Báo cáo lưu chuyển tiền tệ The Goldman Sachs Group, Inc. (GS)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 47.400 nhân viên · CEO David Michael Solomon
- Giá
- 894,55 $ -3,58%
- Vốn hóa
- 260 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 922 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19
Trong Q3 '26, The Goldman Sachs Group, Inc. (GS) tạo ra 0 $ dòng tiền hoạt động, chi 0 $ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -43,6 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,01 T $ | 4,13 T $ | 3,04 T $ | 2,99 T $ | 4,11 T $ | 4,74 T $ | 3,72 T $ | 4,1 T $ | 4,62 T $ | 5,63 T $ | 6,63 T $ | 5,29 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 780 Tr $ | 627 Tr $ | 646 Tr $ | 621 Tr $ | 498 Tr $ | 506 Tr $ | 618 Tr $ | 531 Tr $ | 527 Tr $ | 495 Tr $ | 509 Tr $ | 0 $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 77 Tr $ | 1,84 T $ | 595 Tr $ | 120 Tr $ | 104 Tr $ | 2,42 T $ | 533 Tr $ | 237 Tr $ | 258 Tr $ | 2,53 T $ | 439 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,36 T $ | 60 Tr $ | -511 Tr $ | -202 Tr $ | -147 Tr $ | 154 Tr $ | -356 Tr $ | 49 Tr $ | 357 Tr $ | -47 Tr $ | -441 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -14,9 T $ | -35 T $ | 2,07 T $ | -42 T $ | 41,8 T $ | -41,7 T $ | -3,15 T $ | -2,91 T $ | -21,1 T $ | -35,3 T $ | -5,67 T $ | 0 $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -15 T $ | 318 Tr $ | 282 Tr $ | 397 Tr $ | 351 Tr $ | -3,33 T $ | 4,31 T $ | 677 Tr $ | -913 Tr $ | -5,19 T $ | 4,64 T $ | -5,29 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -28,4 T $ | -28 T $ | 6,12 T $ | -38,1 T $ | 46,8 T $ | -37,2 T $ | 5,67 T $ | 2,68 T $ | -16,3 T $ | -31,9 T $ | 6,11 T $ | 0 $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -546 Tr $ | -497 Tr $ | -542 Tr $ | -466 Tr $ | -586 Tr $ | -499 Tr $ | -476 Tr $ | -558 Tr $ | -531 Tr $ | -565 Tr $ | -502 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 2,62 T $ | 3,62 T $ | 0 $ | -4,09 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,54 T $ | 0 $ | -359 Tr $ | -1,42 T $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -29,6 T $ | -25,2 T $ | -19,4 T $ | -34,1 T $ | -13,4 T $ | -39,4 T $ | -23,9 T $ | -14,9 T $ | -19,9 T $ | -74,2 T $ | -28,8 T $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 13 T $ | 17,7 T $ | 14,9 T $ | 12,5 T $ | 11,3 T $ | 30 T $ | 19 T $ | 15,6 T $ | 28,4 T $ | 31,8 T $ | 9,27 T $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 11,2 T $ | -3,53 T $ | -164 Tr $ | -3,14 T $ | -4,51 T $ | -12,8 T $ | -5,94 T $ | -6,75 T $ | -13 T $ | -12,9 T $ | -7,14 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,34 T $ | -7,98 T $ | -5,24 T $ | -29,3 T $ | -7,12 T $ | -22,7 T $ | -11,3 T $ | -5,11 T $ | -5,03 T $ | -56,3 T $ | -28,6 T $ | 0 $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 5,1 T $ | -1,43 T $ | 7,28 T $ | -776 Tr $ | 5,5 T $ | 11 T $ | 677 Tr $ | -1,55 T $ | 8,84 T $ | 52,9 T $ | 39,5 T $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1 T $ | -1,5 T $ | -4,2 T $ | -1 T $ | -3,5 T $ | -4,36 T $ | -3 T $ | -2 T $ | -3 T $ | -5 T $ | -4 T $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -1,07 T $ | -1,12 T $ | -1,05 T $ | -977 Tr $ | -1,15 T $ | -1,12 T $ | -1,22 T $ | -1,48 T $ | -1,46 T $ | -1,59 T $ | -1,6 T $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 25 T $ | 11,2 T $ | -6,65 T $ | 11,3 T $ | -8,67 T $ | 35,4 T $ | -9,72 T $ | 24,8 T $ | 12,4 T $ | 59,4 T $ | -2,35 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 28 T $ | 7,17 T $ | -2,37 T $ | 10,3 T $ | -7,82 T $ | 42,8 T $ | -13,3 T $ | 19,8 T $ | 16,8 T $ | 104 T $ | 30,9 T $ | 0 $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 5,38 T $ | -3,35 T $ | -1,57 T $ | 5,37 T $ | -4,43 T $ | 2,47 T $ | 4,48 T $ | -738 Tr $ | -764 Tr $ | -848 Tr $ | -713 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,7 T $ | -32,2 T $ | -3,06 T $ | -51,6 T $ | 27,4 T $ | -14,7 T $ | -14,4 T $ | 16,6 T $ | -5,32 T $ | 15,3 T $ | 7,74 T $ | -187 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -28,9 T $ | -28,5 