PerpEquities

Tài chính Fabrinet (FN)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 21.521 nhân viên · CEO Seamus Grady

Giá
327,29 $ -6,13%
Vốn hóa
11,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-18
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 4,19 $
Doanh thu (TTM)4,64 T $+35,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)10,0%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 463 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)473 Tr $+42,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,04 Tr $-98,5% so với năm trướcCapex 254 Tr $
EPS pha loãng (TTM)13,05 $+42,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng871 Tr $-5,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
11,7 T $
EV 11,4 T $
Doanh thu
4,64 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
10,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
24,8×
Dự phóng 17,9× (FY2027)
P/S
2,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,3×
TTM
Dòng tiền tự do
3,04 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
473 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,1 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 1,4 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-17): doanh thu vượt 3,1%, EPS vượt 7,6%Doanh thu 1,32 T $ so với kỳ vọng 1,28 T $ (+3,1%); EPS 4,10 $ so với 3,81 $ (+7,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 44,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 1,32 T $, so với mức trung bình 29,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 10,0% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 42,7% trong khi doanh thu tăng 35,7%.
  • 16,6% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 555 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 463 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,5% doanh thu (năm trước 3,6%)Đã đầu tư 254 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+108,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,04 Tr $ = 0,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,3 Tr $ cho cổ đông = 207,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,3 Tr $ (năm trước 146 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 34,6 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm36,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 36,1 Tr.
  • Tiền ròng 871 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 875 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 4,01 Tr $; năm trước tiền ròng 925 Tr $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,32 T $910 Tr $+44,6%
Biên lợi nhuận gộp12,3%12,2%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động138 Tr $89,1 Tr $+54,9%
Biên lợi nhuận hoạt động10,5%9,8%+0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng142 Tr $87,2 Tr $+63,1%
EPS pha loãng3,83 $2,42 $+58,3%
Dòng tiền hoạt động55 Tr $55,1 Tr $-0,2%
Capex93,1 Tr $50,6 Tr $+83,8%
Dòng tiền tự do-38,1 Tr $4,46 Tr $-954,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu8,26 Tr $8,1 Tr $+2,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-17
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,32 T $1,28 T $+3,1%
EPS (theo dự báo)4,10 $3,81 $+7,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-17 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Optical Communications889 Tr $+35,2%73,2%3,16 T $+24,9%
Non-Optical Communications326 Tr $–26,8%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
THAILAND2,77 T $–54,0%2,84 T $–
Asia Pacific2,02 T $+374,2%39,3%3,43 T $+106,9%
North America0 $-100,0%0,0%1,59 T $+7,1%
United States0 $–0,0%1,58 T $–
ISRAEL0 $–0,0%676 Tr $–
SINGAPORE202 Tr $–3,9%255 Tr $–
Europe0 $-100,0%0,0%332 Tr $+17,7%
INDIA–––––
Hong Kong–––––
MALAYSIA24,1 Tr $–0,5%114 Tr $–
CHINA36,5 Tr $–0,7%88,4 Tr $–
Asia-Pacific, Other32,6 Tr $–0,6%35,5 Tr $–
Europe, Other18,5 Tr $–0,4%73,5 Tr $–
GERMANY15,4 Tr $–0,3%49,3 Tr $–
JAPAN4,63 Tr $–0,1%38 Tr $–
North America, Other10,6 Tr $–0,2%18,3 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
257 Tr $
Capex
-254 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-6,3 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
34,6 Tr $
Dòng tiền tự do
3,04 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
207,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)24,8×27,2×15,3× – 39,7×
EV / EBITDA18,3×21,0×11,8× – 29,6×
EV / Doanh thu2,5×2,6×1,3× – 4,0×
Giá / FCF3.856,8×1.275,8×24,3× – 6.180,6×
Giá / Giá trị sổ sách4,8×4,8×2,4× – 7,7×
Tỷ suất FCF0,0%2,1%0,0% – 4,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,7%15,3%14,8% – 15,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu21,0%17,2%16,0% – 19,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 739,00 $ (+125,8%)
khoảng 739,00 $ – 739,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20276,1 T $+31,3%18,23 $+39,7%17,9×4
FY20287,29 T $+19,7%21,86 $+19,9%15,0×4
