PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh GigaDevice Semiconductor (GIGADEV)

SHH · Technology · Semiconductors · 2.333 nhân viên · CEO Wei He

Giá
265,67 CN¥ +3,05%
Vốn hóa
187 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
168 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23 EPS dự kiến 9,72 CN¥

GigaDevice Semiconductor (GIGADEV) báo cáo doanh thu 8,73 T CN¥ cho Q3 '26 (+225,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 5,2 T CN¥ (59,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,21 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 22,7 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,37 T CN¥1,63 T CN¥1,98 T CN¥2,04 T CN¥1,71 T CN¥1,91 T CN¥2,24 T CN¥2,68 T CN¥2,37 T CN¥4,19 T CN¥7,38 T CN¥8,73 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,13 T CN¥1,01 T CN¥1,3 T CN¥1,11 T CN¥1,31 T CN¥1,19 T CN¥1,42 T CN¥1,59 T CN¥1,41 T CN¥1,8 T CN¥2,54 T CN¥2,59 T CN¥
Lợi nhuận gộp235 Tr CN¥621 Tr CN¥679 Tr CN¥929 Tr CN¥394 Tr CN¥715 Tr CN¥818 Tr CN¥1,09 T CN¥966 Tr CN¥2,39 T CN¥4,84 T CN¥6,14 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển233 Tr CN¥287 Tr CN¥302 Tr CN¥258 Tr CN¥277 Tr CN¥292 Tr CN¥276 Tr CN¥292 Tr CN¥257 Tr CN¥358 Tr CN¥360 Tr CN¥441 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị-116 Tr CN¥81,3 Tr CN¥-40,8 Tr CN¥237 Tr CN¥-178 Tr CN¥112 Tr CN¥-54,7 Tr CN¥0 CN¥101 Tr CN¥134 Tr CN¥-61,9 Tr CN¥434 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính-169 Tr CN¥97,4 Tr CN¥-56,2 Tr CN¥292 Tr CN¥-228 Tr CN¥136 Tr CN¥-89,4 Tr CN¥283 Tr CN¥149 Tr CN¥174 Tr CN¥-125 Tr CN¥572 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác581 Tr CN¥-47,2 Tr CN¥153 Tr CN¥-194 Tr CN¥267 Tr CN¥-58,7 Tr CN¥322 Tr CN¥15,7 Tr CN¥-132 Tr CN¥103 Tr CN¥628 Tr CN¥-507 Tr CN¥
Chi phí hoạt động530 Tr CN¥418 Tr CN¥357 Tr CN¥593 Tr CN¥138 Tr CN¥481 Tr CN¥454 Tr CN¥591 Tr CN¥375 Tr CN¥769 Tr CN¥802 Tr CN¥940 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động-295 Tr CN¥203 Tr CN¥322 Tr CN¥336 Tr CN¥256 Tr CN¥234 Tr CN¥364 Tr CN¥501 Tr CN¥591 Tr CN¥1,62 T CN¥4,04 T CN¥5,2 T CN¥
Thu nhập lãi94,1 Tr CN¥67,7 Tr CN¥94,7 Tr CN¥106 Tr CN¥91,1 Tr CN¥83,9 Tr CN¥69,4 Tr CN¥68,9 Tr CN¥58,4 Tr CN¥90,2 Tr CN¥110 Tr CN¥114 Tr CN¥
Chi phí lãi vay1,62 Tr CN¥1,52 Tr CN¥7,8 Tr CN¥4,17 Tr CN¥5,77 Tr CN¥8,29 Tr CN¥5,8 Tr CN¥4,97 Tr CN¥3,07 Tr CN¥1,23 Tr CN¥968 N CN¥863 N CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-79,2 Tr CN¥41,9 Tr CN¥149 Tr CN¥-147 Tr CN¥435 Tr CN¥65,1 Tr CN¥100 Tr CN¥-38 Tr CN¥185 Tr CN¥-99 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động188 N CN¥1,65 Tr CN¥1,55 Tr CN¥2,99 Tr CN¥129 N CN¥1,74 Tr CN¥-3,44 Tr CN¥27,1 Tr CN¥-8,01 Tr CN¥-63 N CN¥2,01 T CN¥-459 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-294 Tr CN¥204 Tr CN¥323 Tr CN¥339 Tr CN¥257 Tr CN¥236 Tr CN¥360 Tr CN¥528 Tr CN¥583 Tr CN¥1,62 T CN¥6,05 T CN¥4,74 T CN¥
Thuế thu nhập-21,9 Tr CN¥-406 N CN¥11,3 Tr CN¥24,2 Tr CN¥-12,3 Tr CN¥-4,03 Tr CN¥12,3 Tr CN¥11,1 Tr CN¥9,67 Tr CN¥149 Tr CN¥633 Tr CN¥505 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-273 Tr CN¥205 Tr CN¥312 Tr CN¥315 Tr CN¥270 Tr CN¥235 Tr CN¥341 Tr CN¥508 Tr CN¥565 Tr CN¥1,46 T CN¥5,4 T CN¥4,21 T CN¥
EPS (cơ bản)-0,41 CN¥0,31 CN¥0,47 CN¥0,48 CN¥0,41 CN¥0,35 CN¥0,52 CN¥0,76 CN¥0,85 CN¥2,19 CN¥7,69 CN¥6,00 CN¥
EPS (pha loãng)-0,41 CN¥0,31 CN¥0,47 CN¥0,47 CN¥0,41 CN¥0,35 CN¥0,52 CN¥0,76 CN¥0,85 CN¥2,18 CN¥7,59 CN¥5,94 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)667 Tr667 Tr667 Tr656 Tr667 Tr670 Tr660 Tr667 Tr665 Tr667 Tr702 Tr701 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)667 Tr667 Tr667 Tr670 Tr667 Tr670 Tr660 Tr668 Tr667 Tr670 Tr711 Tr709 Tr
Khấu hao & phân bổ113 Tr CN¥111 Tr CN¥111 Tr CN¥122 Tr CN¥122 Tr CN¥122 Tr CN¥122 Tr CN¥129 Tr CN¥129 Tr CN¥130 Tr CN¥130 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA-102 Tr CN¥272 Tr CN¥284 Tr CN¥605 Tr CN¥-56,1 Tr CN¥291 Tr CN¥386 Tr CN¥667 Tr CN¥534 Tr CN¥1,85 T CN¥4,17 T CN¥5,2 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02