PerpEquities

Tài chính Gilead Sciences, Inc. (GILD)

NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 17.000 nhân viên · CEO Daniel O'Day

Giá
170,68 $ +3,06%
Vốn hóa
212 T $
Giá trị doanh nghiệp
231 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 1,39 $
Doanh thu (TTM)31 T $+6,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-4,4%-40,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -1,36 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-3,86 T $-147,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)14 T $+53,2% so với năm trướcCapex 442 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-3,16 $-149,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-19,8 T $-12,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
212 T $
EV 231 T $
Doanh thu
31 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-12,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-55,1×
Dự phóng -213,4× (FY2026)
P/S
6,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
281,2×
TTM
Dòng tiền tự do
14 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-3,86 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
31,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 8,28 T $
Cổ tức
3,25 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 6,3%, EPS vượt 16,4%Doanh thu 8,3 T $ so với kỳ vọng 7,81 T $ (+6,3%); EPS 2,55 $ so với 2,19 $ (+16,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,3 T $, so với mức trung bình 5,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -4,4% (TTM), -40,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -112,9% trong khi doanh thu tăng 6,5%.
  • Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 442 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-12,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14 T $.
  • Hoàn trả 5,48 T $ cho cổ đông = 39,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,37 T $ (năm trước 2,04 T $), cổ tức 4,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 464 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,2% trong một năm1,25 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,25 T.
  • Nợ ròng 19,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,44 T $, nợ gồm thuê tài sản 26,2 T $; năm trước nợ ròng 17,6 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,3 T $7,77 T $+6,8%
Biên lợi nhuận gộp81,1%79,8%+1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,46 T $3,33 T $+4,1%
Biên lợi nhuận hoạt động41,7%42,8%-1,1 điểm %
Lợi nhuận ròng2,43 T $3,05 T $-20,4%
EPS pha loãng1,94 $2,43 $-20,2%
Dòng tiền hoạt động5,04 T $4,11 T $+22,6%
Capex237 Tr $147 Tr $+61,2%
Dòng tiền tự do4,8 T $3,96 T $+21,2%
R&D1,61 T $1,35 T $+19,5%
Thù lao bằng cổ phiếu234 Tr $230 Tr $+1,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,3 T $7,81 T $+6,3%
EPS (theo dự báo)2,55 $2,19 $+16,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Products, Other HIV6,25 T $+18,4%84,2%––
Total HIV–––––
Cell Therapy Products, Total Cell Therapy Product Sales415 Tr $-19,4%5,6%––
Total Liver Disease–––––
Total Oncology–––––
Veklury86 Tr $-69,0%1,2%464 Tr $-62,9%
Trodelvy506 Tr $+41,7%6,8%––
Other Products, Total Other product sales167 Tr $-9,2%2,2%––
Total Other–––––
Royalty, contract and other revenues–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States6,36 T $+20,5%76,7%22,5 T $+8,5%
Europe1,07 T $-31,5%12,8%4,77 T $-4,7%
Other International872 Tr $-6,5%10,5%3,45 T $-1,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
14,5 T $
Capex
-442 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,37 T $
Cổ tức
-4,1 T $
Mua lại doanh nghiệp
-628 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,28 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
464 Tr $
Dòng tiền tự do
14 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
39,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-55,1×63,4×14,6× – 243,1×
EV / EBITDA281,2×15,6×9,9× – 29,7×
EV / Doanh thu7,5×4,7×4,1× – 5,8×
Giá / FCF15,1×12,5×8,4× – 16,1×
Giá / Giá trị sổ sách16,3×5,3×4,3× – 6,7×
Tỷ suất FCF6,6%8,4%6,2% – 11,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-3,2%11,6%2,4% – 20,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-21,7%23,2%2,5% – 37,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 163,67 $ (-4,1%)
khoảng 126,00 $ – 195,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua38
Nắm giữ19
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202631,2 T $+6,0%-0,80 $-111,8%-213,4×11
FY202733,4 T $+7,0%10,07 $+1.359,8%16,9×16
FY202834,8 T $+4,0%10,78 $+7,0%15,8×10
FY202937,3 T $+7,4%12,20 $+13,1%14,0×4
