PerpEquities

Tài chính General Motors (GM)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 156.000 nhân viên · CEO Mary T. Barra

Giá
87,40 $ +1,96%
Vốn hóa
74,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
180 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,60 $
Doanh thu (TTM)187 T $-0,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)2,3%-2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,34 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,93 T $+28,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)16,5 T $+627,1% so với năm trướcCapex 6,92 T $
EPS pha loãng (TTM)4,36 $-14,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-101 T $+1,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
74,2 T $
EV 180 T $
Doanh thu
187 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
2,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
19,8×
Dự phóng 6,5× (FY2026)
P/S
0,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,9×
TTM
Dòng tiền tự do
16,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,93 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
186 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 44,5 T $
Cổ tức
0,69 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 2,5%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 50 T $ so với kỳ vọng 48,8 T $ (+2,5%); EPS 3,70 $ so với 3,69 $ (+0,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 2,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 50 T $, so với mức trung bình -1,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 2,3% (TTM), -2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -46,3% trong khi doanh thu tăng -0,3%.
  • Capex chiếm 3,7% doanh thu (năm trước 11,7%)Đã đầu tư 6,92 T $ trong 4 quý gần nhất (-68,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 16,5 T $ = 420,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,01 T $ cho cổ đông = 54,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 7,83 T $ (năm trước 8,2 T $), cổ tức 1,18 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 9,1% trong một năm887 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 976 Tr.
  • Nợ ròng 101 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 27,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 129 T $; năm trước nợ ròng 103 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu50 T $48,6 T $+2,9%
Biên lợi nhuận gộp18,5%6,4%+12,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,6 T $1,08 T $+234,4%
Biên lợi nhuận hoạt động7,2%2,2%+5,0 điểm %
Lợi nhuận ròng3,34 T $1,33 T $+151,1%
EPS pha loãng3,73 $1,35 $+176,3%
Dòng tiền hoạt động7,32 T $7,1 T $+3,0%
Capex2,35 T $2,13 T $+10,1%
Dòng tiền tự do4,97 T $4,97 T $0,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu50 T $48,8 T $+2,5%
EPS (theo dự báo)3,70 $3,69 $+0,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
GMNA45,7 T $+3,3%47,8%––
Vehicle, parts, and accessories–––––
GM North America41,4 T $+2,1%43,4%––
GM Financial Segment4,31 T $-0,6%4,5%––
GMI4,09 T $+12,1%4,3%––
GM Financial–––––
Services and other–––––
Used vehicles–––––
Cruise–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
23,4 T $
Capex
-6,92 T $
Mua lại cổ phiếu
-7,83 T $
Cổ tức
-1,18 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,82 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
16,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
54,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)19,8×10,3×4,9× – 24,4×
EV / EBITDA11,9×7,5×6,1× – 10,0×
EV / Doanh thu1,0×1,0×0,9× – 1,4×
Giá / FCF4,5×6,8× 1/5 năm6,8× – 6,8×
Giá / Giá trị sổ sách1,2×1,0×0,7× – 1,4×
Tỷ suất FCF22,2%-4,3%-10,6% – 14,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,7%3,4%1,2% – 4,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,3%12,2%4,4% – 16,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 100,83 $ (+15,4%)
khoảng 61,00 $ – 132,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh2
Mua32
Nắm giữ13
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026186 T $+0,6%13,54 $+314,1%6,5×13
FY2027190 T $+1,9%15,21 $+12,3%5,7×13
FY2028192 T $+1,4%17,27 $+13,6%5,1×7
FY2029195 T $+1,3%20,41 $+18,2%4,3×2
FY2030196 T $+0,3%21,59 $+5,8%4,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 240 số liệu mà General Motors Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current29,8 T $27,3 T $+9,0%23,9 T $25,7 T $-6,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current17,1 T $17,1 T $+0,1%13,1 T $12,8 T $+1,8%
Accrued Liabilities, Current33,1 T $29,5 T $+12,2%33,8 T $31,2 T $+8,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-10,2 T $-10,8 T $+5,8%-10,3 T $-11,3 T $+8,1%
