PerpEquities

Tài chính Halliburton Company (HAL)

NYSE · Energy · Oil & Gas Equipment & Services · 46.000 nhân viên · CEO Jeffrey Allen Miller

Giá
36,17 $ +0,75%
Vốn hóa
29,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 0,63 $
Doanh thu (TTM)22,5 T $+1,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,6%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,83 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2 T $+52,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,6 T $-14,6% so với năm trướcCapex 1,03 T $
EPS pha loãng (TTM)2,39 $+58,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,36 T $+2,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
29,9 T $
EV 36,3 T $
Doanh thu
22,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
15,1×
Dự phóng 15,5× (FY2026)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,0×
TTM
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
22,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-20
Doanh thu dự kiến 5,72 T $
Cổ tức
0,68 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 2,6%Doanh thu 5,7 T $ so với kỳ vọng 5,58 T $ (+2,2%); EPS 0,60 $ so với 0,59 $ (+2,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 1,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,7 T $, so với mức trung bình 0,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,6% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,6% trong khi doanh thu tăng 1,5%.
  • 18,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,38 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,83 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,6% doanh thu (năm trước 6,1%)Đã đầu tư 1,03 T $ trong 4 quý gần nhất (-23,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,6 T $ = 80,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,13 T $ cho cổ đông = 133,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,57 T $ (năm trước 309 Tr $), cổ tức 569 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,1% trong một năm832 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 850 Tr.
  • Nợ ròng 6,36 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,84 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,2 T $; năm trước nợ ròng 6,54 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,7 T $5,6 T $+1,8%
Biên lợi nhuận gộp14,9%15,3%-0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động624 Tr $356 Tr $+75,3%
Biên lợi nhuận hoạt động10,9%6,4%+4,6 điểm %
Lợi nhuận ròng417 Tr $18 Tr $+2.216,7%
EPS pha loãng0,50 $0,02 $+2.258,5%
Dòng tiền hoạt động368 Tr $488 Tr $-24,6%
Capex266 Tr $261 Tr $+1,9%
Dòng tiền tự do102 Tr $227 Tr $-55,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,7 T $5,58 T $+2,2%
EPS (theo dự báo)0,60 $0,59 $+2,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Completion And Production3,09 T $-4,2%54,2%12,6 T $-0,9%
Drilling And Evaluation2,61 T $+10,0%45,8%9,9 T $+4,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America2,16 T $-8,6%37,9%8,78 T $-3,2%
Middle East/Asia1,41 T $-0,5%24,6%5,48 T $-9,1%
Latin America1,12 T $+12,7%19,7%4,4 T $+15,1%
Europe/Africa/CIS1,02 T $+22,7%17,8%3,82 T $+18,7%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Completion And Production––457 Tr $-11,1%––1,94 T $
Drilling And Evaluation––391 Tr $+12,4%––1,45 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,63 T $
Capex
-1,03 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,57 T $
Cổ tức
-569 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-28 Tr $
Nợ phát hành ròng
-389 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
1,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
133,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)15,1×15,5×9,6× – 22,6×
EV / EBITDA9,0×8,4×6,0× – 10,7×
EV / Doanh thu1,6×1,6×1,3× – 2,1×
Giá / FCF18,7×17,4×9,9× – 28,9×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×3,1×2,3× – 4,5×
Tỷ suất FCF5,3%6,5%3,5% – 10,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,7%12,2%8,4% – 16,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu18,5%21,1%12,3% – 28,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 43,10 $ (+19,2%)
khoảng 37,00 $ – 51,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua47
Nắm giữ14
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202622,5 T $+1,5%2,33 $+55,5%15,5×15
FY202723,7 T $+5,3%2,92 $+25,2%12,4×16
FY202824,9 T $+5,2%3,47 $+19,0%10,4×10
FY202926,3 T $+5,6%4,02 $+15,8%9,0×4
FY203027,4 T $+4,1%4,27 $+6,2%8,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 247 số liệu mà Halliburton Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
266 Tr $261 Tr $+1,9%–––
Accounts Payable, Current3,54 T $3,18 T $+11,1%3,13 T $3,19 T $-1,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current788 Tr $757 Tr $+4,1%805 Tr $754 Tr $+6,8%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current294 Tr $273 Tr $+7,7%291 Tr $328 Tr $-11,3%
