Bảng cân đối kế toán Gilead Sciences, Inc. (GILD)
NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 17.000 nhân viên · CEO Daniel O'Day
- Giá
- 170,68 $ +3,06%
- Vốn hóa
- 212 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 231 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 1,39 $
Cuối Q3 '26, Gilead Sciences, Inc. (GILD) nắm giữ 6,44 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 26,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 51,4 T $, tổng nợ phải trả 38,5 T $, vốn chủ sở hữu 13 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,09 T $ | 4,72 T $ | 2,77 T $ | 5,04 T $ | 9,99 T $ | 7,93 T $ | 5,14 T $ | 7,33 T $ | 7,56 T $ | 7,63 T $ | 3,18 T $ | 6,44 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,27 T $ | 1,34 T $ | 1,43 T $ | 1,66 T $ | 1,58 T $ | 0 $ | 69 Tr $ | 19 Tr $ | 2,05 T $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 4,66 T $ | 4,67 T $ | 4,66 T $ | 4,59 T $ | 4,42 T $ | 4,39 T $ | 4,78 T $ | 5,1 T $ | 4,91 T $ | 4,74 T $ | 5,06 T $ | 5,01 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,79 T $ | 1,85 T $ | 2,03 T $ | 1,87 T $ | 1,71 T $ | 1,76 T $ | 1,83 T $ | 1,79 T $ | 1,77 T $ | 1,91 T $ | 1,95 T $ | 1,9 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,29 T $ | 1,46 T $ | 1,43 T $ | 1,63 T $ | 995 Tr $ | 2,83 T $ | 2,9 T $ | 3,65 T $ | 1,14 T $ | 4,34 T $ | 3,76 T $ | 3,21 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,1 T $ | 14 T $ | 12,3 T $ | 14,8 T $ | 19,2 T $ | 16,9 T $ | 14,7 T $ | 17,9 T $ | 18,3 T $ | 18,6 T $ | 13,9 T $ | 16,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,32 T $ | 5,32 T $ | 5,35 T $ | 5,39 T $ | 5,41 T $ | 5,42 T $ | 5,46 T $ | 5,5 T $ | 5,61 T $ | 5,64 T $ | 5,83 T $ | 5,95 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,16 T $ | 1,14 T $ | 710 Tr $ | 730 Tr $ | 0 $ | 684 Tr $ | 1,91 T $ | 2,01 T $ | 2,97 T $ | 983 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | |
| Tài sản vô hình | 26,5 T $ | 23,4 T $ | 22,8 T $ | 20,5 T $ | 19,9 T $ | 19,4 T $ | 18,6 T $ | 18 T $ | 17 T $ | 16,4 T $ | 14 T $ | 13,4 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,38 T $ | 2,57 T $ | 2,72 T $ | 2 T $ | 1,96 T $ | 1,77 T $ | 2,49 T $ | 2,27 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,8 T $ | 4,04 T $ | 4,06 T $ | 4,76 T $ | 3,77 T $ | 3,19 T $ | 4,03 T $ | 4,87 T $ | 4,85 T $ | 4,55 T $ | 4,75 T $ | 4,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 46 T $ | 42,3 T $ | 41,3 T $ | 39,7 T $ | 39,8 T $ | 39,5 T $ | 41 T $ | 40,7 T $ | 40,7 T $ | 37,6 T $ | 35,4 T $ | 34,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 62,1 T $ | 56,3 T $ | 53,6 T $ | 54,5 T $ | 59 T $ | 56,4 T $ | 55,7 T $ | 58,5 T $ | 59 T $ | 56,3 T $ | 49,4 T $ | 51,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 550 Tr $ | 622 Tr $ | 537 Tr $ | 903 Tr $ | 833 Tr $ | 737 Tr $ | 582 Tr $ | 808 Tr $ | 715 Tr $ | 645 Tr $ | 674 Tr $ | 934 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 3,8 T $ | 4,26 T $ | 3,92 T $ | 4,11 T $ | 3,89 T $ | 4,19 T $ | 4,22 T $ | 4,93 T $ | 4,34 T $ | 4,12 T $ | 4,23 T $ | 4,62 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,8 T $ | 3,67 T $ | 1,81 T $ | 1,81 T $ | 1,82 T $ | 2,81 T $ | 2,81 T $ | 2,81 T $ | 2,81 T $ | 1,31 T $ | 2,41 T $ | 2,42 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,27 T $ | 1,54 T $ | 1,65 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,8 T $ | 3,27 T $ | 3,25 T $ | 3,36 T $ | 3,71 T $ | 4,62 T $ | 3,59 T $ | 3,75 T $ | 3,86 T $ | 3,4 T $ | 3,7 T $ | 4,03 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,3 T $ | 13 T $ | 10,8 T $ | 11,7 T $ | 12 T $ | 12,3 T $ | 11,2 T $ | 12,3 T $ | 11,8 T $ | 9,48 T $ | 11 T $ | 12 T $ | |
