PerpEquities

Tài chính HCA Healthcare (HCA)

NYSE · Healthcare · Medical - Care Facilities · 320.000 nhân viên · CEO Samuel N. Hazen

Giá
473,19 $ -1,02%
Vốn hóa
102 T $
Giá trị doanh nghiệp
154 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 8,15 $
Doanh thu (TTM)78,7 T $+5,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,3%-0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 12,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,78 T $+6,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,97 T $-26,2% so với năm trướcCapex 5,2 T $
EPS pha loãng (TTM)30,18 $+16,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-51,5 T $-13,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
102 T $
EV 154 T $
Doanh thu
78,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
57,4×
Dự phóng 15,8× (FY2026)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,7×
TTM
Dòng tiền tự do
5,97 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,78 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
79,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 20 T $
Cổ tức
3,06 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 2,7%, EPS vượt 8,6%Doanh thu 19,8 T $ so với kỳ vọng 19,3 T $ (+2,7%); EPS 7,22 $ so với 6,65 $ (+8,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 19,8 T $, so với mức trung bình 7,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,3% (TTM), -0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3,8% trong khi doanh thu tăng 5,8%.
  • 22,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 9,82 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 6,6% doanh thu (năm trước 6,4%)Đã đầu tư 5,2 T $ trong 4 quý gần nhất (+9,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,97 T $ = 88,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,84 T $ cho cổ đông = 164,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,16 T $ (năm trước 9,21 T $), cổ tức 681 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 10,4% trong một năm217 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 242 Tr.
  • Nợ ròng 51,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 908 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 52,4 T $; năm trước nợ ròng 45,4 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu19,8 T $19,2 T $+3,6%
Biên lợi nhuận gộp14,9%41,8%-26,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,96 T $2,97 T $0,0%
Biên lợi nhuận hoạt động14,9%15,5%-0,5 điểm %
Lợi nhuận ròng1,58 T $1,64 T $-3,9%
EPS pha loãng7,27 $6,96 $+4,5%
Dòng tiền hoạt động4,46 T $4,42 T $+1,0%
Capex1,36 T $1,29 T $+5,4%
Dòng tiền tự do3,1 T $3,13 T $-0,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu19,8 T $19,3 T $+2,7%
EPS (theo dự báo)7,22 $6,65 $+8,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Managed Care And Other Insurers9,57 T $+3,3%49,7%37,2 T $+1,1%
Managed Medicare3,53 T $+6,8%18,3%13,9 T $+6,8%
Medicare2,93 T $+7,2%15,2%11,8 T $+5,3%
Medicaid1,77 T $-1,0%9,2%7,49 T $+29,8%
Managed Medicaid961 Tr $+1,3%5,0%3,86 T $+5,4%
International492 Tr $+1,7%2,6%1,96 T $+7,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Atlantic Group6,42 T $+4,5%33,8%26,6 T $+8,1%
American Group6,85 T $+2,4%36,0%26,9 T $+2,8%
National Group5,74 T $+3,9%30,2%21,8 T $+4,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
11,2 T $
Capex
-5,2 T $
Mua lại cổ phiếu
-9,16 T $
Cổ tức
-681 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-779 Tr $
Nợ phát hành ròng
5,73 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
5,97 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
164,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)57,4×13,6×11,9× – 16,3×
EV / EBITDA9,7×8,9×8,2× – 10,1×
EV / Doanh thu2,0×1,9×1,7× – 2,1×
Giá / FCF17,2×15,2×13,8× – 16,9×
Giá / Giá trị sổ sách-13,0×––
Tỷ suất FCF5,8%6,6%5,9% – 7,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,5%17,3%16,4% – 18,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-100,5%-317,6%-745,6% – -112,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 463,12 $ (-2,1%)
khoảng 369,00 $ – 579,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ15
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202679,1 T $+4,6%30,02 $+5,8%15,8×14
FY202781,6 T $+3,2%31,35 $+4,4%15,1×16
FY202885,3 T $+4,5%34,92 $+11,4%13,6×12
FY202990,9 T $+6,6%39,12 $+12,0%12,1×9
FY203096,3 T $+6,0%44,62 $+14,1%10,6×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà HCA Healthcare, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current5,1 T $4,55 T $+12,1%4,66 T $4,28 T $+9,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current11,5 T $10,4 T $+10,4%10,9 T $10,8 T $+1,1%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current504 Tr $2025-12-31419 Tr $+20,3%504 Tr $419 Tr $+20,3%
Accrued Employee Benefits, Current216 Tr $2025-12-31206 Tr $+4,9%216 Tr $206 Tr $+4,9%
