Bảng cân đối kế toán GE Aerospace (GE)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 57.000 nhân viên · CEO H. Lawrence Culp Jr.
- Giá
- 301,80 $ -3,59%
- Vốn hóa
- 313 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 324 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-21 EPS dự kiến 2,03 $
Cuối Q3 '26, GE Aerospace (GE) nắm giữ 8,76 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 19,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 127 T $, tổng nợ phải trả 109 T $, vốn chủ sở hữu 17,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,2 T $ | 18,4 T $ | 12,1 T $ | 13,7 T $ | 13,6 T $ | 12,4 T $ | 10,9 T $ | 12,5 T $ | 12,4 T $ | 11 T $ | 9,35 T $ | 8,76 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 5,71 T $ | 3,74 T $ | 3,34 T $ | 2,23 T $ | 982 Tr $ | 1 T $ | 998 Tr $ | 1,01 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 11,6 T $ | 16,6 T $ | 11,1 T $ | 11,8 T $ | 12,3 T $ | 12,6 T $ | 13,6 T $ | 13,8 T $ | 15,3 T $ | 12,5 T $ | 12,4 T $ | 14 T $ | |
| Hàng tồn kho | 8,28 T $ | 17,6 T $ | 9,47 T $ | 9,72 T $ | 9,76 T $ | 10,5 T $ | 11,3 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 12,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,78 T $ | 3,16 T $ | 1,35 T $ | 1,16 T $ | 962 Tr $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 0 $ | 1,05 T $ | 4,55 T $ | 5,55 T $ | 6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 42,6 T $ | 59,6 T $ | 37,4 T $ | 38,6 T $ | 37,6 T $ | 37,6 T $ | 37,8 T $ | 39 T $ | 40,6 T $ | 40,4 T $ | 39,7 T $ | 41,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,25 T $ | 12,3 T $ | 7,1 T $ | 7,25 T $ | 7,28 T $ | 7,43 T $ | 7,52 T $ | 7,61 T $ | 7,99 T $ | 7,97 T $ | 8,14 T $ | 8,33 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 38 T $ | 38,7 T $ | 38,1 T $ | 39,5 T $ | 39,2 T $ | 38 T $ | 37,9 T $ | 38,2 T $ | 38,8 T $ | 38,2 T $ | 37,9 T $ | 35,9 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,95 T $ | 13,3 T $ | 8,86 T $ | 8,75 T $ | 8,54 T $ | 8,7 T $ | 9,01 T $ | 9,04 T $ | 9,06 T $ | 9 T $ | 8,95 T $ | 8,97 T $ | |
| Tài sản vô hình | 4,64 T $ | 5,55 T $ | 4,39 T $ | 4,37 T $ | 4,26 T $ | 4,28 T $ | 4,34 T $ | 4,28 T $ | 4,23 T $ | 4,15 T $ | 4,09 T $ | 4,03 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 10,3 T $ | 10,3 T $ | 7,34 T $ | 7,49 T $ | 9,73 T $ | 6,96 T $ | 6,89 T $ | 6,85 T $ | 7,46 T $ | 6,97 T $ | 6,93 T $ | 6,78 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 64,4 T $ | 24,1 T $ | 20 T $ | 20,7 T $ | 19,1 T $ | 21,2 T $ | 21,8 T $ | -45 T $ | 22,1 T $ | 21,8 T $ | 20 T $ | 21,6 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 134 T $ | 104 T $ | 85,8 T $ | 88 T $ | 88,1 T $ | 86,5 T $ | 87,5 T $ | 20,9 T $ | 89,6 T $ | 88,1 T $ | 86 T $ | 85,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 176 T $ | 164 T $ | 123 T $ | 127 T $ | 126 T $ | 124 T $ | 125 T $ | 128 T $ | 130 T $ | 128 T $ | 128 T $ | 127 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 6,76 T $ | 15,2 T $ | 7,71 T $ | 7,83 T $ | 7,51 T $ | 8,63 T $ | 9,5 T $ | 9,49 T $ | 10,1 T $ | 10,7 T $ | 10,8 T $ | 11 T $ | |