FY203039,6 T $+6,1%13,35 $+9,4%12,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 275 số liệu mà Gilead Sciences, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current934 Tr $808 Tr $+15,6%715 Tr $833 Tr $-14,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,01 T $5,1 T $-1,7%4,91 T $4,42 T $+11,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current42 Tr $41 Tr $+2,4%41 Tr $52 Tr $-21,2%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current5,96 T $5,99 T $-0,6%5,9 T $5,32 T $+10,8%
Accrued Income Taxes, Current92 Tr $2025-12-311,65 T $-94,4%92 Tr $1,65 T $-94,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent974 Tr $866 Tr $+12,5%896 Tr $830 Tr $+8,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3 T $2,69 T $+11,4%2,7 T $2,47 T $+9,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax89 Tr $36 Tr $+147,2%39 Tr $132 Tr $-70,5%
Additional Paid in Capital9,84 T $8,68 T $+13,4%8,93 T $7,7 T $+16,0%
Advertising Expense–––1 T $869 Tr $+15,1%
Amortization608 Tr $596 Tr $+2,0%2,39 T $2,39 T $+0,2%
Amortization of Intangible Assets–––2,4 T $2,4 T $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1 Tr3 Tr-66,7%2 Tr5 Tr-60,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition234 Tr $231 Tr $+1,3%899 Tr $834 Tr $+7,8%
Assets51,4 T $58,5 T $-12,2%59 T $59 T $0,0%
Assets, Current16,6 T $17,9 T $-7,4%18,3 T $19,2 T $-4,3%
Assets, Fair Value Disclosure6,48 T $––6,97 T $2020-12-3111 T $-36,9%
Buildings and Improvements, Gross4,62 T $2025-12-314,54 T $+1,8%4,62 T $4,54 T $+1,8%
Capitalized Computer Software, Gross666 Tr $2025-12-31692 Tr $-3,8%666 Tr $692 Tr $-3,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,44 T $7,33 T $-12,2%7,56 T $9,99 T $-24,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,26 T $2,19 T $+49,0%-2,43 T $3,91 T $-162,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,82 $0,79 $+3,8%3,16 $3,08 $+2,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5,6 T5,6 T0,0%5,6 T5,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,24 T1,24 T-0,1%1,24 T1,25 T-0,4%
Common Stock, Shares, Outstanding1,24 T1,24 T-0,1%1,24 T1,25 T-0,4%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,42 T $3,11 T $-22,0%8,42 T $584 Tr $+1.341,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,19 T $2025-12-311,84 T $+18,7%8,42 T $584 Tr $+1.341,4%
Construction in Progress, Gross745 Tr $2025-12-31501 Tr $+48,7%745 Tr $501 Tr $+48,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss732 Tr $695 Tr $+5,3%629 Tr $277 Tr $+127,1%
Contract with Customer, Liability57 Tr $56 Tr $+1,8%48 Tr $58 Tr $-17,2%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period146 Tr $148 Tr $-1,4%612 Tr $727 Tr $-15,8%
Contract with Customer, Refund Liability, Current321 Tr $2025-12-31321 Tr $0,0%321 Tr $321 Tr $0,0%
Cost of Goods and Services Sold1,57 T $1,57 T $+0,1%6,23 T $6,25 T $-0,3%
Costs and Expenses4,84 T $4,44 T $+8,9%19,4 T $27,1 T $-28,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––820 Tr $1,5 T $-45,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––256 Tr $519 Tr $-50,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––51 Tr $39 Tr $+30,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 Tr $2026-03-31––11 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4 Tr $2026-03-31––1 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 100 $2025-09-30––2 Tr $2023-12-316 Tr $-66,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 104 Tr $2026-03-31––32 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five982 Tr $2026-03-31––2,93 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One15 Tr $2026-03-31––70 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer–––624 Tr $2023-12-31705 Tr $-11,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss–––8 Tr $2023-12-3112 Tr $-33,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months669 Tr $2026-03-31––724 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss–––2 Tr $2023-12-3122 Tr $-90,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 100 $2025-09-30––2 Tr $2023-12-316 Tr $-66,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 104 Tr $2026-03-31––32 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five979 Tr $2026-03-31––2,94 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One15 Tr $2026-03-31––70 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position–––1,35 T $2023-12-311,91 T $-29,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss–––10 Tr $2023-12-3134 Tr $-70,6%
Debt, Current2,42 T $2,81 T $-13,9%2,81 T $1,82 T $+54,7%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss1 T $2026-03-31––3,03 T $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest997 Tr $2026-03-31––3,04 T $––
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense–––200 Tr $204 Tr $-2,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01