PerpEquities

Tài chính General Dynamics (GD)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 117.000 nhân viên · CEO Phebe N. Novakovic

Giá
372,59 $ +0,48%
Vốn hóa
101 T $
Giá trị doanh nghiệp
105 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,51 $
Doanh thu (TTM)56,5 T $+9,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)10,4%0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,86 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,66 T $+10,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,78 T $+20,1% so với năm trướcCapex 1,53 T $
EPS pha loãng (TTM)17,01 $+10,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-4,64 T $+36,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
101 T $
EV 105 T $
Doanh thu
56,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
21,6×
Dự phóng 21,8× (FY2026)
P/S
1,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,3×
TTM
Dòng tiền tự do
5,78 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,66 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
56,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 14,8 T $
Cổ tức
6,27 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 6,2%, EPS vượt 9,0%Doanh thu 14,6 T $ so với kỳ vọng 13,7 T $ (+6,2%); EPS 4,49 $ so với 4,12 $ (+9,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 14,6 T $, so với mức trung bình 9,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 10,4% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,0% trong khi doanh thu tăng 9,7%.
  • Capex chiếm 2,7% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 1,53 T $ trong 4 quý gần nhất (+68,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,78 T $ = 124,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,91 T $ cho cổ đông = 50,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,24 T $ (năm trước 1,92 T $), cổ tức 1,67 T $, thù lao bằng cổ phiếu 219 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm274 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 272 Tr.
  • Nợ ròng 4,64 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,39 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,03 T $; năm trước nợ ròng 7,36 T $.
  • Marine Systems: doanh thu +21,1%, biên lợi nhuận 7,9% (trước đó 7,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 391 Tr $ trên doanh thu 4,96 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-10-04. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu14,6 T $12,9 T $+12,9%
Biên lợi nhuận gộp15,4%15,2%+0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,53 T $1,33 T $+14,7%
Biên lợi nhuận hoạt động10,5%10,3%+0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,23 T $1,06 T $+16,1%
EPS pha loãng4,49 $3,89 $+15,4%
Dòng tiền hoạt động1,71 T $2,11 T $-18,9%
Capex481 Tr $212 Tr $+126,9%
Dòng tiền tự do1,23 T $1,9 T $-35,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu62 Tr $57 Tr $+8,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu14,6 T $13,7 T $+6,2%
EPS (theo dự báo)4,49 $4,12 $+9,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Marine Systems4,96 T $+21,1%34,1%18,8 T $+18,4%
Aerospace3,54 T $+9,3%24,3%14,1 T $+8,1%
Technologies3,68 T $+10,8%25,3%14,1 T $+4,8%
Combat Systems2,39 T $+6,0%16,4%9,49 T $+4,3%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Marine Systems4,96 T $+21,1%391 Tr $+34,4%7,9%7,1%1,39 T $
Technologies3,68 T $+10,8%346 Tr $+5,8%9,4%9,8%1,31 T $
Aerospace3,54 T $+9,3%513 Tr $+19,3%14,5%13,3%2 T $
Combat Systems2,39 T $+6,0%330 Tr $-1,5%13,8%14,9%1,34 T $
Corporate (unallocated)––-53 Tr $-1,9%––-185 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,31 T $
Capex
-1,53 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,24 T $
Cổ tức
-1,67 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
219 Tr $
Dòng tiền tự do
5,78 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
50,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)21,6×20,0×18,0× – 21,5×
EV / EBITDA15,3×14,7×13,5× – 15,5×
EV / Doanh thu1,9×1,9×1,7× – 2,0×
Giá / FCF17,4×20,3×17,3× – 23,0×
Giá / Giá trị sổ sách3,7×3,4×3,3× – 3,7×
Tỷ suất FCF5,7%5,0%4,4% – 5,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,3%9,7%9,0% – 10,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu17,6%17,2%15,6% – 18,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 407,43 $ (+9,4%)
khoảng 360,00 $ – 465,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua20
Nắm giữ14
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202656,2 T $+6,9%17,09 $+10,5%21,8×6
FY202759 T $+5,1%18,69 $+9,4%19,9×14
FY202861,8 T $+4,7%20,24 $+8,3%18,4×13
FY202963,5 T $+2,8%21,61 $+6,8%17,2×10
FY203065,8 T $+3,6%22,45 $+3,9%16,6×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà General Dynamics Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,17 T $3,46 T $-8,5%2,68 T $3,34 T $-19,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,53 T $3,3 T $-23,4%2,41 T $2,98 T $-19,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,94 T $7,45 T $+6,6%7,61 T $7,1 T $+7,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-732 Tr $-860 Tr $+14,9%-483 Tr $-1,52 T $+68,2%
