Báo cáo kết quả kinh doanh Huntington Bancshares Incorporated (HBAN)
NASDAQ · Financial Services · Banks - Regional · 25.898 nhân viên · CEO Stephen D. Steinour
- Giá
- 15,78 $ -1,19%
- Vốn hóa
- 31,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 52,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28
Huntington Bancshares Incorporated (HBAN) báo cáo doanh thu 4,11 T $ cho Q3 '26 (+27,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 896 Tr $ (21,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 721 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 15,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,76 T $ | 2,85 T $ | 2,97 T $ | 3,08 T $ | 3,07 T $ | 2,98 T $ | 3,03 T $ | 3,23 T $ | 3,25 T $ | 3,77 T $ | 4,17 T $ | 4,11 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 1,26 T $ | 1,31 T $ | 1,22 T $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,35 T $ | 1,46 T $ | 1,44 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,6 T $ | 1,65 T $ | 1,7 T $ | 1,77 T $ | 1,85 T $ | 1,81 T $ | 1,84 T $ | 2,01 T $ | 2,05 T $ | 2,42 T $ | 2,71 T $ | 2,67 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 29 Tr $ | 28 Tr $ | 27 Tr $ | 33 Tr $ | 28 Tr $ | 29 Tr $ | 28 Tr $ | 34 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 38 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 879 Tr $ | 693 Tr $ | 688 Tr $ | 699 Tr $ | 735 Tr $ | 708 Tr $ | 742 Tr $ | 154 Tr $ | 968 Tr $ | 930 Tr $ | 1,56 T $ | 1,17 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 440 Tr $ | 416 Tr $ | 402 Tr $ | 398 Tr $ | 415 Tr $ | 415 Tr $ | 427 Tr $ | 1,06 T $ | 452 Tr $ | 813 Tr $ | 218 Tr $ | 607 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,35 T $ | 1,14 T $ | 1,12 T $ | 1,13 T $ | 1,18 T $ | 1,15 T $ | 1,2 T $ | 1,25 T $ | 1,42 T $ | 1,77 T $ | 1,81 T $ | 1,77 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 247 Tr $ | 510 Tr $ | 586 Tr $ | 638 Tr $ | 669 Tr $ | 653 Tr $ | 638 Tr $ | 766 Tr $ | 631 Tr $ | 641 Tr $ | 896 Tr $ | 896 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 2,35 T $ | 2,38 T $ | 2,48 T $ | 2,56 T $ | 2,51 T $ | 2,49 T $ | 2,56 T $ | 2,6 T $ | 2,67 T $ | 3,09 T $ | 3,38 T $ | 3,39 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,03 T $ | 1,09 T $ | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 1,12 T $ | 1,06 T $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 1,07 T $ | 1,2 T $ | 1,33 T $ | 1,32 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 247 Tr $ | 510 Tr $ | 586 Tr $ | 638 Tr $ | 669 Tr $ | 653 Tr $ | 638 Tr $ | 766 Tr $ | 631 Tr $ | 641 Tr $ | 896 Tr $ | 896 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -1 Tr $ | 86 Tr $ | 106 Tr $ | 116 Tr $ | 135 Tr $ | 122 Tr $ | 96 Tr $ | 133 Tr $ | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 165 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 243 Tr $ | 419 Tr $ | 474 Tr $ | 517 Tr $ | 530 Tr $ | 527 Tr $ | 536 Tr $ | 629 Tr $ | 519 Tr $ | 523 Tr $ | 727 Tr $ | 721 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,15 $ | 0,26 $ | 0,30 $ | 0,33 $ | 0,34 $ | 0,34 $ | 0,35 $ | 0,41 $ | 0,31 $ | 0,26 $ | 0,38 $ | 0,34 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,15 $ | 0,26 $ | 0,30 $ | 0,33 $ | 0,34 $ | 0,34 $ | 0,34 $ | 0,41 $ | 0,30 $ | 0,25 $ | 0,38 $ | 0,33 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,45 T | 1,45 T | 1,45 T | 1,45 T | 1,45 T | 1,45 T | 1,46 T | 