PerpEquities

Bảng cân đối kế toán General Dynamics (GD)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 117.000 nhân viên · CEO Phebe N. Novakovic

Giá
372,59 $ +0,48%
Vốn hóa
101 T $
Giá trị doanh nghiệp
105 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,51 $

Cuối Q3 '26, General Dynamics (GD) nắm giữ 4,39 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 9,03 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 60,2 T $, tổng nợ phải trả 32,9 T $, vốn chủ sở hữu 27,3 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,91 T $1,04 T $1,36 T $2,1 T $1,7 T $1,24 T $1,52 T $2,52 T $2,33 T $3,65 T $4,33 T $4,39 T $
Các khoản phải thu11 T $11,6 T $11,7 T $12 T $11,2 T $12,4 T $12 T $11,9 T $10,8 T $11,3 T $11,7 T $11,4 T $
Hàng tồn kho8,58 T $9,59 T $9,69 T $10,1 T $9,72 T $9,82 T $9,89 T $9,81 T $9,23 T $9,18 T $9,1 T $9,12 T $
Tài sản ngắn hạn khác2,12 T $1,93 T $1,54 T $1,48 T $1,74 T $1,63 T $1,63 T $1,58 T $1,9 T $1,92 T $1,96 T $1,93 T $
Tài sản ngắn hạn23,6 T $24,2 T $24,3 T $25,7 T $24,4 T $25,1 T $25,1 T $25,9 T $24,2 T $26,1 T $27 T $26,9 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)6,2 T $6,19 T $6,28 T $6,32 T $6,47 T $6,46 T $6,56 T $6,6 T $7,53 T $7,5 T $7,58 T $7,85 T $
Đầu tư dài hạn-28 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại20,6 T $20,5 T $20,5 T $20,8 T $20,6 T $20,6 T $20,9 T $20,9 T $21 T $21 T $20,9 T $20,8 T $
Tài sản vô hình1,66 T $1,59 T $1,55 T $1,58 T $1,52 T $1,46 T $1,44 T $1,4 T $1,38 T $1,33 T $1,28 T $1,23 T $
Tài sản thuế hoãn lại28 Tr $35 Tr $29 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác2,76 T $2,77 T $2,82 T $2,91 T $2,95 T $2,92 T $2,95 T $2,87 T $3,09 T $3,19 T $3,34 T $3,4 T $
Tài sản dài hạn31,2 T $31,1 T $31,1 T $31,6 T $31,5 T $31,5 T $31,8 T $31,7 T $33 T $33 T $33,1 T $33,3 T $
Tổng tài sản54,8 T $55,2 T $55,4 T $57,3 T $55,9 T $56,6 T $56,9 T $57,6 T $57,2 T $59 T $60,2 T $60,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán3,1 T $3,2 T $2,97 T $3,29 T $3,34 T $3,36 T $3,08 T $3,46 T $2,68 T $2,84 T $2,87 T $3,17 T $
Chi phí phải trả1,19 T $959 Tr $1,13 T $1,18 T $1,33 T $986 Tr $1,19 T $1,24 T $1,13 T $0 $1,17 T $1,36 T $
Nợ ngắn hạn507 Tr $507 Tr $2 T $2,01 T $1,5 T $2,35 T $1,2 T $1,01 T $1,01 T $1,76 T $1,26 T $756 Tr $
Doanh thu hoãn lại9,56 T $9,97 T $10,1 T $10,9 T $9,49 T $9,77 T $10,7 T $10,5 T $9,82 T $10,8 T $11 T $11,1 T $
Nợ ngắn hạn khác1,39 T $1,44 T $1,37 T $1,44 T $1,45 T $1,58 T $1,51 T $1,58 T $1,46 T $3,38 T $1,67 T $1,7 T $
Nợ ngắn hạn16,4 T $16,8 T $18,3 T $19,6 T $17,8 T $18,8 T $18,4 T $18,5 T $16,8 T $18,8 T $18,8 T $18,8 T $
Nợ dài hạn8,75 T $8,75 T $7,26 T $7,26 T $7,26 T $7,26 T $7,51 T $7,01 T $7,01 T $6,26 T $6,26 T $6,26 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,5 T $1,48 T $1,55 T $1,58 T $1,6 T $1,58 T $1,59 T $1,55 T $1,48 T $0 $1,63 T $1,68 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)2,58 T $2,56 T $2,21 T $1,85 T $3 T $2,73 T $1,9 T $2,06 T $2,65 T $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,33 T $0 $
Nợ dài hạn khác4,25 T $4,25 T $4,13 T $4,1 T $4,14 T $4,03 T $3,93 T $4,09 T $3,7 T $7,87 T $5,35 T $6,15 T $
Nợ dài hạn17,1 T $17 T $15,1 T $14,8 T $16 T $15,6 T $14,9 T $14,7 T $14,8 T $14,1 T $14,6 T $14,1 T $
Tổng nợ phải trả33,5 T $33,8 T $33,4 T $34,3 T $33,8 T $34,4 T $33,3 T $33,2 T $31,6 T $33 T $33,3 T $32,9 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $482 Tr $
Lợi nhuận giữ lại39,3 T $39,7 T $40,2 T $40,7 T $41,5 T $42,1 T $42,7 T $43,3 T $44,1 T $44,8 T $45,5 T $46,3 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,16 T $-1,46 T $-1,43 T $-1,1 T $-1,52 T $-1,37 T $-795 Tr $-860 Tr $-483 Tr $-557 Tr $-583 Tr $-732 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông21,3 T $21,4 T $22 T $23 T $22,1 T $22,2 T $23,6 T $24,4 T $25,6 T $26,1 T $26,8 T $27,3 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)11,1 T $11,1 T $11,1 T $11,2 T $10,7 T $11,5 T $10,6 T $9,88 T $9,79 T $8,01 T $9,48 T $9,03 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)9,17 T $10 T $9,76 T $9,07 T $8,98 T $10,3 T $9,1 T $7,36 T $7,46 T $4,36 T $5,15 T $4,64 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-04, 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01