Bảng cân đối kế toán General Motors (GM)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 156.000 nhân viên · CEO Mary T. Barra
- Giá
- 87,40 $ +1,96%
- Vốn hóa
- 74,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 180 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,60 $
Cuối Q3 '26, General Motors (GM) nắm giữ 27,8 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 129 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 289 T $, tổng nợ phải trả 225 T $, vốn chủ sở hữu 62,8 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 18,9 T $ | 17,6 T $ | 22,5 T $ | 23,7 T $ | 19,9 T $ | 20,6 T $ | 22,4 T $ | 22,9 T $ | 20,9 T $ | 19,8 T $ | 20,1 T $ | 23,2 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 7,61 T $ | 7,85 T $ | 8,31 T $ | 8,48 T $ | 7,27 T $ | 6,92 T $ | 6,96 T $ | 6,79 T $ | 6,72 T $ | 4,62 T $ | 4,59 T $ | 4,61 T $ | |
| Các khoản phải thu | 51,5 T $ | 55,5 T $ | 56,2 T $ | 58,2 T $ | 12,8 T $ | 59,5 T $ | 61,2 T $ | 17,1 T $ | 13,1 T $ | 16,4 T $ | 16,8 T $ | 17,1 T $ | |
| Hàng tồn kho | 16,5 T $ | 17,5 T $ | 17,6 T $ | 17,3 T $ | 14,6 T $ | 15,3 T $ | 15,5 T $ | 15,3 T $ | 14,5 T $ | 15,6 T $ | 16 T $ | 15,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,24 T $ | 8 T $ | 7,44 T $ | 7,64 T $ | 54 T $ | 7,81 T $ | 8,3 T $ | 52,5 T $ | 53,6 T $ | 52,7 T $ | 52,6 T $ | 55,3 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 102 T $ | 106 T $ | 112 T $ | 115 T $ | 109 T $ | 110 T $ | 114 T $ | 115 T $ | 109 T $ | 109 T $ | 110 T $ | 116 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 80,9 T $ | 81,5 T $ | 81,5 T $ | 82,5 T $ | 83,5 T $ | 84,4 T $ | 85,4 T $ | 85,5 T $ | 85,4 T $ | 85,5 T $ | 86,2 T $ | 87 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 10,6 T $ | 54,7 T $ | 55,9 T $ | 11 T $ | 1 Tr $ | 6,88 T $ | 6,1 T $ | 6,27 T $ | 5,68 T $ | 5,98 T $ | 5,66 T $ | 5,38 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,9 T $ | 0 $ | 1,35 T $ | 0 $ | 1,9 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,9 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 2,94 T $ | 4,82 T $ | 3,43 T $ | 4,75 T $ | 2,65 T $ | 4,52 T $ | 4,49 T $ | 4,45 T $ | 2,45 T $ | 4,34 T $ | 4,31 T $ | 4,28 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 22,3 T $ | 21,7 T $ | 21,1 T $ | 21 T $ | 21,3 T $ | 21,2 T $ | 21,5 T $ | 21,7 T $ | 23 T $ | 22,7 T $ | 22,6 T $ | 22,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 52,8 T $ | 7,33 T $ | 7,6 T $ | 54,6 T $ | 61,9 T $ | 55,1 T $ | 57,7 T $ | 55,6 T $ | 54,2 T $ | 53,3 T $ | 53,9 T $ | 54,5 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 171 T $ | 170 T $ | 171 T $ | 174 T $ | 171 T $ | 172 T $ | 175 T $ | 174 T $ | 173 T $ | 172 T $ | 173 T $ | 173 T $ | |
| Tổng tài sản | 273 T $ | 277 T $ | 283 T $ | 289 T $ | 280 T $ | 282 T $ | 289 T $ | 288 T $ | 281 T $ | 281 T $ | 283 T $ | 289 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 28,1 T $ | 29,4 T $ | 28,8 T $ | 29,6 T $ | 25,7 T $ | 26,9 T $ | 27,1 T $ | 27,3 T $ | 23,9 T $ | 27,9 T $ | 28,8 T $ | 29,8 T $ | |
| Chi phí phải trả | 24,6 T $ | 26,4 T $ | 28,5 T $ | 29,7 T $ | 27,8 T $ | 27,9 T $ | 28,4 T $ | 29,5 T $ | 0 $ | 30,5 T $ | 31 T $ | 33,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 39 T $ | 36 T $ | 38,1 T $ | 36,2 T $ | 39,4 T $ | 35,9 T $ | 38,3 T $ | 36,5 T $ | 35,7 T $ | 36,3 T $ | 37 T $ | 43,5 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,8 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,37 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33,8 T $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 94,4 T $ | 91,8 T $ | 95,4 T $ | 95,5 T $ | 96,3 T $ | 90,7 T $ | 93,8 T $ | 93,3 T $ | 93,3 T $ | 94,7 T $ | 96,8 T $ | 106 T $ | |