| Chi phí phải trả | 4 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 355 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,42 T $ | 1,03 T $ | 1,99 T $ | 1,97 T $ | 2,32 T $ | 2,37 T $ | 1,89 T $ | 2,35 T $ | 1,69 T $ | 2,1 T $ | 2 T $ | 2,34 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,06 T $ | 456 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 420 Tr $ | 0 $ | 8,67 T $ | 9,05 T $ | 359 Tr $ | 9,62 T $ | 16,8 T $ | 9,85 T $ | 18 T $ | 10,2 T $ | 18,1 T $ | 18,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 18,9 T $ | 34,9 T $ | 14,4 T $ | 15,2 T $ | 23,8 T $ | 14,3 T $ | 8,03 T $ | 15,5 T $ | 9,22 T $ | 17 T $ | 9,51 T $ | 10,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 32,1 T $ | 51,1 T $ | 32,8 T $ | 34,1 T $ | 34,4 T $ | 34,9 T $ | 36,5 T $ | 37,2 T $ | 39 T $ | 40 T $ | 40,4 T $ | 42,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,4 T $ | 19,5 T $ | 18 T $ | 18,2 T $ | 17,2 T $ | 17,5 T $ | 17 T $ | 19,6 T $ | 18,8 T $ | 18,2 T $ | 17,2 T $ | 17 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 931 Tr $ | 1,91 T $ | 862 Tr $ | 842 Tr $ | 822 Tr $ | 862 Tr $ | 823 Tr $ | 796 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 975 Tr $ | 1,3 T $ | 960 Tr $ | 972 Tr $ | 1,01 T $ | 1,05 T $ | 1,04 T $ | 1,08 T $ | 1,07 T $ | 1,08 T $ | 1,07 T $ | 976 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,81 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,62 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 91,3 T $ | 59,1 T $ | 51,8 T $ | 53,4 T $ | 50,1 T $ | 50,3 T $ | 50,6 T $ | 50,6 T $ | 52,4 T $ | 50,9 T $ | 51,1 T $ | 49,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 115 T $ | 81,8 T $ | 71,6 T $ | 73,5 T $ | 71,8 T $ | 69,7 T $ | 69,4 T $ | 72 T $ | 72,3 T $ | 70,1 T $ | 69,4 T $ | 67,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 148 T $ | 133 T $ | 104 T $ | 108 T $ | 106 T $ | 105 T $ | 106 T $ | 109 T $ | 111 T $ | 110 T $ | 110 T $ | 109 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 86,6 T $ | 88,1 T $ | 77,3 T $ | 78,9 T $ | 80,5 T $ | 82,1 T $ | 83,7 T $ | 85,5 T $ | 87,7 T $ | 89,1 T $ | 91 T $ | 92,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 20,8 T $ | 20,3 T $ | 21,2 T $ | 20 T $ | 20,4 T $ | 20,2 T $ | -4,02 T $ | -4,35 T $ | -4,8 T $ | -4,49 T $ | -4,95 T $ | -5,06 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 27,4 T $ | 29,9 T $ | 18,6 T $ | 18,9 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19,1 T $ | 18,8 T $ | 18,7 T $ | 18,1 T $ | 17,6 T $ | 17,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 21,8 T $ | 22,4 T $ | 20,8 T $ | 21,1 T $ | 20,4 T $ | 20,7 T $ | 20 T $ | 22,7 T $ | 20,5 T $ | 20,3 T $ | 19,2 T $ | 19,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,56 T $ | 3,99 T $ | 8,72 T $ | 7,33 T $ | 6,76 T $ | 8,31 T $ | 9,14 T $ | 10,2 T $ | 8,1 T $ | 9,3 T $ | 9,81 T $ | 10,6 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 48,1 T $ | 44 T $ | 31,1 T $ | 35,8 T $ | 36,5 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 15,2 T $ | 13,6 T $ | 12,4 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,89 T $ | 7,32 T $ | 12,3 T $ | 7,61 T $ | 5,71 T $ | 982 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 42,3 T $ | 40,8 T $ | 29,5 T $ | 27,7 T $ | 22,5 T $ | 20,5 T $ | 17,3 T $ | 11,6 T $ | 12,3 T $ | 15,3 T $ | |
| Hàng tồn kho | 22,4 T $ | 19,4 T $ | 13,8 T $ | 17,2 T $ | 15,9 T $ | 15,8 T $ | 14,9 T $ | 8,28 T $ | 9,76 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,5 T $ | 2,25 T $ | 1,59 T $ | 2,46 T $ | 1,78 T $ | 962 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 113 T $ | 104 T $ | 74,4 T $ | 103 T $ | 84,9 T $ | 66,3 T $ | 58,4 T $ | 42,6 T $ | 37,6 T $ | 40,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 50,5 T $ | 53,9 T $ | 43,6 T $ | 45,9 T $ | 16,7 T $ | 15,6 T $ | 12,2 T $ | 7,25 T $ | 7,28 T $ | 7,99 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 84,7 T $ | 52,5 T $ | 44,4 T $ | 53,9 T $ | 42,5 T $ | 42,2 T $ | 47,3 T $ | 38 T $ | 39,2 T $ | 38,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 70,4 T $ | 84 T $ | 34 T $ | 26,7 T $ | 25,5 T $ | 26,2 T $ | 13 T $ | 8,95 T $ | 8,54 T $ | 9,06 T $ | |