Additional Paid in Capital18,7 T $20,3 T $-7,6%19,9 T $20,8 T $-4,4%
Amortization of Intangible Assets–––145 Tr $146 Tr $-0,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition130 Tr $200 Tr $-35,0%531 Tr $543 Tr $-2,2%
Asset Impairment Charges-60 Tr $1,04 T $-105,7%2,61 T $934 Tr $+179,3%
Assets289 T $288 T $+0,4%281 T $280 T $+0,5%
Assets, Current116 T $115 T $+1,1%109 T $109 T $+0,2%
Assets, Noncurrent173 T $174 T $-0,1%173 T $171 T $+0,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid641 Tr $459 Tr $+39,7%3,86 T $3,86 T $-0,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value23,2 T $22,9 T $+1,2%20,9 T $19,9 T $+5,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure23,2 T $22,9 T $+1,2%20,9 T $19,9 T $+5,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents27 T $26,2 T $+3,1%24,3 T $23 T $+5,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,45 T $410 Tr $+741,0%1,32 T $1,05 T $+26,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,18 $0,15 $+20,0%0,57 $0,48 $+18,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5 T5 T0,0%5 T5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued849 Tr933 Tr-9,0%904 Tr995 Tr-9,1%
Common Stock, Shares, Outstanding849 Tr933 Tr-9,0%904 Tr995 Tr-9,1%
Common Stock, Value, Issued8 Tr $9 Tr $-11,1%9 Tr $10 Tr $-10,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest113 Tr $-67 Tr $+268,7%126 Tr $-176 Tr $+171,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,36 T $1,47 T $+128,7%3,61 T $5 T $-27,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest3,47 T $1,4 T $+147,7%3,73 T $4,83 T $-22,6%
Contract with Customer, Liability9,6 T $8,1 T $+18,5%8,2 T $6,6 T $+24,2%
Contract with Customer, Liability, Current3,95 T $2025-12-313,37 T $+17,2%3,95 T $3,37 T $+17,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent7,1 T $2025-12-315,94 T $+19,5%7,1 T $5,94 T $+19,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized673 Tr $786 Tr $-14,4%2,6 T $2 T $+30,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––133 Tr $202 Tr $-34,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,24 T $676 Tr $+83,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,59 T $1,19 T $+33,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––211 Tr $309 Tr $-31,7%
Debt Securities, Available-for-sale9,95 T $11,7 T $-14,8%10,8 T $8,98 T $+20,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Current4,61 T $6,79 T $-32,1%6,72 T $7,27 T $-7,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,5 T $4,99 T $-29,8%4,98 T $5,39 T $-7,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One6,44 T $6,68 T $-3,6%5,86 T $3,59 T $+63,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain (Loss)–––86 Tr $2024-12-31196 Tr $-56,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-789 Tr $891 Tr $-188,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-283 Tr $376 Tr $-175,3%
Deferred Income Tax Assets, Net22,1 T $21,7 T $+2,2%23 T $21,3 T $+8,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)642 Tr $-78 Tr $+923,1%-1,25 T $1,37 T $-191,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-177 Tr $101 Tr $-275,2%
Deferred Tax Assets, Deferred Income2,16 T $2025-12-311,57 T $+38,1%2,16 T $1,57 T $+38,1%
Deferred Tax Assets, Gross34,9 T $2025-12-3132,9 T $+6,2%34,9 T $32,9 T $+6,2%
Deferred Tax Assets, Net22,4 T $2025-12-3120,6 T $+8,5%22,4 T $20,6 T $+8,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance28,1 T $2025-12-3126,4 T $+6,6%28,1 T $26,4 T $+6,6%
Deferred Tax Assets, Other3,43 T $2025-12-312,74 T $+25,3%3,43 T $2,74 T $+25,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions989 Tr $2025-12-311,42 T $-30,4%989 Tr $1,42 T $-30,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits1,06 T $2025-12-311,02 T $+3,7%1,06 T $1,02 T $+3,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance6,84 T $2025-12-316,53 T $+4,8%6,84 T $6,53 T $+4,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets631 Tr $2025-12-31635 Tr $-0,6%631 Tr $635 Tr $-0,6%
Deferred Tax Liabilities, Net5,72 T $2025-12-315,75 T $-0,5%5,72 T $5,75 T $-0,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment5,09 T $2025-12-315,11 T $-0,5%5,09 T $5,11 T $-0,5%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––915 Tr $908 Tr $+0,8%
Depreciation1,2 T $1,2 T $0,0%4,9 T $4,8 T $+2,1%
Depreciation, Depletion and Amortization2,94 T $3,07 T $-4,3%12 T $11,5 T $+4,6%
Dividends200 Tr $200 Tr $0,0%926 Tr $395 Tr $+134,4%
Dividends, Common Stock, Cash156 Tr $141 Tr $+10,6%538 Tr $530 Tr $+1,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01