Bảng cân đối kế toán GigaDevice Semiconductor (GIGADEV)
SHH · Technology · Semiconductors · 2.333 nhân viên · CEO Wei He
- Giá
- 265,67 CN¥ +3,05%
- Vốn hóa
- 187 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 168 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23 EPS dự kiến 9,72 CN¥
Cuối Q3 '26, GigaDevice Semiconductor (GIGADEV) nắm giữ 19,7 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 89,4 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 87,7 T CN¥, tổng nợ phải trả 10,5 T CN¥, vốn chủ sở hữu 76,8 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,27 T CN¥ | 8,05 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 9,41 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 10 T CN¥ | 9,19 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 17 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,81 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 120 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 62,5 Tr CN¥ | 62,7 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 414 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 127 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 636 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 465 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 778 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,99 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 401 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 567 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 11,6 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,2 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 4,69 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 55,7 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 410 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 404 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 920 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 270 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 275 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 526 Tr CN¥ | 615 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 652 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 503 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 4,85 T CN¥ | 4,57 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 60,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 16,5 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | 42,5 T CN¥ | 87,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 502 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 991 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 316 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 255 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 764 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 400 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 700 Tr CN¥ | 898 Tr CN¥ | 970 Tr CN¥ | 620 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 41,3 Tr CN¥ | 52 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 2,7 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 5,29 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | 48 Tr CN¥ | 36,1 Tr CN¥ | 36,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 125 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 88,1 Tr CN¥ | 83,1 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 219 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 360 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 396 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 547 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 96,3 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 986 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 3,53 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 74,4 Tr CN¥ | 67,2 Tr CN¥ | 61,9 Tr CN¥ | 51,3 Tr CN¥ | 48 Tr CN¥ | 61 Tr CN¥ | 52,5 Tr CN¥ | 52,7 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 41,2 Tr CN¥ | 35,6 Tr CN¥ | 37,4 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 69,1 Tr CN¥ | 66,2 Tr CN¥ | 59,8 Tr CN¥ | 53 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 52,9 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 48,1 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 33,5 Tr CN¥ | 82,4 Tr CN¥ | 60,1 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 125 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 87,6 Tr CN¥ | 90,9 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 93,6 Tr CN¥ | 93,5 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | 85,2 Tr CN¥ | 6,42 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 201 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 206 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 5,29 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,19 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 667 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | 702 Tr CN¥ | 704 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,61 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 6,13 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 8,41 T CN¥ | 9,87 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 19 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,28 T CN¥ | 9,19 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 9,14 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 9,79 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 15,2 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 16 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 19 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 37,3 T CN¥ | 76,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 308 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 596 Tr CN¥ | 751 Tr CN¥ | 946 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 672 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 96,2 Tr CN¥ | 76,8 Tr CN¥ | 89,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,96 T CN¥ | -7,54 T CN¥ | -8,23 T CN¥ | -8,52 T CN¥ | -8,18 T CN¥ | -8,38 T CN¥ | -8,54 T CN¥ | -9,28 T CN¥ | -8,94 T CN¥ | -14,6 T CN¥ | -16,9 T CN¥ | -18,8 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 872 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 934 Tr CN¥ | 1,97 T CN¥ | 7,36 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 6,87 T CN¥ | 7,27 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 9,19 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 2,42 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 120 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 129 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 407 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 32,4 Tr CN¥ | 91,4 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 522 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | 567 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,44 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 94,2 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 449 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 948 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 113 Tr CN¥ | 817 Tr CN¥ | 555 Tr CN¥ | 990 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | -908 Tr CN¥ | -233 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 4,69 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 3,83 Tr CN¥ | 3,83 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 783 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 5,19 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 48,2 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 338 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 15,5 Tr CN¥ | 20,1 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | 63,1 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 6,48 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 367 Tr CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 652 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 235 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,67 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 245 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 423 Tr CN¥ | 617 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 89,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 898 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 5,77 Tr CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 18,7 Tr CN¥ | 21,8 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 2,7 Tr CN¥ | 48 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 22,6 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 18,7 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 80,4 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 82,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 71,2 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 283 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 915 Tr CN¥ | 634 Tr CN¥ | 45,1 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 316 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 776 Tr CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 986 Tr CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 184 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 82,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 108 Tr CN¥ | 89,9 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 48 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 74,1 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 69,1 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 275 N CN¥ | 7,79 Tr CN¥ | 8,34 Tr CN¥ | 33,3 Tr CN¥ | 63 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 88,5 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 93,6 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 154 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 74,4 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 334 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 391 Tr CN¥ | 817 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 100 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 453 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 5,61 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 8,41 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 60,4 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | -120 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 325 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 837 Tr CN¥ | 983 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,28 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 19 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 228 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 91,9 Tr CN¥ | 88 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 946 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -872 Tr CN¥ | -359 Tr CN¥ | -642 Tr CN¥ | -1,88 T CN¥ | -7,27 T CN¥ | -6,46 T CN¥ | -6,75 T CN¥ | -7,19 T CN¥ | -8,18 T CN¥ | -8,94 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02