PerpEquities

Tài chính Fermi Inc. Common Stock (FRMI)

NASDAQ · Real Estate · REIT - Specialty · 35 nhân viên · CEO Lee McIntire

Giá
2,61 $ -8,74%
Vốn hóa
1,67 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,61 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,04 $
Doanh thu (TTM)0 $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -365 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-695 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,18 T $– so với năm trướcCapex 1,1 T $
EPS pha loãng (TTM)-1,39 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng62,5 Tr $+237,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,67 T $
EV 1,61 T $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-1,9×
Dự phóng -6,6× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-2,3×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,18 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-695 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,58 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 5,99 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu n/a, EPS vượt 12,0%Doanh thu – so với kỳ vọng 3 Tr $ (–); EPS -0,04 $ so với -0,05 $ (+12,0%).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 75,4% trong một năm637 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 363 Tr.
  • Tiền ròng 62,5 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 62,5 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước nợ ròng 45,4 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-26,8 Tr $-5,61 Tr $-377,0%
Lợi nhuận ròng-25,8 Tr $-6,29 Tr $-310,3%
EPS pha loãng-0,04 $-0,02 $-131,2%
Dòng tiền hoạt động-48,7 Tr $-2,57 Tr $-1.792,4%
Capex185 Tr $42,8 Tr $+331,8%
Dòng tiền tự do-234 Tr $-45,4 Tr $-414,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu-15,3 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)-0,04 $-0,05 $+12,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-81,9 Tr $
Capex
-1,1 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
361 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
223 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,18 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-1,9×––
EV / EBITDA-2,3×––
EV / Doanh thu0,0×––
Giá / FCF-1,4×––
Giá / Giá trị sổ sách1,6×3,4×3,4× – 3,4×
Tỷ suất FCF-70,6%-16,1%-16,1% – -16,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-22,0%-14,4%-14,4% – -14,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-79,3%-44,4%-44,4% – -44,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 11,25 $ (+331,0%)
khoảng 6,00 $ – 17,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,58 Tr $–-0,39 $+65,1%-6,6×2
FY2027403 Tr $+5.212,8%0,06 $+116,4%40,3×2
FY20282,18 T $+441,5%1,35 $+1.983,0%1,9×2
FY20292,42 T $+11,0%6,05 $+348,8%0,4×1
FY20303,86 T $+59,5%7,14 $+18,0%0,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 151 số liệu mà Fermi Inc. Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities150 Tr $––177 Tr $––
Accounts Payable, Other, Current16,9 N $2025-09-30–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment0 $––0 $––
Additional Paid in Capital1,38 T $––1,23 T $––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount16,3 Tr2025-09-30–––––
Area of Land713 acre2025-09-30––4.523 acre2025-08-11––
Area of Land15.000.000 sqft––15.000.000 sqft––
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiability137 N $2025-09-30–––––
Assets1,76 T $––1,41 T $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-79,3 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Gross3 Tr $2025-12-31––3 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value62,5 Tr $40,3 Tr $+55,1%409 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents91,7 Tr $40,3 Tr $+127,4%409 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-152 Tr $40,1 Tr $-477,8%–––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance69,1 Tr2025-09-30–––––
Common Stock, Convertible, Conversion Price, Increase0,00 $2025-12-31–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $––0,00 $––
Common Stock, Shares Authorized2,4 T––2,4 T––
Common Stock, Shares, Issued638 Tr––630 Tr––
Common Stock, Shares, Outstanding638 Tr––630 Tr––
Common Stock, Value, Issued638 N $––628 N $––
Construction in Progress, Gross271 Tr $2025-09-30–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One12,2 Tr $–––––
Convertible Debt102 Tr $2025-09-30–––––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net16,8 Tr $––39,2 Tr $––
Debt Issuance Costs, Gross100 Tr $2025-09-30–––––
Debt Issuance Costs, Net432 N $2025-12-31––432 N $––
Debt, Current520 Tr $––110 Tr $––
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense24,8 N $2025-09-30–––––
Deferred Offering Costs14,2 Tr $2025-10-02––14,2 Tr $2025-10-02––
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance85,7 Tr $–––––
Earnings Per Share, Basic-0,04 $-0,02 $-100,0%–––
Earnings Per Share, Diluted-0,04 $-0,02 $-100,0%–––
Embedded Derivative, Fair Value of Embedded Derivative Liability9,74 N $2025-09-30–––––
Embedded Derivative, Fair Value of Embedded Derivative, Net36 Tr $2025-12-31––36 Tr $––
Employee Benefits and Share-based Compensation15,3 Tr $–––––
Gain (Loss) on Extinguishment of Debt0 $0 $––––
General and Administrative Expense26,8 Tr $5,61 Tr $+377,1%–––
Increase (Decrease) in Accounts Payable and Accrued Liabilities6,2 Tr $1,31 Tr $+371,6%–––
Increase (Decrease) in Prepaid Expense and Other Assets15,1 Tr $1,96 Tr $+670,1%–––
IncreaseDecreaseInOperatingLeaseLiability3,63 Tr $2025-12-31–––––
Interest Costs Capitalized14,3 Tr $–––––
Interest Costs Capitalized Adjustment5,94 N $2025-09-30–––––
InterestExpenseNonoperating-953 N $680 N $-240,1%–––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid1,82 T $––1,66 T $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, after Year Five1,65 T $2025-12-31––1,65 T $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Remainder of Fiscal Year2,36 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Five4,03 Tr $2025-12-31––4,03 Tr $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Four8,2 Tr $––3,68 Tr $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year One5,76 Tr $––432 N $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Three7,77 Tr $––2,27 Tr $––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Two6,27 Tr $––1,84 Tr $––
Lessee, Operating Lease, Liability, Undiscounted Excess Amount1,76 T $––1,64 T $––
Liabilities731 Tr $––317 Tr $––
Liabilities and Equity1,76 T $––1,41 T $––
Loans Held-for-sale, Fair Value Disclosure141 N $2025-09-30–––––
Long-term Debt520 Tr $––149 Tr $––
Long-term Debt, Gross537 Tr $–––––
Long-Term Debt, Maturity, after Year Five0 $2025-12-31––0 $––
Long-Term Debt, Maturity, Remainder of Fiscal Year5 Tr $2025-09-30–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02