T $ | 5,58 T $ | -38,5 T $ | 46,2 T $ | -37,7 T $ | 5,2 T $ | 2,12 T $ | -16,8 T $ | -32,4 T $ | 5,6 T $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 574 Tr $ | 525 Tr $ | 1,54 T $ | 746 Tr $ | -2,81 T $ | 636 Tr $ | 1,72 T $ | 581 Tr $ | 1,05 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 16,8 T $ | 16,9 T $ | 18 T $ | 18,9 T $ | 18,9 T $ | 16 T $ | 17 T $ | 16,9 T $ | 15,7 T $ | 18 T $ | 16,5 T $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,4 T $ | 4,29 T $ | 10,5 T $ | 8,47 T $ | 9,46 T $ | 21,6 T $ | 11,3 T $ | 8,52 T $ | 14,3 T $ | 17,2 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 998 Tr $ | 1,15 T $ | 1,33 T $ | 1,7 T $ | 1,9 T $ | 2,02 T $ | 2,46 T $ | 4,86 T $ | 2,39 T $ | 2,18 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,11 T $ | 1,77 T $ | 1,83 T $ | 2,02 T $ | 1,92 T $ | 2,55 T $ | 4,08 T $ | 2,09 T $ | 2,66 T $ | 3,45 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 551 Tr $ | 5,46 T $ | -2,65 T $ | -334 Tr $ | -833 Tr $ | 5 Tr $ | -2,41 T $ | -1,36 T $ | -800 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -20,7 T $ | -19,6 T $ | 32,3 T $ | 11 T $ | 2,81 T $ | -27 T $ | -9,39 T $ | -27,7 T $ | -33,1 T $ | -68,9 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 15,3 T $ | -10,8 T $ | -22,9 T $ | 1,05 T $ | -33,8 T $ | 7,12 T $ | 2,72 T $ | 1,03 T $ | 1,35 T $ | 746 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,57 T $ | -17,7 T $ | 20,4 T $ | 23,9 T $ | -18,5 T $ | 6,3 T $ | 8,71 T $ | -12,6 T $ | -13,2 T $ | -45,2 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,88 T $ | -3,19 T $ | -7,98 T $ | -8,44 T $ | -6,31 T $ | -4,67 T $ | -3,75 T $ | -2,32 T $ | -2,09 T $ | -2,06 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 14,9 T $ | -2,38 T $ | -162 Tr $ | -803 Tr $ | -231 Tr $ | 3,93 T $ | -2,12 T $ | 487 Tr $ | 3,62 T $ | 1,54 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,17 T $ | -9,85 T $ | -3,79 T $ | -29,8 T $ | -48,7 T $ | -39,9 T $ | -60,5 T $ | -40,3 T $ | -92,1 T $ | -98,1 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,51 T $ | 2,89 T $ | 411 Tr $ | 17,8 T $ | 29,1 T $ | 45,7 T $ | 13 T $ | 26,8 T $ | 56,4 T $ | 92,9 T $ | |
| Đầu tư khác | -3,12 T $ | -16,6 T $ | -11,2 T $ | -3,03 T $ | -8,2 T $ | -35,5 T $ | -22,5 T $ | -2,08 T $ | -15,4 T $ | -38,5 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 9,27 T $ | -29,1 T $ | -22,7 T $ | -24,2 T $ | -34,4 T $ | -30,5 T $ | -76 T $ | -17,3 T $ | -49,6 T $ | -44,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 8,7 T $ | 29,1 T $ | 7,09 T $ | -24 T $ | 6,7 T $ | 39,1 T $ | 38,1 T $ | -4,71 T $ | 10,6 T $ | 19 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -6,08 T $ | -7,62 T $ | -3,29 T $ | -6,44 T $ | -2,28 T $ | -7,88 T $ | -3,5 T $ | -6,8 T $ | -10,2 T $ | -12,4 T $ | |
| Cổ tức | -1,71 T $ | -1,77 T $ | -1,81 T $ | -2,1 T $ | -2,34 T $ | -2,73 T $ | -3,68 T $ | -4,19 T $ | -4,5 T $ | -5,28 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 11,2 T $ | 14 T $ | 21,4 T $ | 35,6 T $ | 68,8 T $ | 105 T $ | 30,2 T $ | 42 T $ | 7,2 T $ | 62,9 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 13,4 T $ | 35,2 T $ | 22,8 T $ | 3,37 T $ | 70,4 T $ | 135 T $ | 59,6 T $ | 27,8 T $ | 7,32 T $ | 66,1 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,81 T $ | -5,38 T $ | -11,6 T $ | 1,85 T $ | -3,97 T $ | 5,45 T $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 28,3 T $ | -11,7 T $ | 20,5 T $ | 3 T $ | 22,3 T $ | 105 T $ | -19,2 T $ | -248 Tr $ | -59,5 T $ | -17,8 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,69 T $ | -20,9 T $ | 12,4 T $ | 15,4 T $ | -24,8 T $ | 1,63 T $ | 4,96 T $ | -14,9 T $ | -15,3 T $ | -47,2 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,06 T $ | 1,43 T $ | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 2,75 T $ | 6,2 T $ | 4,56 T $ | 2,39 T $ | 3,67 T $ | 3,99 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 7,14 T $ | 11,2 T $ | 16,7 T $ | 18,6 T $ | 9,09 T $ | 5,52 T $ | 19 T $ | 60 T $ | 72,6 T $ | 65,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01