PerpEquities

Tài chính GE Aerospace (GE)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 57.000 nhân viên · CEO H. Lawrence Culp Jr.

Giá
301,80 $ -3,59%
Vốn hóa
313 T $
Giá trị doanh nghiệp
324 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-21 EPS dự kiến 2,03 $
Doanh thu (TTM)52,6 T $+19,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,2%-2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)9,1 T $+12,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,02 T $+24,4% so với năm trướcCapex 1,43 T $
EPS pha loãng (TTM)8,66 $+15,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,6 T $-14,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
313 T $
EV 324 T $
Doanh thu
52,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
17,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
34,7×
Dự phóng 37,0× (FY2026)
P/S
6,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,2×
TTM
Dòng tiền tự do
8,02 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
9,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
50,7 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-21
Doanh thu dự kiến 13,2 T $
Cổ tức
1,66 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 9,6%, EPS vượt 11,9%Doanh thu 14,1 T $ so với kỳ vọng 12,9 T $ (+9,6%); EPS 2,25 $ so với 2,01 $ (+11,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 15,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 14,1 T $, so với mức trung bình 21,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,2% (TTM), -2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 6,4% trong khi doanh thu tăng 19,5%.
  • Capex chiếm 2,7% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 1,43 T $ trong 4 quý gần nhất (+29,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,02 T $ = 88,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 10,2 T $ cho cổ đông = 127,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,5 T $ (năm trước 7,22 T $), cổ tức 1,74 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,4% trong một năm1,04 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,07 T.
  • Nợ ròng 10,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,76 T $, nợ gồm thuê tài sản 19,3 T $; năm trước nợ ròng 9,21 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu14,1 T $12,2 T $+15,5%
Biên lợi nhuận gộp35,6%36,5%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,37 T $2,8 T $-15,1%
Biên lợi nhuận hoạt động16,8%22,9%-6,1 điểm %
Lợi nhuận ròng2,29 T $2,16 T $+6,1%
EPS pha loãng2,20 $2,02 $+8,8%
Dòng tiền hoạt động2,15 T $2,5 T $-14,0%
Capex336 Tr $307 Tr $+9,4%
Dòng tiền tự do1,82 T $2,19 T $-17,2%
R&D458 Tr $415 Tr $+10,4%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu14,1 T $12,9 T $+9,6%
EPS (theo dự báo)2,25 $2,01 $+11,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Service6,35 T $-31,3%63,9%22 T $–
Product2,65 T $-55,3%26,7%6,99 T $–
Insurance Revenue934 Tr $+6,3%9,4%3,64 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Commercial Engines And Services Reportable Segment––2,89 T $+21,1%––10,3 T $
Defense And Propulsion Technologies Reportable Segment––475 Tr $+8,0%––1,46 T $
Corporate And Reconciling Items––-511 Tr $-83,2%––-878 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,45 T $
Capex
-1,43 T $
Mua lại cổ phiếu
-8,5 T $
Cổ tức
-1,74 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,31 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
8,02 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
127,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)34,7×497,9× 4/5 năm15,1× – 1.911,3×
EV / EBITDA25,2×21,0× 4/5 năm11,5× – 27,9×
EV / Doanh thu6,2×4,4×2,2× – 7,3×
Giá / FCF39,1×39,3×19,3× – 49,2×
Giá / Giá trị sổ sách17,8×7,5×2,6× – 17,6×
Tỷ suất FCF2,6%2,9%2,0% – 5,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư10,0%4,0%0,6% – 8,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu50,6%20,1%-15,7% – 46,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 385,00 $ (+27,6%)
khoảng 350,00 $ – 425,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua24
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202650,7 T $+10,6%8,17 $+0,1%37,0×13
FY202756,6 T $+11,7%9,32 $+14,1%32,4×10
FY202861,9 T $+9,3%10,66 $+14,4%28,3×11
FY202966,8 T $+7,9%11,97 $+12,3%25,2×4
FY203072,5 T $+8,6%13,45 $+12,4%22,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 339 số liệu mà GE Aerospace gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current11 T $9,49 T $+15,8%10,1 T $7,91 T $+27,4%