| Nợ dài hạn | 23,2 T $ | 21,5 T $ | 21,5 T $ | 21,4 T $ | 24,9 T $ | 22,1 T $ | 22,1 T $ | 22,1 T $ | 22,1 T $ | 20,9 T $ | 23,8 T $ | 23,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 546 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 498 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,59 T $ | 933 Tr $ | 907 Tr $ | 794 Tr $ | 724 Tr $ | 709 Tr $ | 652 Tr $ | 597 Tr $ | 402 Tr $ | 392 Tr $ | 333 Tr $ | 318 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,77 T $ | 3,36 T $ | 2,16 T $ | 2,18 T $ | 1,63 T $ | 2,16 T $ | 2,15 T $ | 2,05 T $ | 2,06 T $ | 2,12 T $ | 2,43 T $ | 2,32 T $ | |
| Nợ dài hạn | 28,1 T $ | 25,8 T $ | 24,6 T $ | 24,4 T $ | 27,7 T $ | 25 T $ | 24,9 T $ | 24,8 T $ | 24,6 T $ | 23,4 T $ | 26,6 T $ | 26,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 39,4 T $ | 38,8 T $ | 35,4 T $ | 36,1 T $ | 39,7 T $ | 37,4 T $ | 36,1 T $ | 37,1 T $ | 36,4 T $ | 32,8 T $ | 37,6 T $ | 38,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 16,3 T $ | 10,7 T $ | 11,2 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 10,9 T $ | 11,3 T $ | 12,8 T $ | 13,7 T $ | 14,1 T $ | 2,2 T $ | 3,11 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 28 Tr $ | 69 Tr $ | 93 Tr $ | 73 Tr $ | 132 Tr $ | 92 Tr $ | -18 Tr $ | 36 Tr $ | 39 Tr $ | 78 Tr $ | 95 Tr $ | 89 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 22,8 T $ | 17,5 T $ | 18,3 T $ | 18,5 T $ | 19,3 T $ | 19,2 T $ | 19,7 T $ | 21,5 T $ | 22,7 T $ | 23,5 T $ | 11,8 T $ | 13 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 25,7 T $ | 25,2 T $ | 23,4 T $ | 23,2 T $ | 27,3 T $ | 25 T $ | 24,9 T $ | 24,9 T $ | 24,9 T $ | 22,2 T $ | 26,2 T $ | 26,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 19,6 T $ | 20,5 T $ | 20,6 T $ | 18,2 T $ | 17,3 T $ | 17 T $ | 19,8 T $ | 17,6 T $ | 17,4 T $ | 14,5 T $ | 23,1 T $ | 19,8 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,23 T $ | 7,59 T $ | 17,9 T $ | 11,6 T $ | 6 T $ | 5,34 T $ | 5,41 T $ | 6,09 T $ | 9,99 T $ | 7,56 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,67 T $ | 17,9 T $ | 12,1 T $ | 12,7 T $ | 1,41 T $ | 1,18 T $ | 973 Tr $ | 1,18 T $ | 1,58 T $ | 2,05 T $ | |
| Các khoản phải thu | 4,51 T $ | 3,85 T $ | 3,33 T $ | 3,58 T $ | 4,89 T $ | 4,49 T $ | 4,78 T $ | 4,66 T $ | 4,42 T $ | 4,91 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,59 T $ | 801 Tr $ | 814 Tr $ | 922 Tr $ | 1,68 T $ | 1,62 T $ | 1,51 T $ | 1,79 T $ | 1,71 T $ | 1,77 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,37 T $ | 995 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,6 T $ | 31,8 T $ | 35,8 T $ | 30,3 T $ | 16 T $ | 14,8 T $ | 14,4 T $ | 16,1 T $ | 19,2 T $ | 18,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,87 T $ | 3,3 T $ | 4,01 T $ | 4,5 T $ | 4,97 T $ | 5,12 T $ | 5,48 T $ | 5,32 T $ | 5,41 T $ | 5,61 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 20,5 T $ | 11,2 T $ | 1,42 T $ | 1,49 T $ | 502 Tr $ | 1,31 T $ | 1,25 T $ | 1,16 T $ | 0 $ | 2,97 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,17 T $ | 4,16 T $ | 4,12 T $ | 4,12 T $ | 8,11 T $ | 8,33 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | |
