Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Huntington Bancshares Incorporated (HBAN)
NASDAQ · Financial Services · Banks - Regional · 25.898 nhân viên · CEO Stephen D. Steinour
- Giá
- 15,78 $ -1,19%
- Vốn hóa
- 31,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 52,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28
Trong Q3 '26, Huntington Bancshares Incorporated (HBAN) tạo ra 773 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 90 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 683 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,05 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 248 Tr $ | 424 Tr $ | 480 Tr $ | 522 Tr $ | 534 Tr $ | 531 Tr $ | 542 Tr $ | 633 Tr $ | 519 Tr $ | 527 Tr $ | 735 Tr $ | 724 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 240 Tr $ | 190 Tr $ | 170 Tr $ | 132 Tr $ | 130 Tr $ | 209 Tr $ | 188 Tr $ | 175 Tr $ | 190 Tr $ | 191 Tr $ | 192 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 24 Tr $ | 20 Tr $ | 33 Tr $ | 28 Tr $ | 25 Tr $ | 21 Tr $ | 32 Tr $ | 31 Tr $ | 0 $ | 45 Tr $ | 50 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -314 Tr $ | -29 Tr $ | 2 Tr $ | -28 Tr $ | 29 Tr $ | -25 Tr $ | -148 Tr $ | -94 Tr $ | 0 $ | -83 Tr $ | -120 Tr $ | -108 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 548 Tr $ | -227 Tr $ | -503 Tr $ | -1,2 T $ | 673 Tr $ | -342 Tr $ | -200 Tr $ | 687 Tr $ | 100 Tr $ | -257 Tr $ | -996 Tr $ | -154 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 152 Tr $ | 104 Tr $ | 105 Tr $ | 111 Tr $ | 93 Tr $ | 119 Tr $ | 140 Tr $ | -945 Tr $ | 20 Tr $ | 101 Tr $ | 1,27 T $ | 88 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 898 Tr $ | 482 Tr $ | 287 Tr $ | -438 Tr $ | 1,48 T $ | 513 Tr $ | 554 Tr $ | 487 Tr $ | 829 Tr $ | 524 Tr $ | 1,13 T $ | 773 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -60 Tr $ | -32 Tr $ | -42 Tr $ | -42 Tr $ | -27 Tr $ | -54 Tr $ | -54 Tr $ | 54 Tr $ | -118 Tr $ | -124 Tr $ | -96 Tr $ | -90 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 864 Tr $ | 1,68 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,28 T $ | -3,31 T $ | -3,89 T $ | -4,62 T $ | -4,41 T $ | -2,19 T $ | -2,35 T $ | 473 Tr $ | -1,29 T $ | -7,3 T $ | -7,17 T $ | -6,77 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,39 T $ | 1,93 T $ | 3,48 T $ | 3,88 T $ | 4,16 T $ | 2,09 T $ | 2,44 T $ | 805 Tr $ | 2,98 T $ | 7,22 T $ | 7,78 T $ | 6 T $ | |
| Đầu tư khác | -1,35 T $ | -841 Tr $ | -1,74 T $ | -2,1 T $ | -4,51 T $ | -2 T $ | -2,53 T $ | -1,6 T $ | -4,33 T $ | -1,61 T $ | -2,16 T $ | -2,35 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,31 T $ | -2,26 T $ | -2,19 T $ | -2,88 T $ | -4,78 T $ | -2,15 T $ | -2,5 T $ | -266 Tr $ | -1,9 T $ | -135 Tr $ | -1,66 T $ | -3,21 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -905 Tr $ | 2,11 T $ | 1,42 T $ | -357 Tr $ | 147 Tr $ | 1,49 T $ | -766 Tr $ | -150 Tr $ | 1,22 T $ | 2,46 T $ | -6,53 T $ | 1,91 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -82 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -410 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -150 Tr $ | -159 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Cổ tức | -226 Tr $ | -226 Tr $ | -225 Tr $ | -226 Tr $ | -226 Tr $ | -226 Tr $ | -227 Tr $ | -227 Tr $ | -228 Tr $ | -248 Tr $ | -316 Tr $ | -313 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,36 T $ | 1,99 T $ | 1,11 T $ | 3,98 T $ | 4,09 T $ | 2,86 T $ | -1,99 T $ | 1,82 T $ | 865 Tr $ | 3,28 T $ | -2,85 T $ | 2,2 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 T $ | 3,83 T $ | 2,27 T $ | 3,36 T $ | 3,56 T $ | 4,1 T $ | -3,01 T $ | 2,16 T $ | 1,83 T $ | 5,3 T $ | -9,89 T $ | 3,66 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -1,31 T $ | 2,05 T $ | 366 Tr $ | 39 Tr $ | 262 Tr $ | 2,46 T $ | -4,95 T $ | 2,38 T $ | 757 Tr $ | 5,69 T $ | -10,4 T $ | 1,22 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 838 Tr $ | 450 Tr $ | 245 Tr $ | -480 