Accounts Payable, Trade, Current6,08 T $7,4 T $-17,8%5,73 T $4,57 T $+25,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current105 Tr $86 Tr $+22,1%94 Tr $106 Tr $-11,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent11 Tr $112 Tr $-90,2%96 Tr $85 Tr $+12,9%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current11,1 T $8,51 T $+31,0%9,27 T $7,39 T $+25,5%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent20 Tr $137 Tr $-85,4%173 Tr $122 Tr $+41,8%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year One250 Tr $2025-12-31225 Tr $+11,1%250 Tr $225 Tr $+11,1%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Two250 Tr $2025-12-31225 Tr $+11,1%250 Tr $225 Tr $+11,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment11 T $10,3 T $+7,0%452 Tr $2012-12-31445 Tr $+1,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,06 T $-4,35 T $-16,3%-4,8 T $-3,86 T $-24,3%
Additional Paid in Capital22,9 T $23,6 T $-3,1%23,6 T $24,3 T $-2,7%
Advances on Inventory Purchases751 Tr $730 Tr $+2,9%867 Tr $546 Tr $+58,8%
Amortization of Intangible Assets109 Tr $88 Tr $+23,9%357 Tr $350 Tr $+2,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1 Tr1 Tr0,0%1 Tr6 Tr-83,3%
Assets127 T $128 T $-0,8%130 T $123 T $+5,7%
Assets Held by Insurance Regulators800 Tr $2025-12-31700 Tr $+14,3%800 Tr $700 Tr $+14,3%
Assets, Current41,5 T $40,1 T $+3,6%40,6 T $37,6 T $+7,9%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months0 $-9 Tr $+100,0%46 Tr $-30 Tr $+253,3%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–0 $-98 Tr $+100,0%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations-59 Tr $-213 Tr $+72,3%-377 Tr $-1,11 T $+66,0%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations-51 Tr $-55 Tr $+7,3%-6 Tr $-1,11 T $+99,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents8,76 T $12,5 T $-29,9%12,4 T $13,6 T $-9,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations10,3 T $15 T $-31,5%14,8 T $15,9 T $-6,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,08 T $1,53 T $-170,8%-1,1 T $-3,88 T $+71,7%
Commercial Paper480 Tr $–––––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,47 $0,36 $+30,6%1,44 $1,12 $+28,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-12-310,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,65 T2025-12-311,65 T0,0%1,65 T1,65 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,46 T2025-12-311,46 T0,0%1,46 T1,46 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,03 T1,05 T-2,0%1,05 T1,07 T-2,3%
Common Stock, Value, Issued15 Tr $15 Tr $0,0%15 Tr $15 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest8 Tr $-3 Tr $+366,7%-6 Tr $-7 Tr $+14,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,18 T $1,83 T $+18,9%7,77 T $8,85 T $-12,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,19 T $1,83 T $+19,6%7,76 T $8,84 T $-12,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current3,53 T $3,11 T $+13,4%3,51 T $2,98 T $+17,7%
Contract with Customer, Liability, Change in Timeframe, Performance Obligation Satisfied, Revenue Recognized265 Tr $-43 Tr $+716,3%966 Tr $519 Tr $+86,1%
Contract with Customer, Liability, Current10,3 T $9,85 T $+5,0%10,3 T $9,35 T $+10,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent976 Tr $1,08 T $-9,7%1,07 T $1,01 T $+5,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,45 T $1,99 T $+23,2%7,78 T $6,34 T $+22,8%
Costs and Expenses11,7 T $9,95 T $+18,0%37,3 T $33,3 T $+12,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––671 Tr $310 Tr $+116,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––709 Tr $423 Tr $+67,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-72 Tr $48 Tr $-250,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss, Current508 Tr $497 Tr $+2,2%473 Tr $473 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax190 Tr $1,04 T $-81,8%985 Tr $641 Tr $+53,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4,62 T $2,54 T $+81,9%2,62 T $3,15 T $-16,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1024,9 T $24,3 T $+2,4%24,8 T $25 T $-1,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 105,7 T $5,38 T $+5,9%5,27 T $5,16 T $+2,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,83 T $3,65 T $-22,3%3,46 T $4 T $-13,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One665 Tr $748 Tr $-11,1%843 Tr $814 Tr $+3,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer12,6 T $15,4 T $-18,2%14,7 T $14 T $+4,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss3,69 T $2,46 T $+49,7%2,53 T $2,8 T $-9,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1020,7 T $22,6 T $-8,0%22,8 T $22,6 T $+1,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 105,56 T $5,6 T $-0,7%5,5 T $5,16 T $+6,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five2,84 T $3,75 T $-24,1%3,56 T $4,07 T $-12,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One664 Tr $749 Tr $-11,3%847 Tr $814 Tr $+4,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain11 Tr $11 Tr $0,0%35 Tr $75 Tr $-53,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss15 Tr $12 Tr $+25,0%76 Tr $66 Tr $+15,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position27,3 T $18,1 T $+51,1%18,5 T $21,9 T $-15,5%
Debt, Current2,34 T $2,07 T $+13,0%1,69 T $2,04 T $-17,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01