| Tài sản vô hình | 8,97 T $ | 17,1 T $ | 15,7 T $ | 13,8 T $ | 33,1 T $ | 33,5 T $ | 28,9 T $ | 26,5 T $ | 19,9 T $ | 17 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 402 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,38 T $ | 1,96 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,49 T $ | 2,72 T $ | 2,56 T $ | 7,44 T $ | 5,71 T $ | 4,96 T $ | 4,8 T $ | 4,79 T $ | 3,77 T $ | 4,85 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 37,4 T $ | 38,5 T $ | 27,8 T $ | 31,3 T $ | 52,4 T $ | 53,2 T $ | 48,7 T $ | 46 T $ | 39,8 T $ | 40,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 57 T $ | 70,3 T $ | 63,7 T $ | 61,6 T $ | 68,4 T $ | 68 T $ | 63,2 T $ | 62,1 T $ | 59 T $ | 59 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,21 T $ | 814 Tr $ | 790 Tr $ | 713 Tr $ | 844 Tr $ | 705 Tr $ | 905 Tr $ | 550 Tr $ | 833 Tr $ | 715 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 7,43 T $ | 6,91 T $ | 6,32 T $ | 5,52 T $ | 5,75 T $ | 7,42 T $ | 3,48 T $ | 3,8 T $ | 3,89 T $ | 4,34 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 2,75 T $ | 2,75 T $ | 2,5 T $ | 2,76 T $ | 1,52 T $ | 2,27 T $ | 1,8 T $ | 1,82 T $ | 2,81 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,75 T $ | 713 Tr $ | 190 Tr $ | 287 Tr $ | 598 Tr $ | 539 Tr $ | 959 Tr $ | 1,21 T $ | 830 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 202 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 196 Tr $ | 455 Tr $ | 555 Tr $ | 736 Tr $ | 1,45 T $ | 1,43 T $ | 3,62 T $ | 3,92 T $ | 3,82 T $ | 3,86 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,22 T $ | 11,6 T $ | 10,6 T $ | 9,76 T $ | 11,4 T $ | 11,6 T $ | 11,2 T $ | 11,3 T $ | 12 T $ | 11,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 26,3 T $ | 30,8 T $ | 24,6 T $ | 22,1 T $ | 28,6 T $ | 25,2 T $ | 23 T $ | 23,2 T $ | 24,9 T $ | 22,1 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,91 T $ | 4,36 T $ | 2,67 T $ | 1,59 T $ | 724 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,05 T $ | 7,35 T $ | 6,96 T $ | 7,12 T $ | 6,23 T $ | 5,74 T $ | 5,09 T $ | 3,32 T $ | 2,13 T $ | 2,06 T $ | |
| Nợ dài hạn | 28,4 T $ | 38,1 T $ | 31,5 T $ | 29,2 T $ | 38,8 T $ | 35,3 T $ | 30,7 T $ | 28,1 T $ | 27,7 T $ | 24,6 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 37,6 T $ | 49,8 T $ | 42,1 T $ | 39 T $ | 50,2 T $ | 46,9 T $ | 42 T $ | 39,4 T $ | 39,7 T $ | 36,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 18,2 T $ | 19 T $ | 19 T $ | 19,4 T $ | 14,4 T $ | 16,3 T $ | 15,7 T $ | 16,3 T $ | 11,5 T $ | 13,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 278 Tr $ | 165 Tr $ | 80 Tr $ | 85 Tr $ | -60 Tr $ | 83 Tr $ | 2 Tr $ | 28 Tr $ | 132 Tr $ | 39 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 18,9 T $ | 20,4 T $ | 21,4 T $ | 22,5 T $ | 18,2 T $ | 21,1 T $ | 21,2 T $ | 22,8 T $ | 19,3 T $ | 22,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 26,3 T $ | 33,5 T $ | 27,3 T $ | 24,6 T $ | 31,4 T $ | 26,7 T $ | 25,2 T $ | 25 T $ | 26,7 T $ | 24,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 18,1 T $ | 26 T $ | 9,38 T $ | 13 T $ | 25,4 T $ | 21,4 T $ | 19,8 T $ | 18,9 T $ | 16,7 T $ | 17,4 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01