T CN¥2,18 T CN¥2,46 T CN¥
EPS (cơ bản)0,13 CN¥0,21 CN¥0,32 CN¥0,19 CN¥0,27 CN¥0,30 CN¥0,40 CN¥0,20 CN¥0,30 CN¥0,35 CN¥0,33 CN¥0,37 CN¥
EPS (pha loãng)0,13 CN¥0,21 CN¥0,32 CN¥0,19 CN¥0,27 CN¥0,30 CN¥0,40 CN¥0,20 CN¥0,29 CN¥0,35 CN¥0,33 CN¥0,37 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)6,35 T6,52 T6,35 T6,35 T6,34 T6,25 T6,36 T6,6 T6,62 T6,6 T6,6 T6,6 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)6,35 T6,52 T6,35 T6,35 T6,34 T6,25 T6,36 T6,6 T6,65 T6,6 T6,6 T6,6 T
Khấu hao & phân bổ222 Tr CN¥212 Tr CN¥212 Tr CN¥223 Tr CN¥223 Tr CN¥231 Tr CN¥231 Tr CN¥240 Tr CN¥240 Tr CN¥0 CN¥268 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA773 Tr CN¥1,69 T CN¥2,23 T CN¥1,64 T CN¥1,79 T CN¥2,26 T CN¥2,98 T CN¥1,62 T CN¥2,54 T CN¥2,56 T CN¥1,87 T CN¥2,81 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02