Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Fermi Inc. Common Stock (FRMI)
NASDAQ · Real Estate · REIT - Specialty · 35 nhân viên · CEO Lee McIntire
- Giá
- 2,61 $ -8,74%
- Vốn hóa
- 1,67 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,04 $
Trong Q2 '26, Fermi Inc. Common Stock (FRMI) tạo ra -48,7 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 185 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -234 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,18 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||
| Lợi nhuận ròng | -77,8 N $ | -6,29 Tr $ | -347 Tr $ | -133 Tr $ | -189 Tr $ | -25,8 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 104 Tr $ | 134 Tr $ | -15,3 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 29 N $ | -645 N $ | 0 $ | -222 N $ | 22,4 Tr $ | 20,4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,5 N $ | 4,36 Tr $ | 347 Tr $ | 3,25 Tr $ | 25 Tr $ | -28 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -46,3 N $ | -2,57 Tr $ | 0 $ | -25,9 Tr $ | -7,35 Tr $ | -48,7 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -31,6 N $ | -42,8 Tr $ | 0 $ | -480 Tr $ | -441 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -31,6 N $ | -42,8 Tr $ | 0 $ | -474 Tr $ | -441 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5 Tr $ | 283 Tr $ | 82,7 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 84,9 Tr $ | 0 $ | -14,4 Tr $ | 0 $ | -588 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 297 N $ | 85,5 Tr $ | 0 $ | 725 Tr $ | 283 Tr $ | 82,1 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 183 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 219 N $ | 40,1 Tr $ | 183 Tr $ | 226 Tr $ | -165 Tr $ | -152 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -77,9 N $ | -45,4 Tr $ | 0 $ | -499 Tr $ | -449 Tr $ | -234 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||
| Lợi nhuận ròng | -486 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 307 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 6,51 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 139 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -34,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -569 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -956 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -570 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||
| Nợ phát hành / trả ròng | 182 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -21,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 T $ | |
| Tổng hợp | ||
| Thay đổi tiền thuần | 409 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -603 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02