| Tài sản vô hình | 16,4 T $ | 20,3 T $ | 12,2 T $ | 10,7 T $ | 9,67 T $ | 9,33 T $ | 6,11 T $ | 4,64 T $ | 4,26 T $ | 4,23 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 26,2 T $ | 22,2 T $ | 20,7 T $ | 11,4 T $ | 14,3 T $ | 10,9 T $ | 10 T $ | 10,3 T $ | 9,73 T $ | 7,46 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 28,5 T $ | 45,6 T $ | 90,4 T $ | 15,1 T $ | 62,7 T $ | 28,3 T $ | 41,8 T $ | 64,4 T $ | 19,1 T $ | 22,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 277 T $ | 278 T $ | 245 T $ | 164 T $ | 171 T $ | 133 T $ | 130 T $ | 134 T $ | 88,1 T $ | 89,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 390 T $ | 383 T $ | 320 T $ | 267 T $ | 256 T $ | 199 T $ | 189 T $ | 176 T $ | 126 T $ | 130 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 14,4 T $ | 15,2 T $ | 13,8 T $ | 17,4 T $ | 16,5 T $ | 16,2 T $ | 15,4 T $ | 6,76 T $ | 7,51 T $ | 10,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 16,8 T $ | 22,1 T $ | 19 T $ | 5,11 T $ | 4,84 T $ | 4,68 T $ | 3,34 T $ | 0 $ | 355 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 30,7 T $ | 24 T $ | 12,8 T $ | 23,6 T $ | 4,71 T $ | 4,36 T $ | 3,74 T $ | 1,42 T $ | 2,32 T $ | 1,69 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 503 Tr $ | 429 Tr $ | 463 Tr $ | 500 Tr $ | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 19 T $ | 20,5 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 420 Tr $ | 359 Tr $ | 18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 19,7 T $ | 18 T $ | -4,62 T $ | 11,8 T $ | 28,1 T $ | 26,2 T $ | 26,4 T $ | 22,9 T $ | 23,8 T $ | 9,22 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 81,6 T $ | 79,3 T $ | 60,5 T $ | 78,9 T $ | 54,6 T $ | 52 T $ | 49,4 T $ | 32,1 T $ | 34,4 T $ | 39 T $ | |
| Nợ dài hạn | 105 T $ | 111 T $ | 90,8 T $ | 67,2 T $ | 70,2 T $ | 30,8 T $ | 20,3 T $ | 19,4 T $ | 17,2 T $ | 18,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,61 T $ | 3,2 T $ | 2,85 T $ | 2,09 T $ | 931 Tr $ | 822 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,56 T $ | 1,8 T $ | 1,99 T $ | 1,41 T $ | 975 Tr $ | 1,01 T $ | 1,07 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 24,4 T $ | 13,4 T $ | 8,58 T $ | 1,5 T $ | 1,6 T $ | 0 $ | 0 $ | 2,81 T $ | 2,62 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 97,6 T $ | 103 T $ | 108 T $ | 83,6 T $ | 87,3 T $ | 69,5 T $ | 80,7 T $ | 91,3 T $ | 50,1 T $ | 52,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 227 T $ | 226 T $ | 207 T $ | 158 T $ | 164 T $ | 105 T $ | 105 T $ | 115 T $ | 71,8 T $ | 72,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 309 T $ | 306 T $ | 268 T $ | 236 T $ | 219 T $ | 157 T $ | 154 T $ | 148 T $ | 106 T $ | 111 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 702 Tr $ | 702 Tr $ | 702 Tr $ | 702 Tr $ | 702 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 140 T $ | 117 T $ | 93,1 T $ | 87,7 T $ | 92,2 T $ | 85,1 T $ | 83 T $ | 86,6 T $ | 80,5 T $ | 87,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 18,6 T $ | 23 T $ | 21,1 T $ | 22,7 T $ | 24,6 T $ | 36,3 T $ | 31,9 T $ | 20,8 T $ | 20,4 T $ | -4,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 75,8 T $ | 56 T $ | 31 T $ | 28,3 T $ | 35,6 T $ | 40,3 T $ | 33,7 T $ | 27,4 T $ | 19,3 T $ | 18,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 136 T $ | 135 T $ | 104 T $ | 94,5 T $ | 78,1 T $ | 38 T $ | 26,1 T $ | 21,8 T $ | 20,4 T $ | 20,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 88,1 T $ | 90,6 T $ | 72,5 T $ | 58,7 T $ | 41,6 T $ | 22,3 T $ | 10,3 T $ | 6,56 T $ | 6,76 T $ | 8,1 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01