| Nợ dài hạn | 82,8 T $ | 86,3 T $ | 88,3 T $ | 91,7 T $ | 90,3 T $ | 96,7 T $ | 97,4 T $ | 96 T $ | 94,6 T $ | 91,5 T $ | 90,7 T $ | 85,3 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 907 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 961 Tr $ | 0 $ | 391 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 5,02 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,94 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 21,6 T $ | 28 T $ | 27,4 T $ | 28 T $ | 20,7 T $ | 28,2 T $ | 29,7 T $ | 30,4 T $ | 30,2 T $ | 30,1 T $ | 31,6 T $ | 33,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 110 T $ | 114 T $ | 116 T $ | 120 T $ | 118 T $ | 125 T $ | 127 T $ | 126 T $ | 125 T $ | 122 T $ | 122 T $ | 118 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 205 T $ | 206 T $ | 211 T $ | 215 T $ | 214 T $ | 216 T $ | 221 T $ | 220 T $ | 218 T $ | 216 T $ | 219 T $ | 225 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 12 Tr $ | 11 Tr $ | 11 Tr $ | 11 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 55,4 T $ | 57,7 T $ | 59,8 T $ | 62,1 T $ | 53,5 T $ | 55,1 T $ | 56,7 T $ | 56,9 T $ | 51,5 T $ | 53,4 T $ | 53 T $ | 54,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -10,2 T $ | -10,5 T $ | -10,8 T $ | -10,5 T $ | -11,3 T $ | -11,1 T $ | -10,9 T $ | -10,8 T $ | -10,3 T $ | -10,3 T $ | -10,2 T $ | -10,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 64,3 T $ | 66,6 T $ | 68,6 T $ | 70,9 T $ | 63,1 T $ | 64,4 T $ | 66,4 T $ | 66,4 T $ | 61,1 T $ | 62,7 T $ | 62 T $ | 62,8 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 123 T $ | 122 T $ | 126 T $ | 128 T $ | 131 T $ | 133 T $ | 136 T $ | 133 T $ | 130 T $ | 128 T $ | 128 T $ | 129 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 104 T $ | 105 T $ | 104 T $ | 104 T $ | 111 T $ | 112 T $ | 113 T $ | 110 T $ | 109 T $ | 108 T $ | 108 T $ | 106 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 13 T $ | 15,5 T $ | 20,8 T $ | 19,1 T $ | 20 T $ | 20,1 T $ | 19,2 T $ | 18,9 T $ | 19,9 T $ | 20,9 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 11,8 T $ | 8,31 T $ | 5,97 T $ | 4,17 T $ | 9,05 T $ | 8,61 T $ | 12,2 T $ | 7,61 T $ | 7,27 T $ | 6,72 T $ | |
| Các khoản phải thu | 8,7 T $ | 28,7 T $ | 33,4 T $ | 33,4 T $ | 34,2 T $ | 34 T $ | 47 T $ | 51,5 T $ | 12,8 T $ | 13,1 T $ | |
| Hàng tồn kho | 13,8 T $ | 10,7 T $ | 9,82 T $ | 10,4 T $ | 10,2 T $ | 13 T $ | 15,4 T $ | 16,5 T $ | 14,6 T $ | 14,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 34,8 T $ | 5,57 T $ | 5,27 T $ | 7,95 T $ | 7,41 T $ | 6,4 T $ | 6,83 T $ | 7,24 T $ | 54 T $ | 53,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 76,2 T $ | 68,7 T $ | 75,3 T $ | 75 T $ | 80,9 T $ | 82,1 T $ | 100 T $ | 102 T $ | 109 T $ | 109 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 70,3 T $ | 79,1 T $ | 82,3 T $ | 80,8 T $ | 77,5 T $ | 79 T $ | 78 T $ | 80,9 T $ | 83,5 T $ | 85,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 9 T $ | 9,07 T $ | 9,22 T $ | 8,56 T $ | 8,41 T $ | 9,68 T $ | 10,2 T $ | 10,6 T $ | 1 Tr $ | 5,68 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | |
