Tài chính Flutter Entertainment plc (FLUT)
NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 28.518 nhân viên · CEO Daniel Taylor
- Giá
- 82,59 $ +4,29%
- Vốn hóa
- 14,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,32 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 14,3 T $ EV 25,3 T $
- Doanh thu
- 17,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -4,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -19,5× Dự phóng 17,7× (FY2026)
- P/S
- 0,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 761 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -795 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,8 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 4,01 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 2,0%, EPS hụt 8,9%Doanh thu 4,33 T $ so với kỳ vọng 4,24 T $ (+2,0%); EPS 0,49 $ so với 0,54 $ (-8,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,33 T $, so với mức trung bình 18,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -0,7% (TTM), -7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -112,6% trong khi doanh thu tăng 15,2%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 571 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-13,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 761 Tr $.
- Hoàn trả 784 Tr $ cho cổ đông = 103,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 784 Tr $ (năm trước 818 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 248 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,2% trong một năm175 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 179 Tr.
- Nợ ròng 11 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 12,6 T $; năm trước nợ ròng 7,09 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,33 T $ | 4,19 T $ | +3,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,6% | 46,8% | -7,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -144 Tr $ | 389 Tr $ | -137,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -3,3% | 9,3% | -12,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -274 Tr $ | 25 Tr $ | -1.196,0% |
| EPS pha loãng | -1,57 $ | 0,59 $ | -366,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 363 Tr $ | 359 Tr $ | +1,1% |
| Capex | 174 Tr $ | 203 Tr $ | -14,3% |
| Dòng tiền tự do | 189 Tr $ | 156 Tr $ | +21,2% |
| R&D | 300 Tr $ | 256 Tr $ | +17,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 68 Tr $ | 72 Tr $ | -5,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,33 T $ | 4,24 T $ | +2,0% |
| EPS (theo dự báo) | 0,49 $ | 0,54 $ | -8,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| International Segment | 2,64 T $ | +10,3% | 61,1% | 12,2 T $ | – | |
| United States Segment | 1,68 T $ | -6,0% | 38,9% | 8,62 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,59 T $ | -8,5% | 36,8% | 6,68 T $ | +7,7% | |
| United Kingdom | 882 Tr $ | +3,9% | 20,4% | 3,24 T $ | -1,9% | |
| ITALY | 783 Tr $ | +30,1% | 18,1% | 3,15 T $ | +79,4% | |
| Rest of the world | 590 Tr $ | +4,8% | 13,6% | 2,4 T $ | +20,6% | |
| AUSTRALIA | 401 Tr $ | +12,0% | 9,3% | 1,39 T $ | +3,2% | |
| IRELAND | 80 Tr $ | +3,9% | 1,8% | 309 Tr $ | +2,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,33 T $
- Capex
- -571 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -784 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 2,09 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 248 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 761 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 103,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -19,5× | 1.076,9× 1/5 năm | 1.076,9× – 1.076,9× |
| EV / EBITDA | 15,9× | 37,5× | 24,2× – 57,6× |
| EV / Doanh thu | 1,5× | 3,2× | 2,9× – 3,7× |
| Giá / FCF | 18,8× | 70,9× | 32,5× – 142,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,7× | 3,3× | 1,9× – 5,0× |
| Tỷ suất FCF | 5,3% | 1,9% | 0,7% – 3,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,5% | 0,2% | -2,7% – 4,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -8,8% | -5,1% | -12,2% – 1,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 122,33 $ (+48,1%)
khoảng 92,00 $ – 180,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,8 T $ | +8,9% | 4,66 $ | +369,5% | 17,7× | 14 |
| FY2027 | 19,2 T $ | +7,9% | 6,99 $ | +49,9% | 11,8× | 9 |
| FY2028 | 20,9 T $ | +8,5% | 9,69 $ | +38,6% | 8,5× | 11 |
| FY2029 | 22,3 T $ | +6,8% | 13,68 $ | +41,2% | 6,0× | 4 |
| FY2030 | 23,4 T $ | +5,1% | 15,39 $ | +12,5% | 5,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 308 số liệu mà Flutter Entertainment plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 341 Tr $ | 350 Tr $ | -2,6% | 386 Tr $ | 266 Tr $ | +45,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 130 Tr $ | 161 Tr $ | -19,3% | 190 Tr $ | 98 Tr $ | +93,9% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 414 Tr $ | 357 Tr $ | +16,0% | 444 Tr $ | 455 Tr $ | -2,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,1 T $ | 1,03 T $ | +7,1% | 1,03 T $ | 980 Tr $ | +5,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 342 Tr $2025-12-31 | 364 Tr $ | -6,0% | 342 Tr $ | 364 Tr $ | -6,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,25 T $ | -880 Tr $ | -41,8% | -1,11 T $ | -1,93 T $ | +42,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,13 T $ | 1,81 T $ | +17,5% | 1,99 T $ | 1,61 T $ | +23,5% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,05 T $ | 1,97 T $ | +4,4% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 1,39 T $ | 998 Tr $ | +39,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 333 N | 0 | – | 1,7 Tr | 243 N | +598,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 67 Tr $ | 70 Tr $ | -4,3% | 246 Tr $ | 196 Tr $ | +25,5% |