Additional Paid in Capital4,65 T $4,32 T $+7,5%4,4 T $4,06 T $+8,4%
Amortization of Intangible Assets43 Tr $44 Tr $-2,3%174 Tr $180 Tr $-3,3%
Assets60,2 T $57,2 T $+5,2%57,2 T $55,9 T $+2,4%
Assets, Current26,9 T $25,9 T $+3,9%24,2 T $24,4 T $-0,6%
Assets, Noncurrent33,3 T $31,7 T $+5,0%33 T $31,5 T $+4,8%
Buildings and Improvements, Gross5,76 T $2025-12-314,89 T $+17,9%5,76 T $4,89 T $+17,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,39 T $2,52 T $+74,1%2,33 T $1,7 T $+37,5%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations-4 Tr $-3 Tr $-33,3%-2 Tr $2010-12-31-15 Tr $+86,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,65 T $2026-04-051,24 T $+194,2%2,33 T $1,7 T $+37,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations4,39 T $2,52 T $+74,1%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect55 Tr $997 Tr $-94,5%636 Tr $-216 Tr $+394,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,59 $1,50 $+6,0%–––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $2025-12-311,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr2025-12-31500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares Held in Employee Trust, Shares14 Tr2025-12-3115 Tr-6,7%14 Tr15 Tr-6,7%
Common Stock, Shares, Issued482 Tr2025-12-31482 Tr0,0%482 Tr482 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding270 Tr2025-12-31270 Tr0,0%270 Tr270 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued482 Tr $482 Tr $0,0%482 Tr $482 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,08 T $994 Tr $+8,7%5,25 T $3,42 T $+53,2%
Construction in Progress, Gross1,46 T $2025-12-311,17 T $+24,6%1,46 T $1,17 T $+24,6%
Contract with Customer, Liability, Current11,1 T $10,5 T $+5,9%9,82 T $9,49 T $+3,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2,62 T $2,06 T $+27,3%2,65 T $3 T $-11,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,8 T $1,8 T $0,0%8 T $5,8 T $+37,9%
Costs and Expenses13 T $11,6 T $+12,6%47,2 T $42,9 T $+10,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––357 Tr $622 Tr $-42,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––277 Tr $190 Tr $+45,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––637 Tr $844 Tr $-24,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $32 Tr $-90,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net54 Tr $64 Tr $-15,6%61 Tr $64 Tr $-4,7%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Debt, Current756 Tr $1,01 T $-24,9%1,01 T $1,5 T $-33,0%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount7,07 T $8,08 T $-12,5%8,07 T $8,83 T $-8,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––282 Tr $-90 Tr $+413,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-42 Tr $8 Tr $-625,0%
Deferred Income Tax Assets, Net24 Tr $19 Tr $+26,3%19 Tr $19 Tr $0,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-30 Tr $249 Tr $-112,0%256 Tr $-86 Tr $+397,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,3 T $771 Tr $+68,2%956 Tr $573 Tr $+66,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––16 Tr $-4 Tr $+500,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,17 T $2025-12-312,6 T $-16,6%2,17 T $2,6 T $-16,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,01 T $2025-12-312,44 T $-17,3%2,01 T $2,44 T $-17,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards663 Tr $2025-12-31630 Tr $+5,2%663 Tr $630 Tr $+5,2%
Deferred Tax Assets, Other385 Tr $2025-12-31383 Tr $+0,5%385 Tr $383 Tr $+0,5%
Deferred Tax Assets, Other Comprehensive Loss359 Tr $2025-12-31446 Tr $-19,5%359 Tr $446 Tr $-19,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards384 Tr $2025-12-31185 Tr $+107,6%384 Tr $185 Tr $+107,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits115 Tr $2025-12-31251 Tr $-54,2%115 Tr $251 Tr $-54,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation215 Tr $2025-12-31223 Tr $-3,6%215 Tr $223 Tr $-3,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance158 Tr $2025-12-31169 Tr $-6,5%158 Tr $169 Tr $-6,5%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets1,06 T $2025-12-311,06 T $-0,6%1,06 T $1,06 T $-0,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,95 T $2025-12-312,99 T $-1,3%2,95 T $2,99 T $-1,3%
Deferred Tax Liabilities, Net1,27 T $752 Tr $+69,3%937 Tr $554 Tr $+69,1%
Deferred Tax Liabilities, Other315 Tr $2025-12-31315 Tr $0,0%315 Tr $315 Tr $0,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment450 Tr $2025-12-31447 Tr $+0,7%450 Tr $447 Tr $+0,7%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation11,5 T $2025-12-3111,5 T $+0,6%11,5 T $11,5 T $+0,6%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets10,6 T $2025-12-319,66 T $+9,8%10,6 T $9,66 T $+9,8%
Defined Contribution Plan, Cost–––560 Tr $517 Tr $+8,3%
Depreciation177 Tr $165 Tr $+7,3%680 Tr $644 Tr $+5,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-04, 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01