Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI)
SHH · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 20.602 nhân viên · CEO Sun Piaoyang
- Giá
- 48,97 CN¥ +1,05%
- Vốn hóa
- 312 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 269 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-19 EPS dự kiến 0,32 CN¥
Trong Q3 '26, Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI) tạo ra 5,88 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,09 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,78 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 6,11 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 829 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 222 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 268 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 167 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 110 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -2,36 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,22 T CN¥ | 0 CN¥ | -2,36 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -738 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -720 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,26 T CN¥ | -327 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | 150 Tr CN¥ | 897 Tr CN¥ | -1,53 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | -53,8 Tr CN¥ | -1,5 T CN¥ | -516 Tr CN¥ | 3,42 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,33 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 574 Tr CN¥ | 3,76 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 787 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -113 Tr CN¥ | -561 Tr CN¥ | -404 Tr CN¥ | -560 Tr CN¥ | -445 Tr CN¥ | -702 Tr CN¥ | -566 Tr CN¥ | -447 Tr CN¥ | -1,25 T CN¥ | -705 Tr CN¥ | -873 Tr CN¥ | -1,09 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 6,95 Tr CN¥ | 1,62 Tr CN¥ | 4,24 Tr CN¥ | 2,33 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | -579 Tr CN¥ | 584 Tr CN¥ | -599 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 41,7 Tr CN¥ | 70,5 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -14,9 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | -400 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -22,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -30,3 Tr CN¥ | -285 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 106 Tr CN¥ | 9,01 Tr CN¥ | 26,2 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 519 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 6,95 Tr CN¥ | 1,62 Tr CN¥ | -370 Tr CN¥ | -7,81 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | -17,2 Tr CN¥ | 2,15 Tr CN¥ | -1 CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | -519 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -15,3 Tr CN¥ | -750 Tr CN¥ | -799 Tr CN¥ | -358 Tr CN¥ | -38,5 Tr CN¥ | -550 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | 139 Tr CN¥ | -1,85 T CN¥ | -724 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,24 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 428 Tr CN¥ | -433 Tr CN¥ | -466 N CN¥ | -1,61 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -827 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -110 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -383 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | -978 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -243 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -165 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,27 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,27 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,33 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,3 T CN¥ | -18,1 Tr CN¥ | -10,3 Tr CN¥ | -94,2 Tr CN¥ | -44,1 Tr CN¥ | -661 Tr CN¥ | 10,9 T CN¥ | -1,34 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | -185 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | -443 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -54,5 Tr CN¥ | -18,1 Tr CN¥ | -120 Tr CN¥ | -1,37 T CN¥ | -44,1 Tr CN¥ | -661 Tr CN¥ | 9,28 T CN¥ | -529 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | -1,4 T CN¥ | 153 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -7,16 Tr CN¥ | -18,2 Tr CN¥ | 12,4 Tr CN¥ | -15,4 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | -178 Tr CN¥ | -9,99 Tr CN¥ | -306 Tr CN¥ | -488 Tr CN¥ | -294 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,26 T CN¥ | 468 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | -181 Tr CN¥ | 2,78 T CN¥ | -608 Tr CN¥ | 12 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 591 Tr CN¥ | -429 Tr CN¥ | -1,79 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,22 T CN¥ | 694 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | -147 Tr CN¥ | 3,19 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 899 Tr CN¥ | 82,1 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 4,78 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,63 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 6,31 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 255 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18,6 Tr CN¥ | 43,6 Tr CN¥ | 296 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -19,1 Tr CN¥ | 2,98 Tr CN¥ | -22 Tr CN¥ | 46,6 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | -93,4 Tr CN¥ | -22,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -404 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -300 Tr CN¥ | -1,08 T CN¥ | -1,76 T CN¥ | -2,01 T CN¥ | -3,42 T CN¥ | -783 Tr CN¥ | -2,87 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 160 Tr CN¥ | 2,61 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,1 Tr CN¥ | -33,4 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | -376 Tr CN¥ | -238 Tr CN¥ | -73,2 Tr CN¥ | -331 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 55,3 Tr CN¥ | 426 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,59 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 7,64 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,11 T CN¥ | -380 Tr CN¥ | -529 Tr CN¥ | -561 Tr CN¥ | -554 Tr CN¥ | -1,66 T CN¥ | -1,99 T CN¥ | -1,48 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -2,96 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 1,11 T CN¥ | 382 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 36 Tr CN¥ | 20,2 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | -592 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,54 T CN¥ | -6,6 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -28,6 T CN¥ | -27,6 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -7,44 T CN¥ | -17,1 Tr CN¥ | -623 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 3,66 Tr CN¥ | 3,61 T CN¥ | 9,14 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 30 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 9,77 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 658 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -1,11 T CN¥ | -380 Tr CN¥ | -529 Tr CN¥ | -561 Tr CN¥ | -554 Tr CN¥ | -342 Tr CN¥ | 20,2 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | -1 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,65 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | -2,86 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | -546 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | -1,91 T CN¥ | -3,4 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -10 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,26 T CN¥ | -1,26 T CN¥ | -47,4 Tr CN¥ | -4,43 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,43 Tr CN¥ | -549 N CN¥ | -9,3 Tr CN¥ | -4,63 Tr CN¥ | -12 Tr CN¥ | -274 Tr CN¥ | -398 Tr CN¥ | -827 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | -978 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -196 Tr CN¥ | -317 Tr CN¥ | -368 Tr CN¥ | -811 Tr CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,07 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,27 T CN¥ | -1,27 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 10,8 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | -147 N CN¥ | 97 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 67,9 Tr CN¥ | -943 Tr CN¥ | -37,3 Tr CN¥ | -276 Tr CN¥ | 10,7 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -195 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | -368 Tr CN¥ | -719 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | -998 Tr CN¥ | -319 Tr CN¥ | -3,14 T CN¥ | -1,55 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 30,9 Tr CN¥ | -41,9 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | 12,3 Tr CN¥ | -89,1 Tr CN¥ | -16,9 Tr CN¥ | 80,5 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 7,4 Tr CN¥ | -137 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -221 Tr CN¥ | -651 Tr CN¥ | -396 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 5,43 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 5,73 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,48 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | -727 Tr CN¥ | 6,16 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02