Accrued Income Taxes, Current348 Tr $354 Tr $-1,7%375 Tr $449 Tr $-16,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment13 T $12,4 T $+4,7%12,6 T $12,5 T $+1,2%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax223 Tr $237 Tr $-5,9%245 Tr $234 Tr $+4,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-83 Tr $-80 Tr $-3,8%-81 Tr $-82 Tr $+1,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-342 Tr $-354 Tr $+3,4%-363 Tr $-353 Tr $-2,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock63 Tr $74 Tr $-14,9%112 Tr $79 Tr $+41,8%
Assets26,1 T $25,2 T $+3,6%25 T $25,6 T $-2,3%
Assets, Current12,1 T $11,6 T $+4,3%11,4 T $12,4 T $-7,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,84 T $2,03 T $-9,0%2,21 T $2,62 T $-15,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations1,84 T $2,03 T $-9,0%2,21 T $2,62 T $-15,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-205 Tr $-12 Tr $-1.608,3%-412 Tr $354 Tr $-216,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,17 $0,17 $0,0%0,68 $2024-12-310,64 $+6,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share2,50 $2,50 $0,0%2,50 $2,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,06 T1,06 T-0,1%1,06 T1,07 T-0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding835 Tr2025-12-31868 Tr-3,8%835 Tr868 Tr-3,8%
Common Stock, Value, Issued2,66 T $2,66 T $0,0%2,66 T $2,66 T $-0,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest2 Tr $2 Tr $0,0%9 Tr $16 Tr $-43,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent418 Tr $20 Tr $+1.990,0%1,27 T $2,48 T $-48,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest420 Tr $22 Tr $+1.809,1%1,28 T $2,5 T $-48,6%
Costs and Expenses5,08 T $5,24 T $-3,1%19,9 T $19,1 T $+4,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $-10 Tr $+130,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––448 Tr $571 Tr $-21,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––456 Tr $570 Tr $-20,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––5 Tr $9 Tr $-44,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount64 Tr $2025-12-3162 Tr $+3,2%64 Tr $62 Tr $+3,2%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount7,16 T $2025-12-317,54 T $-5,1%7,16 T $7,54 T $-5,1%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent431 Tr $421 Tr $+2,4%428 Tr $414 Tr $+3,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––66 Tr $167 Tr $-60,5%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-33 Tr $12 Tr $-375,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-10 Tr $-31 Tr $+67,7%
Deferred Income Tax Assets, Net2,38 T $2,26 T $+5,2%2,3 T $2,34 T $-1,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net393 Tr $2025-12-31358 Tr $+9,8%393 Tr $358 Tr $+9,8%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––23 Tr $148 Tr $-84,5%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets679 Tr $2025-12-31727 Tr $-6,6%679 Tr $727 Tr $-6,6%
Deferred Tax Assets, Gross3,63 T $2025-12-313,38 T $+7,3%3,63 T $3,38 T $+7,3%
Deferred Tax Assets, Net2,29 T $2025-12-312,3 T $-0,6%2,29 T $2,3 T $-0,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards629 Tr $2025-12-31581 Tr $+8,3%629 Tr $581 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration635 Tr $2025-12-31591 Tr $+7,4%635 Tr $591 Tr $+7,4%
Deferred Tax Assets, Other813 Tr $2025-12-31639 Tr $+27,2%813 Tr $639 Tr $+27,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign790 Tr $2025-12-31950 Tr $-16,8%790 Tr $950 Tr $-16,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research86 Tr $2025-12-3185 Tr $+1,2%86 Tr $85 Tr $+1,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits157 Tr $2025-12-31170 Tr $-7,6%157 Tr $170 Tr $-7,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities233 Tr $2025-12-31227 Tr $+2,6%233 Tr $227 Tr $+2,6%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements133 Tr $2025-12-31144 Tr $-7,6%133 Tr $144 Tr $-7,6%
Deferred Tax Liabilities, Other63 Tr $2025-12-3150 Tr $+26,0%63 Tr $50 Tr $+26,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment197 Tr $2025-12-31164 Tr $+20,1%197 Tr $164 Tr $+20,1%
Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax243 Tr $2025-12-31233 Tr $+4,3%243 Tr $233 Tr $+4,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––206 Tr $182 Tr $+13,2%
Depreciation, Depletion and Amortization296 Tr $285 Tr $+3,9%1,14 T $1,08 T $+5,3%
Dividends, Common Stock141 Tr $144 Tr $-2,1%579 Tr $600 Tr $-3,5%
Earnings Per Share, Basic0,50 $0,02 $+2.400,0%-6,69 $2016-12-31-0,79 $-746,8%
Earnings Per Share, Diluted0,50 $0,02 $+2.400,0%-1,29 $2019-12-311,89 $-168,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-12 Tr $-9 Tr $-33,3%-26 Tr $-127 Tr $+79,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––372 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02