PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Halliburton Company (HAL)

NYSE · Energy · Oil & Gas Equipment & Services · 46.000 nhân viên · CEO Jeffrey Allen Miller

Giá
36,17 $ +0,75%
Vốn hóa
29,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 0,63 $

Cuối Q3 '26, Halliburton Company (HAL) nắm giữ 1,84 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 26,1 T $, tổng nợ phải trả 14,9 T $, vốn chủ sở hữu 11,1 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,26 T $1,89 T $2,14 T $2,18 T $2,62 T $1,8 T $2,04 T $2,03 T $2,21 T $2 T $2,05 T $1,84 T $
Các khoản phải thu4,86 T $5,1 T $5,33 T $5,34 T $5,12 T $5,2 T $4,97 T $5,16 T $4,94 T $5,2 T $5,33 T $5,52 T $
Hàng tồn kho3,23 T $3,26 T $3,28 T $3,19 T $3,04 T $3,04 T $3,07 T $3,1 T $2,98 T $3,02 T $3,06 T $3,27 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,19 T $1,17 T $1,13 T $1,33 T $1,61 T $1,48 T $1,59 T $1,36 T $1,27 T $1,32 T $1,45 T $1,52 T $
Tài sản ngắn hạn11,5 T $11,4 T $11,9 T $12 T $12,4 T $11,5 T $11,7 T $11,6 T $11,4 T $11,5 T $11,9 T $12,1 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,99 T $6,06 T $6,1 T $5,95 T $6,14 T $6,13 T $6,22 T $6,15 T $6,2 T $6,08 T $6,19 T $6,17 T $
Lợi thế thương mại2,85 T $2,85 T $2,86 T $2,84 T $2,84 T $2,89 T $2,96 T $2,94 T $2,94 T $2,99 T $3,02 T $3,02 T $
Tài sản thuế hoãn lại2,51 T $2,47 T $2,42 T $2,45 T $2,34 T $2,35 T $2,33 T $2,26 T $2,3 T $2,34 T $2,33 T $2,38 T $
Tài sản dài hạn khác1,8 T $1,85 T $1,9 T $2,06 T $1,89 T $2,28 T $2,2 T $2,18 T $2,18 T $2,2 T $2,4 T $2,37 T $
Tài sản dài hạn13,1 T $13,2 T $13,3 T $13,3 T $13,2 T $13,7 T $13,7 T $13,5 T $13,6 T $13,6 T $13,9 T $13,9 T $
Tổng tài sản24,7 T $24,7 T $25,2 T $25,3 T $25,6 T $25,2 T $25,4 T $25,2 T $25 T $25,1 T $25,8 T $26,1 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán3,15 T $3,09 T $3,3 T $3,01 T $3,19 T $3,17 T $3,23 T $3,18 T $3,13 T $3,21 T $3,46 T $3,54 T $
Chi phí phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $622 Tr $681 Tr $788 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $381 Tr $381 Tr $381 Tr $382 Tr $0 $90 Tr $90 Tr $90 Tr $
Thuế phải nộp760 Tr $428 Tr $402 Tr $482 Tr $777 Tr $362 Tr $591 Tr $0 $0 $384 Tr $0 $348 Tr $
Nợ ngắn hạn khác1,44 T $1,28 T $1,33 T $1,44 T $1,44 T $1,41 T $1,38 T $1,47 T $1,53 T $987 Tr $1,37 T $975 Tr $
Nợ ngắn hạn5,61 T $5,38 T $5,58 T $5,46 T $6,05 T $5,82 T $5,84 T $5,95 T $5,59 T $5,54 T $5,89 T $6,01 T $
Nợ dài hạn7,64 T $7,64 T $7,64 T $7,64 T $7,16 T $7,16 T $7,16 T $7,16 T $7,16 T $7,07 T $7,07 T $7,07 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)911 Tr $883 Tr $832 Tr $805 Tr $798 Tr $769 Tr $756 Tr $734 Tr $712 Tr $678 Tr $751 Tr $760 Tr $
Nợ dài hạn khác1,1 T $1,07 T $1,06 T $1,08 T $1,03 T $1,02 T $1,07 T $1,07 T $1,05 T $1,03 T $1,07 T $1,07 T $
Nợ dài hạn9,64 T $9,59 T $9,53 T $9,52 T $8,99 T $8,95 T $8,99 T $8,96 T $8,92 T $8,78 T $8,89 T $8,9 T $
Tổng nợ phải trả15,3 T $15 T $15,1 T $15 T $15 T $14,8 T $14,8 T $14,9 T $14,5 T $14,3 T $14,8 T $14,9 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $2,66 T $
Lợi nhuận giữ lại12,5 T $13 T $13,5 T $13,9 T $14,3 T $14,4 T $14,7 T $14,6 T $15 T $15,4 T $15,7 T $16 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-331 Tr $-332 Tr $-332 Tr $-329 Tr $-353 Tr $-359 Tr $-356 Tr $-354 Tr $-363 Tr $-343 Tr $-343 Tr $-342 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông9,39 T $9,64 T $10 T $10,3 T $10,5 T $10,4 T $10,5 T $10,2 T $10,5 T $10,8 T $11 T $11,1 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)8,81 T $8,79 T $8,73 T $8,7 T $8,6 T $8,57 T $8,56 T $8,57 T $8,13 T $8,08 T $8,2 T $8,2 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)6,55 T $6,9 T $6,59 T $6,52 T $5,98 T $6,77 T $6,52 T $6,54 T $5,93 T $6,08 T $6,15 T $6,36 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02