Báo cáo kết quả kinh doanh Fabrinet (FN)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 21.521 nhân viên · CEO Seamus Grady
- Giá
- 327,29 $ -6,13%
- Vốn hóa
- 11,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-18
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 4,19 $
Fabrinet (FN) báo cáo doanh thu 1,32 T $ cho Q4 '26 (+44,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 138 Tr $ (10,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 142 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,64 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 685 Tr $ | 713 Tr $ | 732 Tr $ | 753 Tr $ | 804 Tr $ | 834 Tr $ | 872 Tr $ | 910 Tr $ | 978 Tr $ | 1,13 T $ | 1,21 T $ | 1,32 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 601 Tr $ | 624 Tr $ | 641 Tr $ | 661 Tr $ | 705 Tr $ | 733 Tr $ | 770 Tr $ | 798 Tr $ | 862 Tr $ | 995 Tr $ | 1,07 T $ | 1,15 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 84,4 Tr $ | 88,3 Tr $ | 90,9 Tr $ | 92,4 Tr $ | 99 Tr $ | 101 Tr $ | 102 Tr $ | 111 Tr $ | 116 Tr $ | 138 Tr $ | 141 Tr $ | 161 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 32 N $ | 57 N $ | 46 N $ | 1,26 Tr $ | 69 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 117 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 20,4 Tr $ | 19,3 Tr $ | 19,6 Tr $ | 19,1 Tr $ | 22,1 Tr $ | 21,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | 22,2 Tr $ | 22,2 Tr $ | 23,3 Tr $ | 24,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 64 Tr $ | 69 Tr $ | 71,3 Tr $ | 73,3 Tr $ | 76,9 Tr $ | 79,6 Tr $ | 78,9 Tr $ | 89,1 Tr $ | 94,2 Tr $ | 114 Tr $ | 116 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 5,9 Tr $ | 7,75 Tr $ | 8,51 Tr $ | 11 Tr $ | 10,9 Tr $ | 11,3 Tr $ | 10,1 Tr $ | 7,77 Tr $ | 9,42 Tr $ | 8,56 Tr $ | 7,42 Tr $ | 7,03 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 45 N $ | 36 N $ | 26 N $ | 17 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -6,23 Tr $ | -3,93 Tr $ | -12 Tr $ | -11,7 Tr $ | -3,82 Tr $ | -15,3 Tr $ | -7,44 Tr $ | -4,18 Tr $ | -7,24 Tr $ | -5,32 Tr $ | -17,9 Tr $ | -61,9 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 6,19 Tr $ | 3,89 Tr $ | 12 Tr $ | 11,7 Tr $ | 3,82 Tr $ | 15,3 Tr $ | 7,44 Tr $ | 4,18 Tr $ | 7,24 Tr $ | 5,32 Tr $ | 17,9 Tr $ | 61,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 70,2 Tr $ | 72,9 Tr $ | 83,3 Tr $ | 85 Tr $ | 80,8 Tr $ | 94,9 Tr $ | 86,3 Tr $ | 93,2 Tr $ | 101 Tr $ | 120 Tr $ | 134 Tr $ | 200 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 5,07 Tr $ | 3,79 Tr $ | 2,4 Tr $ | 3,91 Tr $ | 3,36 Tr $ | 8,26 Tr $ | 5,01 Tr $ | 6,03 Tr $ | 5,5 Tr $ | 7,1 Tr $ | 9,03 Tr $ | 60,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 65,1 Tr $ | 69,1 Tr $ | 80,9 Tr $ | 81,1 Tr $ | 77,4 Tr $ | 86,6 Tr $ | 81,3 Tr $ | 87,2 Tr $ | 93 Tr $ | 113 Tr $ | 125 Tr $ | 142 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,80 $ | 1,90 $ | 2,23 $ | 2,24 $ | 2,14 $ | 2,40 $ | 2,26 $ | 2,44 $ | 2,68 $ | 3,15 $ | 3,49 $ | 3,89 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,78 $ | 1,89 $ | 2,21 $ | 2,22 $ | 2,13 $ | 2,38 $ | 2,24 $ | 2,42 $ | 2,66 $ | 3,11 $ | 3,45 $ | 3,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 36,3 Tr | 36,3 Tr | 36,3 Tr | 36,2 Tr | 36,2 Tr | 36,2 Tr | 36,1 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 36,5 Tr | 36,6 Tr | 36,6 Tr | 36,5 Tr | 36,4 Tr | 36,4 Tr | 36,3 Tr | 36,1 Tr | 36,1 Tr | 36,2 Tr | 36,2 Tr | 36,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 12 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,4 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,9 Tr $ | 16,1 Tr $ | 17,8 Tr $ | 19,6 Tr $ | |
