PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hudbay Minerals Inc. (HBM)

NYSE · Basic Materials · Copper · 2.233 nhân viên · CEO Peter Gerald Jan Kukielski

Giá
21,70 $ -7,11%
Vốn hóa
9,64 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,61 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12

Hudbay Minerals Inc. (HBM) báo cáo doanh thu 651 Tr $ cho Q2 '26 (+21,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 236 Tr $ (36,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 134 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,49 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu480 Tr $602 Tr $525 Tr $426 Tr $486 Tr $585 Tr $595 Tr $536 Tr $347 Tr $733 Tr $757 Tr $651 Tr $
Giá vốn hàng bán374 Tr $405 Tr $373 Tr $348 Tr $346 Tr $400 Tr $364 Tr $360 Tr $282 Tr $463 Tr $389 Tr $384 Tr $
Lợi nhuận gộp106 Tr $197 Tr $152 Tr $77,6 Tr $140 Tr $184 Tr $231 Tr $177 Tr $65,3 Tr $270 Tr $368 Tr $267 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $18 Tr $11,7 Tr $9,84 Tr $13,3 Tr $20,3 Tr $31,1 Tr $28,5 Tr $33,5 Tr $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $365 N $0 $0 $400 N $400 N $300 N $400 N $900 N $0 $
Chi phí hoạt động khác-18,8 Tr $55,5 Tr $23,6 Tr $14,5 Tr $22,4 Tr $24,9 Tr $35,4 Tr $4 Tr $23,5 Tr $24 Tr $31 Tr $9,65 Tr $
Chi phí hoạt động-8,68 Tr $66,8 Tr $40,2 Tr $32,9 Tr $34,1 Tr $34,7 Tr $49,1 Tr $24,7 Tr $54,9 Tr $52,9 Tr $65,4 Tr $30,6 Tr $
Lợi nhuận hoạt động115 Tr $130 Tr $112 Tr $44,7 Tr $106 Tr $150 Tr $182 Tr $152 Tr $10,4 Tr $217 Tr $303 Tr $236 Tr $
Thu nhập lãi3,38 Tr $1,64 Tr $2,44 Tr $3,5 Tr $5,07 Tr $4,64 Tr $5,48 Tr $5,59 Tr $5,83 Tr $5,48 Tr $8,68 Tr $6,92 Tr $
Chi phí lãi vay23,8 Tr $24,8 Tr $23,7 Tr $25,9 Tr $20,2 Tr $18,9 Tr $19,5 Tr $19,1 Tr $18 Tr $17,5 Tr $17,9 Tr $15,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)9,85 Tr $48,3 Tr $16,1 Tr $18,4 Tr $2,6 Tr $17,4 Tr $-12,3 Tr $-24,4 Tr $-342 Tr $-61,6 Tr $-57,5 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-30,9 Tr $-48,9 Tr $-44 Tr $-44,3 Tr $-26 Tr $-46 Tr $-10,9 Tr $1,3 Tr $320 Tr $39,9 Tr $36,4 Tr $-1,95 Tr $
Lợi nhuận trước thuế84,1 Tr $81 Tr $67,8 Tr $400 N $79,7 Tr $104 Tr $171 Tr $153 Tr $331 Tr $257 Tr $339 Tr $234 Tr $
Thuế thu nhập38,7 Tr $47,5 Tr $49,3 Tr $20,7 Tr $29,4 Tr $84,4 Tr $72,1 Tr $38,4 Tr $108 Tr $129 Tr $148 Tr $99,7 Tr $
Lợi nhuận ròng45,1 Tr $30,7 Tr $22,3 Tr $-16,5 Tr $49,7 Tr $21,2 Tr $100 Tr $118 Tr $222 Tr $128 Tr $190 Tr $134 Tr $
EPS (cơ bản)0,13 $0,09 $0,06 $-0,05 $0,13 $0,05 $0,25 $0,30 $0,56 $0,33 $0,47 $0,33 $
EPS (pha loãng)0,13 $0,09 $0,06 $-0,05 $0,13 $0,05 $0,25 $0,30 $0,56 $0,33 $0,47 $0,33 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)347 Tr349 Tr351 Tr368 Tr394 Tr394 Tr396 Tr395 Tr397 Tr397 Tr397 Tr400 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)347 Tr349 Tr351 Tr368 Tr394 Tr394 Tr396 Tr396 Tr397 Tr400 Tr399 Tr402 Tr
Khấu hao & phân bổ114 Tr $122 Tr $110 Tr $98 Tr $97,9 Tr $122 Tr $109 Tr $96,8 Tr $83 Tr $153 Tr $101 Tr $90 Tr $
EBITDA219 Tr $204 Tr $206 Tr $124 Tr $201 Tr $255 Tr $303 Tr $273 Tr $436 Tr $432 Tr $461 Tr $326 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02