Bảng cân đối kế toán Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI)
SHH · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 20.602 nhân viên · CEO Sun Piaoyang
- Giá
- 48,97 CN¥ +1,05%
- Vốn hóa
- 312 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 269 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-19 EPS dự kiến 0,32 CN¥
Cuối Q3 '26, Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co., Ltd. (A shares) (HENGRUI) nắm giữ 43,6 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 422 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 76,7 T CN¥, tổng nợ phải trả 9,38 T CN¥, vốn chủ sở hữu 66,8 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 20,7 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 40,4 T CN¥ | 41 T CN¥ | 40,5 T CN¥ | 38,7 T CN¥ | 43,4 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 99 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 973 Tr CN¥ | 774 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 6,13 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 7,32 T CN¥ | 7,36 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 7,34 T CN¥ | 6,08 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | 6,51 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 6,46 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 2,31 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,77 T CN¥ | 402 Tr CN¥ | 2,07 T CN¥ | 433 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 3 CN¥ | 505 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 373 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 31,3 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 34,8 T CN¥ | 34,5 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | 36 T CN¥ | 46,8 T CN¥ | 51,4 T CN¥ | 51,5 T CN¥ | 52 T CN¥ | 49,6 T CN¥ | 54,6 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,63 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 6,69 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | 7,43 T CN¥ | 8,37 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 8,77 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,35 T CN¥ | 803 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 3,38 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 4,61 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 5,32 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 6,27 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 7,96 T CN¥ | 8,72 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 321 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | 377 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 498 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 772 Tr CN¥ | 788 Tr CN¥ | 810 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 818 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 498 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 905 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | 939 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 796 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 12,5 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 43,8 T CN¥ | 46,3 T CN¥ | 48,2 T CN¥ | 48,3 T CN¥ | 50,1 T CN¥ | 51,3 T CN¥ | 62,9 T CN¥ | 68,3 T CN¥ | 69,9 T CN¥ | 71,3 T CN¥ | 70,8 T CN¥ | 76,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,33 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 140 Tr CN¥ | 658 N CN¥ | 122 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,43 Tr CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | 1,63 Tr CN¥ | 4,15 Tr CN¥ | 3,67 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 46 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | 31 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 30,4 Tr CN¥ | 685 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 219 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 198 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 0 CN¥ | 160 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 3,97 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 949 Tr CN¥ | 2,93 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 882 Tr CN¥ | 742 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 204 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | -296 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 655 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 489 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,55 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 7,85 T CN¥ | 6,37 T CN¥ | 5,64 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 6,9 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 75,2 Tr CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 58,3 Tr CN¥ | 51,3 Tr CN¥ | 69 Tr CN¥ | 62,7 Tr CN¥ | 45,5 Tr CN¥ | 51,4 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 37,1 Tr CN¥ | 38,2 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 39 Tr CN¥ | 39 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 384 Tr CN¥ | 440 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 83,6 Tr CN¥ | 85,2 Tr CN¥ | 85,1 Tr CN¥ | 83,2 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 275 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -42,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 917 Tr CN¥ | 783 Tr CN¥ | 1,71 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 198 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,75 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,86 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 5,78 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 28,8 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 31 T CN¥ | 32,1 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 37 T CN¥ | 38,3 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | 42,5 T CN¥ | 43,3 T CN¥ | 45,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 3,39 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 3,53 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 40,5 T CN¥ | 41,9 T CN¥ | 42,6 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 45,5 T CN¥ | 47 T CN¥ | 58,5 T CN¥ | 59,5 T CN¥ | 61,3 T CN¥ | 63,6 T CN¥ | 64,5 T CN¥ | 66,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 75,2 Tr CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 51,3 Tr CN¥ | 69 Tr CN¥ | 62,7 Tr CN¥ | 551 Tr CN¥ | 82,4 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | 67,5 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -20,7 T CN¥ | -21,2 T CN¥ | -21,8 T CN¥ | -22,1 T CN¥ | -24,7 T CN¥ | -24 T CN¥ | -36,1 T CN¥ | -40,3 T CN¥ | -40 T CN¥ | -40,5 T CN¥ | -38 T CN¥ | -43 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,91 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 41 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,52 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 5,09 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 99 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,45 T CN¥ | 4,53 T CN¥ | 4,43 T CN¥ | 5,43 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 6,88 T CN¥ | 8,34 T CN¥ | 6,13 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 637 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,59 T CN¥ | 4,64 T CN¥ | 5,52 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 435 Tr CN¥ | 3 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 11,4 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 28,1 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 30,9 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | 51,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,47 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 6,28 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 6,63 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 8,37 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 81 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -7,92 T CN¥ | -4,13 T CN¥ | -4,09 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 285 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 702 Tr CN¥ | 2,2 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 92,5 Tr CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 66,1 Tr CN¥ | 53 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 377 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,63 Tr CN¥ | -11 N CN¥ | 221 Tr CN¥ | 8,67 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 818 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 365 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,94 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 9,08 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 14,3 T CN¥ | 18 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 39,3 T CN¥ | 42,4 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 50,1 T CN¥ | 69,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 755 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,26 T CN¥ | 0 CN¥ | 600 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 307 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 176 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 152 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 458 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | -86,2 Tr CN¥ | 882 Tr CN¥ | -396 Tr CN¥ | 655 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,36 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 6,37 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 152 Tr CN¥ | 98,9 Tr CN¥ | 75,2 Tr CN¥ | 69 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 90,8 Tr CN¥ | 45,8 Tr CN¥ | 69,9 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 39 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 23 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 29,8 Tr CN¥ | 24,8 Tr CN¥ | 84,3 Tr CN¥ | 83,6 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -23 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -16,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 90,8 Tr CN¥ | 45,8 Tr CN¥ | 69,9 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 293 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 1,7 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,46 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,35 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,4 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,26 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 3,78 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 12,4 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 30,5 T CN¥ | 35 T CN¥ | 37,8 T CN¥ | 40,5 T CN¥ | 45,5 T CN¥ | 61,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 43,4 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 655 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 1,6 T CN¥ | 152 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | 75,2 Tr CN¥ | 69 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -4,87 T CN¥ | -3,74 T CN¥ | -3,23 T CN¥ | -4,62 T CN¥ | -9,2 T CN¥ | -13,5 T CN¥ | -13,8 T CN¥ | -20,7 T CN¥ | -24,7 T CN¥ | -40 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02