| EBITDA | 82,2 Tr $ | 85,2 Tr $ | 95,8 Tr $ | 97,4 Tr $ | 93,5 Tr $ | 108 Tr $ | 99,7 Tr $ | 107 Tr $ | 116 Tr $ | 136 Tr $ | 152 Tr $ | 219 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,42 T $ | 1,37 T $ | 1,58 T $ | 1,64 T $ | 1,88 T $ | 2,26 T $ | 2,65 T $ | 2,88 T $ | 3,42 T $ | 4,64 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,25 T $ | 1,22 T $ | 1,41 T $ | 1,46 T $ | 1,66 T $ | 1,98 T $ | 2,31 T $ | 2,53 T $ | 3,01 T $ | 4,08 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 171 Tr $ | 153 Tr $ | 179 Tr $ | 186 Tr $ | 221 Tr $ | 279 Tr $ | 336 Tr $ | 356 Tr $ | 413 Tr $ | 557 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 61,2 Tr $ | 57,3 Tr $ | 51,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,4 Tr $ | 500 N $ | 3,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 1,78 Tr $ | 1,52 Tr $ | 329 N $ | 43 N $ | 135 N $ | 6,9 Tr $ | 389 N $ | 1,44 Tr $ | 117 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 65,6 Tr $ | 59,6 Tr $ | 56,6 Tr $ | 68,7 Tr $ | 70,6 Tr $ | 74,1 Tr $ | 84,6 Tr $ | 78,5 Tr $ | 88,9 Tr $ | 93,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 106 Tr $ | 93,8 Tr $ | 123 Tr $ | 117 Tr $ | 151 Tr $ | 205 Tr $ | 252 Tr $ | 278 Tr $ | 324 Tr $ | 463 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,98 Tr $ | 3,93 Tr $ | 6,7 Tr $ | 7,59 Tr $ | 3,78 Tr $ | 2,21 Tr $ | 11,2 Tr $ | 33,2 Tr $ | 40,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,32 Tr $ | 3,61 Tr $ | 5,38 Tr $ | 3,04 Tr $ | 1,1 Tr $ | 432 N $ | 1,47 Tr $ | 124 N $ | 0 $ | 84 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,34 Tr $ | 2,19 Tr $ | -8,97 Tr $ | -4,88 Tr $ | -831 N $ | -2,88 Tr $ | -9,86 Tr $ | -33,9 Tr $ | -30,7 Tr $ | -92,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,98 Tr $ | -5,8 Tr $ | 3,59 Tr $ | 1,84 Tr $ | -269 N $ | 2,45 Tr $ | 8,39 Tr $ | 33,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 92,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 104 Tr $ | 88 Tr $ | 126 Tr $ | 119 Tr $ | 150 Tr $ | 207 Tr $ | 260 Tr $ | 311 Tr $ | 355 Tr $ | 555 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 6,74 Tr $ | 3,86 Tr $ | 5,28 Tr $ | 5,76 Tr $ | 2,14 Tr $ | 6,59 Tr $ | 12,2 Tr $ | 15,2 Tr $ | 22,7 Tr $ | 82,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 97,1 Tr $ | 84,2 Tr $ | 121 Tr $ | 113 Tr $ | 148 Tr $ | 200 Tr $ | 248 Tr $ | 296 Tr $ | 333 Tr $ | 473 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,63 $ | 2,26 $ | 3,29 $ | 3,07 $ | 4,02 $ | 5,43 $ | 6,79 $ | 8,17 $ | 9,23 $ | 13,21 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,57 $ | 2,21 $ | 3,23 $ | 3,01 $ | 3,95 $ | 5,36 $ | 6,73 $ | 8,10 $ | 9,17 $ | 13,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 36,9 Tr | 37,3 Tr | 36,8 Tr | 36,9 Tr | 36,9 Tr | 36,9 Tr | 36,5 Tr | 36,2 Tr | 36 Tr | 35,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 37,9 Tr | 38 Tr | 37,4 Tr | 37,7 Tr | 37,6 Tr | 37,4 Tr | 36,9 Tr | 36,6 Tr | 36,3 Tr | 36,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 23,8 Tr $ | 29,1 Tr $ | 29,9 Tr $ | 30,9 Tr $ | 36,3 Tr $ | 38,7 Tr $ | 43,8 Tr $ | 49 Tr $ | 53,4 Tr $ | 68,4 Tr $ | |
| EBITDA | 131 Tr $ | 121 Tr $ | 162 Tr $ | 153 Tr $ | 188 Tr $ | 246 Tr $ | 305 Tr $ | 360 Tr $ | 409 Tr $ | 624 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-26, 10-Q 2026-03-27, 10-Q 2025-12-26, 10-Q 2025-09-26, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27, 10-K 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01