Tài chính The Goldman Sachs Group, Inc. (GS)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 47.400 nhân viên · CEO David Michael Solomon
- Giá
- 894,55 $ -3,58%
- Vốn hóa
- 260 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 922 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 260 T $ EV 922 T $
- Doanh thu
- 123 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 18,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,7×
- P/S
- 2,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 27,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -43,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 22,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-19
- Cổ tức
- 17,00 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 17,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 37,7 T $, so với mức trung bình -6,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 25,0% (TTM), +8,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,2% trong khi doanh thu tăng -2,9%.
- 10,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 27,9 T $ so với lợi nhuận hoạt động 30,9 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 1,6 T $ trong 4 quý gần nhất (-24,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -43,6 T $ = -196,8% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,4% trong một năm301 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 315 Tr.
- Tiền ròng 170 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,01 NT $, nợ gồm thuê tài sản 839 T $; năm trước nợ ròng 149 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 37,7 T $ | 32,2 T $ | +17,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,6% | 46,2% | +2,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 7 T $ | 5,39 T $ | +29,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,6% | 16,8% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,29 T $ | 4,1 T $ | +29,2% |
| EPS pha loãng | 17,01 $ | 12,25 $ | +38,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | 2,68 T $ | -100,0% |
| Capex | 0 $ | 558 Tr $ | -100,0% |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | 2,12 T $ | -100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 237 Tr $ | -100,0% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Global Markets | 20,6 T $ | +143,3% | 69,1% | – | – | |
| Investment Management | 9,22 T $ | +95,3% | 30,9% | – | – | |
| Platform Solutions | 0 $ | -100,0% | 0,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 17,7 T $ | +94,6% | 61,8% | – | – | |
| EMEA | 6,85 T $ | +147,1% | 23,9% | – | – | |
| Asia | 4,09 T $ | +104,4% | 14,3% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -42 T $
- Capex
- -1,6 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -12 T $
- Cổ tức
- -4,65 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,78 T $
- Nợ phát hành ròng
- 101 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 3,23 T $
- Dòng tiền tự do
- -43,6 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -38,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,7× | 13,0× | 6,3× – 16,9× |
| EV / EBITDA | 27,9× | 24,5× | 12,4× – 30,3× |
| EV / Doanh thu | 7,5× | 5,0× | 4,4× – 5,8× |
| Giá / FCF | -6,0× | 53,3× 2/5 năm | 24,4× – 82,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,1× | 1,4× | 1,0× – 2,2× |
| Tỷ suất FCF | -16,8% | -6,3% | -17,2% – 4,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,5% | 1,9% | 1,0% – 3,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,9% | 12,4% | 7,3% – 19,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.130,75 $ (+26,4%)
khoảng 942,00 $ – 1.325,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 407 số liệu mà The Goldman Sachs Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100,0% | – | – | – | – | – | |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 15,8 T $ | 14,6 T $ | +8,5% | 15,2 T $ | 13,6 T $ | +11,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,86 T $ | -1,99 T $ | -43,9% | -2,26 T $ | -2,7 T $ | +16,4% |
| Additional Paid in Capital | 62,1 T $ | 61,9 T $ | +0,4% | 61,9 T $ | 61,4 T $ | +0,9% |
| Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount | 178 Tr $ | 164 Tr $ | +8,5% | 520 Tr $ | 452 Tr $ | +15,0% |
| Alternative Investment | 1,75 T $ | 2,02 T $ | -13,4% | 1,74 T $ | 2,55 T $ | -31,7% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments | 4,21 T $ | 3,47 T $ | +21,2% | 4,12 T $ | 3,46 T $ | +19,3% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization | 142 Tr $ | 128 Tr $ | +10,9% | 440 Tr $ | 381 Tr $ | +15,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 40 Tr $ | 22 Tr $ | +81,8% | 83 Tr $ | 176 Tr $ | -52,8% |
| Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries | 117 T $ | 107 T $ | +9,4% | 109 T $ | 98,5 T $ | +11,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 300 N | 100 N | +200,0% | 100 N | 100 N | 0,0% |