Accrued Salaries, Current2,37 T $2,29 T $+3,4%2,53 T $2,3 T $+9,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment37,4 T $34,9 T $+7,0%35,1 T $33,1 T $+6,1%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax5 Tr $-13 Tr $+138,5%5 Tr $-13 Tr $+138,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-335 Tr $-292 Tr $-14,7%-299 Tr $-353 Tr $+15,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-350 Tr $-317 Tr $-10,4%-305 Tr $-387 Tr $+21,2%
Amortization of Debt Issuance Costs–––44 Tr $35 Tr $+25,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts11 Tr $7 Tr $+57,1%44 Tr $35 Tr $+25,7%
Amortization of Intangible Assets–––12 Tr $16 Tr $-25,0%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax-20 Tr $-12 Tr $-66,7%-11 Tr $-21 Tr $+47,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition173 Tr $123 Tr $+40,7%–––
Assets63,5 T $59,7 T $+6,2%60,7 T $59,5 T $+2,0%
Assets, Current16,2 T $15,3 T $+6,1%15,8 T $16,4 T $-3,8%
Buildings and Improvements, Gross23,7 T $2025-12-3122,7 T $+4,6%23,7 T $22,7 T $+4,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value908 Tr $997 Tr $-8,9%1,04 T $1,93 T $-46,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents908 Tr $997 Tr $-8,9%1,04 T $1,93 T $-46,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-105 Tr $58 Tr $-281,0%-893 Tr $998 Tr $-189,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,78 $0,72 $+8,3%2,88 $2,64 $+9,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,8 T1,8 T0,0%1,8 T1,8 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding211 Tr230 Tr-8,3%225 Tr250 Tr-10,2%
Common Stock, Value, Outstanding2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $3 Tr $-33,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest270 Tr $260 Tr $+3,8%998 Tr $897 Tr $+11,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,56 T $1,64 T $-4,4%6,87 T $5,8 T $+18,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,83 T $1,9 T $-3,3%7,86 T $6,7 T $+17,5%
Construction in Progress, Gross2,15 T $2025-12-311,86 T $+15,4%2,15 T $1,86 T $+15,4%
Costs and Expenses17,5 T $16,7 T $+4,4%65,8 T $62,1 T $+5,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,55 T $1,2 T $+29,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––13 Tr $20 Tr $-35,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––248 Tr $212 Tr $+17,0%
Debt Issuance Costs, Net439 Tr $416 Tr $+5,5%436 Tr $369 Tr $+18,2%
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net439 Tr $416 Tr $+5,5%436 Tr $369 Tr $+18,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1068 Tr $60 Tr $+13,3%57 Tr $65 Tr $-12,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1091 Tr $114 Tr $-20,2%111 Tr $147 Tr $-24,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five147 Tr $151 Tr $-2,6%145 Tr $145 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One36 Tr $18 Tr $+100,0%29 Tr $31 Tr $-6,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1063 Tr $57 Tr $+10,5%55 Tr $60 Tr $-8,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1082 Tr $107 Tr $-23,4%104 Tr $130 Tr $-20,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five136 Tr $147 Tr $-7,5%140 Tr $140 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One36 Tr $17 Tr $+111,8%29 Tr $31 Tr $-6,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value317 Tr $328 Tr $-3,4%328 Tr $361 Tr $-9,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent463 Tr $573 Tr $-19,2%485 Tr $569 Tr $-14,8%
Debt, Current8,09 T $6,11 T $+32,5%4,89 T $4,7 T $+4,1%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount50,5 T $44,5 T $+13,4%46,5 T $43 T $+8,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss342 Tr $343 Tr $-0,3%342 Tr $388 Tr $-11,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––201 Tr $394 Tr $-49,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––6 Tr $7 Tr $-14,3%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-171 Tr $434 Tr $-139,4%310 Tr $22 Tr $+1.309,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––31 Tr $31 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,93 T $2025-12-311,87 T $+3,2%1,93 T $1,87 T $+3,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local24 Tr $2025-12-31167 Tr $-85,6%24 Tr $167 Tr $-85,6%
Deferred Tax Assets, Other268 Tr $2025-12-31297 Tr $-9,8%268 Tr $297 Tr $-9,8%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits322 Tr $2025-12-31285 Tr $+13,0%322 Tr $285 Tr $+13,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,85 T $2025-12-312,53 T $+12,6%2,85 T $2,53 T $+12,6%
Deferred Tax Liabilities, Other1,04 T $2025-12-31932 Tr $+11,2%1,04 T $932 Tr $+11,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,36 T $2025-12-311,14 T $+19,1%1,36 T $1,14 T $+19,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01