PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Franco-Nevada Corporation (FNV)

NYSE · Basic Materials · Gold · 42 nhân viên · CEO Paul J. Brink

Giá
224,95 $ -2,87%
Vốn hóa
43,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
42,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11 EPS dự kiến 1,77 $

Franco-Nevada Corporation (FNV) báo cáo doanh thu 581 Tr $ cho Q2 '26 (+57,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 446 Tr $ (76,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 354 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,32 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu310 Tr $303 Tr $257 Tr $260 Tr $276 Tr $321 Tr $368 Tr $369 Tr $488 Tr $597 Tr $651 Tr $581 Tr $
Giá vốn hàng bán117 Tr $114 Tr $91,8 Tr $82 Tr $86,1 Tr $94,4 Tr $107 Tr $97,5 Tr $134 Tr $137 Tr $124 Tr $130 Tr $
Lợi nhuận gộp193 Tr $189 Tr $165 Tr $178 Tr $190 Tr $227 Tr $262 Tr $272 Tr $354 Tr $460 Tr $526 Tr $451 Tr $
Quản lý chung & hành chính5,7 Tr $5,2 Tr $7 Tr $9,4 Tr $10,2 Tr $5,7 Tr $15,1 Tr $8,5 Tr $16,3 Tr $2,6 Tr $15,4 Tr $7,8 Tr $
Chi phí hoạt động khác-200 N $1,17 T $-200 N $-300 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-2,5 Tr $
Chi phí hoạt động5,5 Tr $1,18 T $6,8 Tr $9,1 Tr $10,2 Tr $5,7 Tr $15,1 Tr $8,5 Tr $16,3 Tr $2,6 Tr $15,4 Tr $5,3 Tr $
Lợi nhuận hoạt động187 Tr $-988 Tr $158 Tr $169 Tr $179 Tr $221 Tr $246 Tr $263 Tr $337 Tr $458 Tr $511 Tr $446 Tr $
Thu nhập lãi15,3 Tr $16,8 Tr $15,9 Tr $16,2 Tr $15 Tr $13,1 Tr $11,1 Tr $6,71 Tr $8 Tr $2,54 Tr $5,42 Tr $6,63 Tr $
Chi phí lãi vay691 N $822 N $597 N $600 N $706 N $680 N $698 N $813 N $800 N $812 N $789 N $682 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-13,7 Tr $-25,8 Tr $-14,4 Tr $-6,4 Tr $-16,2 Tr $500 N $-23,9 Tr $-53,1 Tr $-26 Tr $-8,5 Tr $-84,8 Tr $-13,9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động13 Tr $27,8 Tr $13,8 Tr $5,8 Tr $15,5 Tr $1,3 Tr $23,2 Tr $52,3 Tr $25,2 Tr $10,5 Tr $84 Tr $13,2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế200 Tr $-960 Tr $172 Tr $175 Tr $195 Tr $222 Tr $270 Tr $316 Tr $362 Tr $468 Tr $595 Tr $459 Tr $
Thuế thu nhập24,9 Tr $22,7 Tr $27,5 Tr $95,3 Tr $42,2 Tr $46,8 Tr $59,8 Tr $68,6 Tr $74,9 Tr $101 Tr $126 Tr $105 Tr $
Lợi nhuận ròng175 Tr $-983 Tr $145 Tr $79,5 Tr $153 Tr $175 Tr $210 Tr $247 Tr $288 Tr $368 Tr $469 Tr $354 Tr $
EPS (cơ bản)0,90 $-5,25 $0,75 $0,41 $0,79 $0,91 $1,09 $1,28 $1,49 $1,94 $2,40 $1,83 $
EPS (pha loãng)0,90 $-5,25 $0,75 $0,41 $0,79 $0,91 $1,09 $1,28 $1,49 $1,94 $2,39 $1,83 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)192 Tr192 Tr192 Tr192 Tr192 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)192 Tr192 Tr192 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr193 Tr
Khấu hao & phân bổ68,1 Tr $68,9 Tr $58,2 Tr $52,9 Tr $54,2 Tr $60 Tr $68,4 Tr $64 Tr $87 Tr $87,3 Tr $77,9 Tr $84 Tr $
EBITDA269 Tr $-893 Tr $231 Tr $228 Tr $250 Tr $280 Tr $339 Tr $381 Tr $450 Tr $554 Tr $674 Tr $544 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02