| Tài sản vô hình | 4,39 T $ | 3,99 T $ | 3,72 T $ | 3,48 T $ | 3,32 T $ | 3,17 T $ | 3,03 T $ | 2,94 T $ | 2,65 T $ | 2,45 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 35,1 T $ | 23,5 T $ | 24,1 T $ | 24,6 T $ | 24,1 T $ | 21,2 T $ | 20,5 T $ | 22,3 T $ | 21,3 T $ | 23 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 24,8 T $ | 26,1 T $ | 30,8 T $ | 33,7 T $ | 39,1 T $ | 47,7 T $ | 50 T $ | 52,8 T $ | 61,9 T $ | 54,2 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 145 T $ | 144 T $ | 152 T $ | 153 T $ | 154 T $ | 163 T $ | 164 T $ | 171 T $ | 171 T $ | 173 T $ | |
| Tổng tài sản | 222 T $ | 212 T $ | 227 T $ | 228 T $ | 235 T $ | 245 T $ | 264 T $ | 273 T $ | 280 T $ | 281 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 23,3 T $ | 23,9 T $ | 22,3 T $ | 21 T $ | 19,9 T $ | 20,4 T $ | 27,5 T $ | 28,1 T $ | 25,7 T $ | 23,9 T $ | |
| Chi phí phải trả | 23,2 T $ | 22,6 T $ | 24,5 T $ | 23,3 T $ | 19,9 T $ | 17,8 T $ | 22,4 T $ | 24,6 T $ | 27,8 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 23,8 T $ | 27 T $ | 31,9 T $ | 37,4 T $ | 36,9 T $ | 33,7 T $ | 38,8 T $ | 39 T $ | 39,4 T $ | 35,7 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,7 T $ | 3,4 T $ | 3,5 T $ | 3,23 T $ | 3,13 T $ | 2,46 T $ | 2,49 T $ | 2,8 T $ | 3,37 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 12,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 33,8 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 85,2 T $ | 76,9 T $ | 82,2 T $ | 84,9 T $ | 79,9 T $ | 74,4 T $ | 91,2 T $ | 94,4 T $ | 96,3 T $ | 93,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 51,3 T $ | 67,3 T $ | 73,1 T $ | 65,9 T $ | 73 T $ | 75,7 T $ | 75,9 T $ | 82,8 T $ | 90,3 T $ | 94,6 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,01 T $ | 969 Tr $ | 1,01 T $ | 967 Tr $ | 907 Tr $ | 961 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,29 T $ | 2,89 T $ | 2,96 T $ | 2,96 T $ | 2,72 T $ | 3,01 T $ | 3,55 T $ | 5,02 T $ | 5,94 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 38,8 T $ | 29,3 T $ | 26,3 T $ | 27,3 T $ | 28,9 T $ | 24,8 T $ | 20,1 T $ | 21,6 T $ | 20,7 T $ | 30,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 92,4 T $ | 99,4 T $ | 102 T $ | 97,2 T $ | 106 T $ | 104 T $ | 101 T $ | 110 T $ | 118 T $ | 125 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 178 T $ | 176 T $ | 185 T $ | 182 T $ | 186 T $ | 179 T $ | 192 T $ | 205 T $ | 214 T $ | 218 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 15 Tr $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 15 Tr $ | 14 Tr $ | 12 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 26,2 T $ | 17,6 T $ | 22,3 T $ | 26,9 T $ | 32 T $ | 41,9 T $ | 49,3 T $ | 55,4 T $ | 53,5 T $ | 51,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -9,33 T $ | -8,01 T $ | -9,04 T $ | -11,2 T $ | -13,5 T $ | -9,27 T $ | -7,9 T $ | -10,2 T $ | -11,3 T $ | -10,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 43,8 T $ | 35 T $ | 38,9 T $ | 41,8 T $ | 45 T $ | 59,7 T $ | 67,8 T $ | 64,3 T $ | 63,1 T $ | 61,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 75,1 T $ | 94,2 T $ | 105 T $ | 104 T $ | 111 T $ | 110 T $ | 116 T $ | 123 T $ | 131 T $ | 130 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 62,5 T $ | 78,7 T $ | 84,1 T $ | 85,3 T $ | 90,9 T $ | 90,3 T $ | 96,5 T $ | 104 T $ | 111 T $ | 109 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01