Báo cáo kết quả kinh doanh Fermi Inc. Common Stock (FRMI)
NASDAQ · Real Estate · REIT - Specialty · 35 nhân viên · CEO Lee McIntire
- Giá
- 2,61 $ -8,74%
- Vốn hóa
- 1,67 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,04 $
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý chung & hành chính | 77,8 N $ | 5,61 Tr $ | 37,8 Tr $ | 134 Tr $ | 166 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 77,8 N $ | 5,61 Tr $ | 37,8 Tr $ | 134 Tr $ | 166 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -77,8 N $ | -5,61 Tr $ | -37,8 Tr $ | -134 Tr $ | -166 Tr $ | -26,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,4 Tr $ | 2,35 Tr $ | 953 N $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 12 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 680 N $ | 309 Tr $ | -1,12 Tr $ | 22,4 Tr $ | -953 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | -680 N $ | -309 Tr $ | 1,12 Tr $ | -22,4 Tr $ | 953 N $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -77,8 N $ | -6,29 Tr $ | -347 Tr $ | -133 Tr $ | -189 Tr $ | -25,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -77,8 N $ | -6,29 Tr $ | -347 Tr $ | -133 Tr $ | -189 Tr $ | -25,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,00 $ | -0,02 $ | -0,84 $ | -0,21 $ | -0,30 $ | -0,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,00 $ | -0,02 $ | -0,84 $ | -0,21 $ | -0,30 $ | -0,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 363 Tr | 363 Tr | 466 Tr | 630 Tr | 630 Tr | 637 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 363 Tr | 363 Tr | 466 Tr | 630 Tr | 630 Tr | 637 Tr | |
| EBITDA | -77,8 N $ | -6,29 Tr $ | -347 Tr $ | -133 Tr $ | -189 Tr $ | -25,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Quản lý chung & hành chính | 178 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 178 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -178 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 309 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -309 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -486 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -486 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 468 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 468 Tr | |
| EBITDA | -486 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02