| Asset Impairment Charges | 2 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 561 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 28,2 T $ | 29,9 T $ | -5,6% | 29,3 T $ | 24,5 T $ | +19,5% |
| Assets, Current | 4,52 T $ | 4,39 T $ | +2,8% | 4,8 T $ | 4,34 T $ | +10,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 71 Tr $ | 98 Tr $ | -27,6% | 73 Tr $ | 269 Tr $ | -72,9% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | 11 Tr $2025-12-31 | 139 Tr $ | -92,1% | -418 Tr $ | 10 Tr $ | -4.280,0% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 4,74 T $2025-12-31 | 4,12 T $ | +15,1% | 16,8 T $ | 15,3 T $ | +10,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | -3 Tr $ | +100,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 18 Tr $2024-12-31 | 20 Tr $ | -10,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 0 $2025-12-31 | 18 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 18 Tr $ | -100,0% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Finite-Lived Intangibles | – | – | – | 372 Tr $2025-05-14 | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net | – | – | – | 246 Tr $2025-05-14 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1 Tr $2025-09-30 | 0 $ | – | 15 Tr $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,56 T $ | 1,69 T $ | -7,6% | 1,83 T $ | 1,53 T $ | +19,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 3,62 T $ | 3,52 T $ | +3,0% | 3,83 T $ | 3,51 T $ | +9,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 138 Tr $ | 27 Tr $ | +411,1% | 131 Tr $ | 322 Tr $ | -59,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,09 $ | 0,09 $ | 0,0% | 0,09 $ | 0,09 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,11 $ | -9,1% | 0,11 $ | 0,10 $ | +10,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 3 T | -90,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 173 Tr | 176 Tr | -1,6% | 175 Tr | 178 Tr | -1,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 36 Tr $ | 36 Tr $ | 0,0% | 36 Tr $ | 36 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -294 Tr $ | 782 Tr $ | -137,6% | 477 Tr $ | -300 Tr $ | +259,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 103 Tr $ | 63 Tr $ | +63,5% | 96 Tr $ | 120 Tr $ | -20,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | – | – |
| Cost of Revenue | 2,61 T $ | 2,23 T $ | +17,3% | 8,98 T $ | 7,35 T $ | +22,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | -3 Tr $ | +133,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15 Tr $ | 7 Tr $ | +114,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 431 Tr $ | 202 Tr $ | +113,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23 Tr $ | 4 Tr $ | +475,0% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | -2 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 6 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 5 Tr $ | 30 Tr $ | -83,3% | 23 Tr $ | 130 Tr $ | -82,3% |
| Debt Securities, Realized Gain (Loss) | 40 Tr $ | -81 Tr $ | +149,4% | 300 Tr $ | -426 Tr $ | +170,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 42 Tr $ | -200 Tr $ | +121,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11 Tr $ | 2 Tr $ | +450,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 297 Tr $ | 182 Tr $ | +63,2% | 309 Tr $ | 267 Tr $ | +15,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -53 Tr $ | -17 Tr $ | -211,8% | -145 Tr $ | -348 Tr $ | +58,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 988 Tr $ | 1,09 T $ | -9,6% | 1,11 T $ | 605 Tr $ | +82,6% |
| Deferred Other Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -152 Tr $ | -103 Tr $ | -47,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -46 Tr $ | -47 Tr $ | +2,1% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 98 Tr $2025-12-31 | 75 Tr $ | +30,7% | 98 Tr $ | 75 Tr $ | +30,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,22 T $2025-12-31 | 1,27 T $ | -3,9% | 1,22 T $ | 1,27 T $ | -3,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 451 Tr $2025-12-31 | 392 Tr $ | +15,1% | 451 Tr $ | 392 Tr $ | +15,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 620 Tr $2025-12-31 | 850 Tr $ | -27,1% | 620 Tr $ | 850 Tr $ | -27,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 2,22 T $2025-12-31 | 2,95 T $ | -24,6% | 2,22 T $ | 2,95 T $ | -24,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 113 Tr $2025-12-31 | 158 Tr $ | -28,5% | 113 Tr $ | 158 Tr $ | -28,5% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 24 Tr $2025-12-31 | 39 Tr $ | -38,5% | 24 Tr $ | 39 Tr $ | -38,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense | 238 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | +266,2% | 238 Tr $ | 65 Tr $ | +266,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 56 Tr $2025-12-31 | 44 Tr $ | +27,3% | 56 Tr $ | 44 Tr $ | +27,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 770 Tr $2025-12-31 | 878 Tr $ | -12,3% | 770 Tr $ | 878 Tr $ | -12,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,25 T $2025-12-31 | 730 Tr $ | +70,8% | 1,25 T $ | 730 Tr $ | +70,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02