Tr $ | 1,46 T $ | 459 Tr $ | 500 Tr $ | 595 Tr $ | 711 Tr $ | 400 Tr $ | 1,25 T $ | 683 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 84 Tr $ | 47 Tr $ | 45 Tr $ | 12 Tr $ | -104 Tr $ | 34 Tr $ | 125 Tr $ | 61 Tr $ | 54 Tr $ | 30 Tr $ | 0 $ | 67 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 1,02 T $ | 1,07 T $ | 1,14 T $ | 1,25 T $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 1,03 T $ | 1,14 T $ | 1,01 T $ | 1,23 T $ | 0 $ | 1,41 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 712 Tr $ | 1,19 T $ | 1,39 T $ | 1,41 T $ | 817 Tr $ | 1,3 T $ | 2,25 T $ | 1,97 T $ | 1,96 T $ | 2,23 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 380 Tr $ | 413 Tr $ | 493 Tr $ | 386 Tr $ | 367 Tr $ | 391 Tr $ | 484 Tr $ | 798 Tr $ | 622 Tr $ | 762 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 65,6 Tr $ | 92 Tr $ | 78 Tr $ | 83 Tr $ | 77 Tr $ | 129 Tr $ | 105 Tr $ | 97 Tr $ | 106 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 165 Tr $ | 168 Tr $ | 63 Tr $ | 23 Tr $ | -93 Tr $ | -76 Tr $ | 319 Tr $ | -302 Tr $ | -26 Tr $ | -403 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -299 Tr $ | -128 Tr $ | -525 Tr $ | -645 Tr $ | -891 Tr $ | 337 Tr $ | 570 Tr $ | -339 Tr $ | -1,26 T $ | -666 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 192 Tr $ | 223 Tr $ | 224 Tr $ | 316 Tr $ | 1,05 T $ | -16 Tr $ | 300 Tr $ | 432 Tr $ | 413 Tr $ | 510 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,22 T $ | 1,95 T $ | 1,73 T $ | 1,57 T $ | 1,32 T $ | 2,06 T $ | 4,03 T $ | 2,66 T $ | 1,82 T $ | 2,55 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -120 Tr $ | -194 Tr $ | -110 Tr $ | -107 Tr $ | -119 Tr $ | -247 Tr $ | -214 Tr $ | -140 Tr $ | -143 Tr $ | -267 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -613 Tr $ | 0 $ | -15 Tr $ | -548 Tr $ | 0 $ | -152 Tr $ | -223 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 864 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -11,1 T $ | -6,79 T $ | -2,82 T $ | -7,56 T $ | -11,2 T $ | -24,8 T $ | -11,4 T $ | -5,85 T $ | -16,2 T $ | -6,06 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 9,73 T $ | 5,54 T $ | 4,27 T $ | 7,05 T $ | 9,13 T $ | 17,4 T $ | 7,73 T $ | 5,74 T $ | 13,4 T $ | 10,6 T $ | |
| Đầu tư khác | -1,3 T $ | -3,43 T $ | -4,99 T $ | -715 Tr $ | -6,48 T $ | 3,86 T $ | -7,49 T $ | -2,74 T $ | -9,19 T $ | -13,5 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,45 T $ | -4,87 T $ | -3,66 T $ | -1,88 T $ | -8,64 T $ | -3,96 T $ | -11,6 T $ | -3 T $ | -12,1 T $ | -8,38 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,75 T $ | 2,31 T $ | -3,59 T $ | 1,64 T $ | -4,04 T $ | -3,87 T $ | 5,15 T $ | 1,29 T $ | 3,32 T $ | 3,21 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 2,77 T $ | -260 Tr $ | -939 Tr $ | -441 Tr $ | -92 Tr $ | -1,35 T $ | 0 $ | -82 Tr $ | -410 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -245 Tr $ | -349 Tr $ | -514 Tr $ | -597 Tr $ | -614 Tr $ | -750 Tr $ | -897 Tr $ | -900 Tr $ | -903 Tr $ | -908 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -271 Tr $ | 1,42 T $ | 7,71 T $ | -1,73 T $ | 16,6 T $ | 6,45 T $ | 4,63 T $ | 3,27 T $ | 11,2 T $ | 3,56 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,77 T $ | 3,05 T $ | 3,09 T $ | -1,2 T $ | 12,7 T $ | 827 Tr $ | 8,76 T $ | 3,77 T $ | 13 T $ | 6,49 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 538 Tr $ | 135 Tr $ | 1,15 T $ | -1,5 T $ | 5,43 T $ | -1,07 T $ | 1,18 T $ | 3,43 T $ | 2,72 T $ | 648 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,1 T $ | 1,76 T $ | 1,62 T $ | 1,47 T $ | 1,2 T $ | 1,82 T $ | 3,81 T $ | 2,52 T $ | 1,67 T $ | 2,28 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 5 Tr $ | 84 Tr $ | 0 $ | 111 Tr $ | 81 Tr $ | 269 Tr $ | 0 $ | 90 Tr $ | 123 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 241 Tr $ | 409 Tr $ | 742 Tr $ | 989 Tr $ | 453 Tr $ | 185 Tr $ | 627 Tr $ | 3,36 T $ | 4,55 T $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02