| Assets | 2,13 NT $ | 1,79 NT $ | +19,2% | 1,81 NT $ | 1,68 NT $ | +8,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,16 NT $ | 968 T $ | +19,6% | 964 T $ | 908 T $ | +6,2% |
| AssetsAverageOutstanding | – | – | – | 1,58 NT $2023-12-31 | 1,5 NT $ | +5,3% |
| Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital, Actual | – | – | – | 103 T $2024-12-31 | 99,4 T $ | +3,6% |
| Banking Regulation, Global Systemically Important Bank (GSIB) Surcharge | 3,0%2025-12-31 | – | – | 3,0% | – | – |
| Banking Regulation, Leverage Buffer, Minimum | 2,0%2025-12-31 | 2,0% | 0,0% | 2,0% | 2,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Actual | 4,3% | 5,3% | -18,9% | 5,2% | 5,5% | -5,5% |
| Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 3,0% | 3,0% | 0,0% | 3,0% | 3,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Well Capitalized, Minimum | 3,8% | 5,0% | -25,0% | 5,0% | 5,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Actual | 5,4% | 6,7% | -19,4% | 6,6% | 6,8% | -2,9% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 4,0% | 4,0% | 0,0% | 4,0% | 4,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital, Actual | 114 T $ | 117 T $ | -2,6% | 119 T $ | 116 T $ | +2,9% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Actual | – | – | – | 116 T $2024-12-31 | 110 T $ | +4,9% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 27,3 T $ | 28,1 T $ | -3,0% | 7,41 T $ | 6,11 T $ | +21,3% |
| Brokerage Commissions Revenue | 1,53 T $ | 1,2 T $ | +27,0% | 4,04 T $ | 4,09 T $ | -1,1% |
| Business Development | 198 Tr $ | 167 Tr $ | +18,6% | 710 Tr $ | 646 Tr $ | +9,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 187 T $ | 153 T $ | +22,4% | 164 T $ | 182 T $ | -9,8% |
| Cash and Due from Banks | 7,21 T $ | 7,82 T $ | -7,8% | 6,52 T $ | 5,36 T $ | +21,6% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 0 $ | – | – | 0 $ | – | – |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Beneficial Interest | 310 Tr $ | 226 Tr $ | +37,2% | 783 Tr $ | 722 Tr $ | +8,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 187 T $ | 153 T $ | +22,4% | 164 T $ | 182 T $ | -9,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 7,74 T $ | -14,4 T $ | +153,6% | -17,8 T $ | -59,5 T $ | +70,0% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 56,5 T $ | 20,5 T $ | +174,7% | 36,2 T $ | 20,3 T $ | +78,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 4,50 $ | 3,00 $ | +50,0% | 14,00 $ | 11,50 $ | +21,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 936 Tr | 932 Tr | +0,5% | 932 Tr | 927 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 291 Tr | 303 Tr | -3,8% | 296 Tr | 311 Tr | -4,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% |
| Communications and Information Technology | 635 Tr $ | 530 Tr $ | +19,8% | 2,17 T $ | 1,99 T $ | +9,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 5,68 T $ | 3,81 T $ | +49,3% | 17,6 T $ | 14,5 T $ | +21,6% |
| Consideration Received for Beneficial Interest Obtained for Transferring Financial Asset | 204 Tr $ | 210 Tr $ | -2,9% | 762 Tr $ | 364 Tr $ | +109,3% |
| Continuing Involvement with Transferred Financial Assets, Principal Amount Outstanding | 206 T $ | 164 T $ | +25,8% | 193 T $ | 139 T $ | +39,0% |
| Contract with Customer, Liability | 183 Tr $ | 141 Tr $ | +29,8% | 132 Tr $ | 0 $ | – |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 1,06 NT $ | 814 T $ | +30,7% | 830 T $ | 601 T $ | +38,0% |
| Credit Derivative, Purchased Credit Protection | -67,7 T $ | -1,58 T $ | -4.192,3% | 915 T $ | 678 T $ | +35,0% |
| Credit Risk Derivative Assets, at Fair Value | 11,7 T $ | – | – | 10,2 T $ | 7,18 T $ | +42,1% |
| Credit Risk Derivative Liabilities, at Fair Value | 3,23 T $ | – | – | 3,5 T $ | 2,74 T $ | +27,5% |
| Credit Risk Derivatives, at Fair Value, Net | 8,45 T $ | – | – | 6,71 T $ | 4,44 T $ | +51,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,12 T $ | 2 T $ | -44,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,78 T $ | 2,26 T $ | +22,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,47 T $ | 4,92 T $ | -9,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 571 Tr $ | 659 Tr $ | -13,4% |
| Debt Securities | 10,1 T $ | 11,3 T $ | -10,3% | 11,1 T $ | 11,5 T $ | -3,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 156 T $ | 103 T $ | +50,5% | 99,2 T $ | 79,5 T $ | +24,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 157 T $ | 104 T $ | +50,9% | 99,1 T $ | 80,8 T $ | +22,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 15,7 T $ | 18,9 T $ | -17,0% | 14,1 T $ | 21,1 T $ | -33,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 511 Tr $ | 649 Tr $ | -21,3% | 484 Tr $ | 983 Tr $ | -50,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 88,1 T $ | 42,9 T $ | +105,3% | 8,24 T $ | 32,7 T $ | -74,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01