PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh HCA Healthcare (HCA)

NYSE · Healthcare · Medical - Care Facilities · 320.000 nhân viên · CEO Samuel N. Hazen

Giá
473,19 $ -1,02%
Vốn hóa
102 T $
Giá trị doanh nghiệp
154 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 8,15 $

HCA Healthcare (HCA) báo cáo doanh thu 19,8 T $ cho Q3 '26 (+3,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,96 T $ (14,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,58 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 78,7 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu17,3 T $17,3 T $17,5 T $17,5 T $18,3 T $18,3 T $18,6 T $19,2 T $19,5 T $19,1 T $20,2 T $19,8 T $
Giá vốn hàng bán2,58 T $2,67 T $10,3 T $10,5 T $10,7 T $10,8 T $11 T $11,1 T $11,3 T $16,2 T $17,2 T $16,9 T $
Lợi nhuận gộp14,7 T $14,7 T $7,17 T $6,97 T $7,58 T $7,56 T $7,62 T $8,02 T $8,18 T $2,86 T $3,07 T $2,96 T $
Quản lý chung & hành chính7,57 T $7,71 T $7,69 T $7,86 T $7,92 T $8 T $7,86 T $0 $0 $0 $0 $7,86 T $
Chi phí hoạt động khác4,35 T $4,4 T $-3,24 T $-3,3 T $-3,19 T $-3,29 T $-3,21 T $5,05 T $5 T $-8,28 T $-8,29 T $-7,86 T $
Chi phí hoạt động11,9 T $12,1 T $4,44 T $4,56 T $4,73 T $4,71 T $4,66 T $5,05 T $5 T $0 $0 $0 $
Lợi nhuận hoạt động2,8 T $2,56 T $2,73 T $2,41 T $2,85 T $2,86 T $2,97 T $2,97 T $3,18 T $2,86 T $3,07 T $2,96 T $
Chi phí lãi vay491 Tr $512 Tr $506 Tr $515 Tr $528 Tr $547 Tr $568 Tr $561 Tr $572 Tr $584 Tr $599 Tr $607 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-35 Tr $-199 Tr $-12 Tr $-11 Tr $185 Tr $-19 Tr $-16 Tr $-14 Tr $-66 Tr $-8 Tr $0 $-13 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-456 Tr $-313 Tr $-494 Tr $-504 Tr $-713 Tr $-528 Tr $-552 Tr $-547 Tr $-506 Tr $-576 Tr $-573 Tr $-594 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,35 T $2,25 T $2,24 T $1,91 T $2,13 T $2,33 T $2,42 T $2,42 T $2,67 T $2,29 T $2,49 T $2,37 T $
Thuế thu nhập484 Tr $445 Tr $550 Tr $424 Tr $447 Tr $502 Tr $524 Tr $515 Tr $509 Tr $430 Tr $564 Tr $521 Tr $
Lợi nhuận ròng1,61 T $1,59 T $1,46 T $1,27 T $1,44 T $1,61 T $1,65 T $1,64 T $1,88 T $1,62 T $1,7 T $1,58 T $
EPS (cơ bản)6,05 $6,04 $5,60 $4,94 $5,70 $6,52 $6,91 $7,05 $8,14 $7,15 $7,62 $-14,67 $
EPS (pha loãng)5,93 $5,94 $5,53 $4,89 $5,63 $6,45 $6,83 $6,96 $8,14 $7,15 $7,62 $7,27 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)266 Tr263 Tr263 Tr260 Tr252 Tr249 Tr242 Tr242 Tr231 Tr227 Tr223 Tr222 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)271 Tr268 Tr264 Tr260 Tr255 Tr249 Tr242 Tr242 Tr231 Tr227 Tr223 Tr217 Tr
Khấu hao & phân bổ789 Tr $795 Tr $819 Tr $842 Tr $856 Tr $860 Tr $863 Tr $889 Tr $911 Tr $930 Tr $944 Tr $954 Tr $
EBITDA3,63 T $3,55 T $3,56 T $3,26 T $3,52 T $3,73 T $3,85 T $3,87 T $4,16 T $3,8 T $4,01 T $3,93 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01