1,46 T | 1,54 T | 1,87 T | 1,95 T | 2,02 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,47 T | 1,47 T | 1,47 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,49 T | 1,57 T | 1,9 T | 1,98 T | 2,05 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 240 Tr $ | 190 Tr $ | 170 Tr $ | 132 Tr $ | 130 Tr $ | 209 Tr $ | 188 Tr $ | 175 Tr $ | 190 Tr $ | 191 Tr $ | 192 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 487 Tr $ | 700 Tr $ | 756 Tr $ | 770 Tr $ | 799 Tr $ | 862 Tr $ | 826 Tr $ | 941 Tr $ | 821 Tr $ | 832 Tr $ | 1,09 T $ | 896 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,78 T $ | 4,74 T $ | 5,27 T $ | 5,66 T $ | 5,24 T $ | 6,08 T $ | 7,95 T $ | 10,8 T $ | 12 T $ | 12,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 454 Tr $ | 632 Tr $ | 995 Tr $ | 1,28 T $ | 1,47 T $ | 114 Tr $ | 985 Tr $ | 3,88 T $ | 5 T $ | 4,78 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,33 T $ | 4,11 T $ | 4,28 T $ | 4,38 T $ | 3,77 T $ | 5,97 T $ | 6,97 T $ | 6,9 T $ | 6,97 T $ | 7,7 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 63 Tr $ | 60 Tr $ | 53 Tr $ | 37 Tr $ | 38 Tr $ | 89 Tr $ | 91 Tr $ | 115 Tr $ | 116 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,4 T $ | 1,6 T $ | 1,62 T $ | 1,69 T $ | 1,72 T $ | 2,39 T $ | 2,47 T $ | 2,83 T $ | 2,82 T $ | 3,5 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 941 Tr $ | 1,05 T $ | 972 Tr $ | 996 Tr $ | 1,03 T $ | 1,9 T $ | 1,64 T $ | 1,57 T $ | 1,63 T $ | 1,52 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,41 T $ | 2,71 T $ | 2,65 T $ | 2,72 T $ | 2,8 T $ | 4,38 T $ | 4,2 T $ | 4,52 T $ | 4,56 T $ | 5,02 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 920 Tr $ | 1,39 T $ | 1,63 T $ | 1,66 T $ | 972 Tr $ | 1,59 T $ | 2,76 T $ | 2,38 T $ | 2,4 T $ | 2,69 T $ | |
| Thu nhập lãi | 2,63 T $ | 3,43 T $ | 3,95 T $ | 4,2 T $ | 3,65 T $ | 4,19 T $ | 5,97 T $ | 8,92 T $ | 9,92 T $ | 10,3 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 263 Tr $ | 431 Tr $ | 760 Tr $ | 988 Tr $ | 423 Tr $ | 89 Tr $ | 696 Tr $ | 3,48 T $ | 4,58 T $ | 4,32 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 920 Tr $ | 1,39 T $ | 1,63 T $ | 1,66 T $ | 972 Tr $ | 1,59 T $ | 2,76 T $ | 2,38 T $ | 2,4 T $ | 2,69 T $ | |
| Thuế thu nhập | 208 Tr $ | 208 Tr $ | 235 Tr $ | 248 Tr $ | 155 Tr $ | 294 Tr $ | 515 Tr $ | 413 Tr $ | 443 Tr $ | 459 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 712 Tr $ | 1,19 T $ | 1,39 T $ | 1,41 T $ | 817 Tr $ | 1,3 T $ | 2,24 T $ | 1,95 T $ | 1,94 T $ | 2,21 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,69 $ | 1,02 $ | 1,22 $ | 1,29 $ | 0,70 $ | 0,91 $ | 1,47 $ | 1,26 $ | 1,24 $ | 1,41 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,67 $ | 1,00 $ | 1,20 $ | 1,27 $ | 0,69 $ | 0,90 $ | 1,45 $ | 1,24 $ | 1,22 $ | 1,39 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 904 Tr | 1,08 T | 1,05 T | 1,04 T | 1,02 T | 1,26 T | 1,44 T | 1,45 T | 1,45 T | 1,48 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 919 Tr | 1,14 T | 1,05 T | 1,06 T | 1,03 T | 1,29 T | 1,47 T | 1,47 T | 1,48 T | 1,51 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 380 Tr $ | 413 Tr $ | 493 Tr $ | 386 Tr $ | 367 Tr $ | 391 Tr $ | 484 Tr $ | 798 Tr $ | 622 Tr $ | 762 Tr $ | |
| EBITDA | 1,3 T $ | 1,81 T $ | 2,12 T $ | 2,05 T $ | 1,34 T $ | 1,98 T $ | 3,25 T $ | 3,18 T $ | 3,03 T $ | 3,45 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02