PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Flutter Entertainment plc (FLUT)

NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 28.518 nhân viên · CEO Daniel Taylor

Giá
82,59 $ +4,29%
Vốn hóa
14,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
25,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,32 $

Flutter Entertainment plc (FLUT) báo cáo doanh thu 4,33 T $ cho Q2 '26 (+3,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -144 Tr $ (-3,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -274 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu2,56 T $3,31 T $3,4 T $3,61 T $3,25 T $3,79 T $3,67 T $4,19 T $3,79 T $4,74 T $4,3 T $4,33 T $
Giá vốn hàng bán1,39 T $1,78 T $1,79 T $1,84 T $1,75 T $1,97 T $1,96 T $2,23 T $2,17 T $2,63 T $2,47 T $2,61 T $
Lợi nhuận gộp1,17 T $1,53 T $1,6 T $1,78 T $1,5 T $1,83 T $1,71 T $1,96 T $1,63 T $2,11 T $1,84 T $1,71 T $
Nghiên cứu & phát triển214 Tr $207 Tr $190 Tr $216 Tr $213 Tr $201 Tr $215 Tr $256 Tr $275 Tr $245 Tr $259 Tr $300 Tr $
Bán hàng & tiếp thị701 Tr $801 Tr $881 Tr $746 Tr $748 Tr $830 Tr $840 Tr $789 Tr $966 Tr $1,08 T $966 Tr $1,01 T $
Quản lý chung & hành chính394 Tr $415 Tr $409 Tr $445 Tr $438 Tr $516 Tr $431 Tr $525 Tr $702 Tr $524 Tr $533 Tr $545 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $725 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động1,31 T $2,15 T $1,48 T $1,41 T $1,4 T $1,55 T $1,49 T $1,57 T $1,94 T $1,85 T $1,76 T $1,86 T $
Lợi nhuận hoạt động-137 Tr $-619 Tr $124 Tr $369 Tr $97 Tr $279 Tr $223 Tr $389 Tr $-317 Tr $258 Tr $79 Tr $-144 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $16 Tr $0 $0 $18 Tr $20 Tr $20 Tr $18 Tr $15 Tr $11 Tr $0 $
Chi phí lãi vay92 Tr $109 Tr $128 Tr $108 Tr $105 Tr $120 Tr $105 Tr $131 Tr $172 Tr $187 Tr $167 Tr $162 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)44 Tr $-725 Tr $158 Tr $-89 Tr $122 Tr $209 Tr $-236 Tr $54 Tr $347 Tr $-79 Tr $-322 Tr $7 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-136 Tr $-197 Tr $-286 Tr $-19 Tr $-227 Tr $-321 Tr $131 Tr $-184 Tr $-517 Tr $-104 Tr $155 Tr $-155 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-273 Tr $-816 Tr $-162 Tr $350 Tr $-130 Tr $-42 Tr $354 Tr $205 Tr $-834 Tr $154 Tr $234 Tr $-299 Tr $
Thuế thu nhập-11 Tr $86 Tr $15 Tr $53 Tr $-16 Tr $-198 Tr $19 Tr $168 Tr $-45 Tr $144 Tr $25 Tr $-3 Tr $
Lợi nhuận ròng-275 Tr $-912 Tr $-196 Tr $261 Tr $-119 Tr $130 Tr $332 Tr $25 Tr $-760 Tr $23 Tr $216 Tr $-274 Tr $
EPS (cơ bản)-1,54 $-3,93 $-1,10 $1,47 $-0,58 $0,45 $1,59 $0,59 $-3,85 $-0,04 $1,22 $-1,57 $
EPS (pha loãng)-1,55 $-3,93 $-1,10 $1,45 $-0,58 $0,45 $1,57 $0,59 $-3,85 $-0,04 $1,22 $-1,57 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)177 Tr176 Tr178 Tr180 Tr178 Tr178 Tr178 Tr179 Tr179 Tr179 Tr179 Tr175 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)178 Tr176 Tr178 Tr180 Tr178 Tr178 Tr180 Tr179 Tr179 Tr179 Tr179 Tr175 Tr
Khấu hao & phân bổ316 Tr $368 Tr $297 Tr $272 Tr $258 Tr $270 Tr $294 Tr $369 Tr $419 Tr $435 Tr $416 Tr $399 Tr $
EBITDA135 Tr $474 Tr $263 Tr $730 Tr $233 Tr $340 Tr $753 Tr $704 Tr $-245 Tr $772 Tr $817 Tr $248 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02