FY20299,1 T $+24,8%28,11 $+28,6%11,6×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 236 số liệu mà Fabrinet gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Trade, Current1,01 T $637 Tr $+57,8%1,01 T $637 Tr $+57,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss1,02 T $759 Tr $+34,1%1,02 T $759 Tr $+34,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,02 T $759 Tr $+34,1%1,02 T $759 Tr $+34,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss1,05 Tr $1,34 Tr $-21,9%1,05 Tr $1,34 Tr $-21,9%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss1,02 T $760 Tr $+34,0%1,02 T $760 Tr $+34,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments1,1 Tr $1,13 Tr $-2,3%4,72 Tr $4,56 Tr $+3,5%
Accrued Income Taxes, Current63,5 Tr $7,94 Tr $+699,5%63,5 Tr $7,94 Tr $+699,5%
Accrued Liabilities, Current56,5 Tr $30,6 Tr $+84,6%56,5 Tr $30,6 Tr $+84,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment427 Tr $367 Tr $+16,3%427 Tr $367 Tr $+16,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax968 N $10,3 Tr $-90,6%968 N $10,3 Tr $-90,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock252 Tr $238 Tr $+5,9%252 Tr $238 Tr $+5,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued1,62 Tr $180 N $+801,7%4,8 Tr $4,11 Tr $+16,8%
Amortization of Intangible Assets200 N $200 N $0,0%900 N $900 N $0,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,26 Tr $8,1 Tr $+2,0%34,6 Tr $33 Tr $+4,9%
Assets3,91 T $2,83 T $+38,1%3,91 T $2,83 T $+38,1%
Assets, Current3,16 T $2,43 T $+30,1%3,16 T $2,43 T $+30,1%
Assets, Fair Value Disclosure643 Tr $642 Tr $+0,1%643 Tr $642 Tr $+0,1%
Assets, Noncurrent751 Tr $403 Tr $+86,6%751 Tr $403 Tr $+86,6%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid20,7 Tr $7,68 Tr $+169,7%86 Tr $40,8 Tr $+110,9%
Capitalized Contract Cost, Accumulated Impairment0 $0 $–0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value347 Tr $306 Tr $+13,1%347 Tr $306 Tr $+13,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure130 Tr $2026-03-27–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents347 Tr $306 Tr $+13,4%347 Tr $306 Tr $+13,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-9,86 Tr $-692 N $-1.324,7%42,5 Tr $-105 Tr $+140,5%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––208,48 $2025-03-12––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––382 N2025-03-12––
Class of Warrant or Right, Outstanding85,9 N38,2 N+125,0%85,9 N38,2 N+125,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued39,7 Tr39,6 Tr+0,3%39,7 Tr39,6 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding35,8 Tr35,7 Tr+0,3%35,8 Tr35,7 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued397 N $396 N $+0,3%397 N $396 N $+0,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent141 Tr $89 Tr $+58,2%464 Tr $346 Tr $+34,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Liability, Current4,24 Tr $14,5 Tr $-70,7%4,24 Tr $14,5 Tr $-70,7%
Cost of Revenue1,16 T $798 Tr $+45,0%4,08 T $3,01 T $+35,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––84,2 Tr $27,8 Tr $+202,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax5,6 Tr $8,72 Tr $-35,8%5,6 Tr $8,72 Tr $-35,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net19,2 Tr $13,4 Tr $+43,4%19,2 Tr $13,4 Tr $+43,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,14 Tr $-5,16 Tr $+58,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,65 Tr $1,6 Tr $+3,7%1,65 Tr $1,6 Tr $+3,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-1,77 Tr $-1,54 Tr $-14,9%-5,11 Tr $-5,73 Tr $+10,8%
Deferred Tax Assets, Gross24,8 Tr $16,9 Tr $+46,8%24,8 Tr $16,9 Tr $+46,8%
Deferred Tax Assets, Net17,6 Tr $11,8 Tr $+48,8%17,6 Tr $11,8 Tr $+48,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance19,2 Tr $13,4 Tr $+43,4%19,2 Tr $13,4 Tr $+43,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards4,09 Tr $2,53 Tr $+61,7%4,09 Tr $2,53 Tr $+61,7%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment647 N $2,37 Tr $-72,7%647 N $2,37 Tr $-72,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Severance Payments6,6 Tr $5,98 Tr $+10,4%6,6 Tr $5,98 Tr $+10,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals10,8 Tr $5,55 Tr $+95,1%10,8 Tr $5,55 Tr $+95,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance5,57 Tr $3,48 Tr $+60,0%5,57 Tr $3,48 Tr $+60,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,65 Tr $1,6 Tr $+3,7%1,65 Tr $1,6 Tr $+3,7%
Deferred Tax Liabilities, Other-2,26 Tr $-2,09 Tr $-8,3%-2,26 Tr $-2,09 Tr $-8,3%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings2,51 Tr $2,14 Tr $+17,3%2,51 Tr $2,14 Tr $+17,3%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation24,6 Tr $22,1 Tr $+11,2%24,6 Tr $22,1 Tr $+11,2%
Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position–––-31,2 Tr $2025-06-27-24,1 Tr $-29,6%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate–––5,2%2025-06-275,4%-3,7%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Expected Long-term Rate of Return on Plan Assets–––4,2%2025-06-275,2%-19,2%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss)–––-204 N $-1,89 Tr $+89,2%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Benefits Paid–––685 N $2 Tr $-65,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-26, 10-Q 2026-03-27, 10-Q 2025-12-26, 10-Q 2025-09-26, 10-K 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-Q 2024-09-27, 10-K 2024-06-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01