Báo cáo kết quả kinh doanh Comfort Systems USA, Inc. (FIX)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 22.700 nhân viên · CEO Brian E. Lane
- Giá
- 1.232,66 $ -7,06%
- Vốn hóa
- 43,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 41,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 13,96 $
Comfort Systems USA, Inc. (FIX) báo cáo doanh thu 3,77 T $ cho Q3 '26 (+53,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 625 Tr $ (16,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 489 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 12,5 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,36 T $ | 1,54 T $ | 1,81 T $ | 1,81 T $ | 1,87 T $ | 1,83 T $ | 2,17 T $ | 2,45 T $ | 2,65 T $ | 2,87 T $ | 3,27 T $ | 3,77 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,08 T $ | 1,24 T $ | 1,45 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,66 T $ | 1,84 T $ | 1,97 T $ | 2,11 T $ | 2,42 T $ | 2,83 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 280 Tr $ | 297 Tr $ | 364 Tr $ | 382 Tr $ | 434 Tr $ | 403 Tr $ | 510 Tr $ | 608 Tr $ | 675 Tr $ | 754 Tr $ | 845 Tr $ | 934 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 314 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -619 N $ | -820 N $ | -611 N $ | -1,35 Tr $ | -252 N $ | -556 N $ | -442 N $ | 0 $ | 249 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -4,25 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 159 Tr $ | 162 Tr $ | 179 Tr $ | 179 Tr $ | 207 Tr $ | 194 Tr $ | 210 Tr $ | 230 Tr $ | 249 Tr $ | 269 Tr $ | 287 Tr $ | 310 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 120 Tr $ | 135 Tr $ | 185 Tr $ | 203 Tr $ | 226 Tr $ | 209 Tr $ | 300 Tr $ | 379 Tr $ | 426 Tr $ | 485 Tr $ | 558 Tr $ | 625 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,05 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,26 Tr $ | 3,83 Tr $ | 4,86 Tr $ | 4,27 Tr $ | 2,82 Tr $ | 6,38 Tr $ | 8,14 Tr $ | 8,51 Tr $ | 11,1 Tr $ | 16 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 401 N $ | 1,63 Tr $ | 1,71 Tr $ | 1,73 Tr $ | 1,58 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,61 Tr $ | 2,97 Tr $ | 2,81 Tr $ | 2,18 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,48 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 9,56 Tr $ | 10,8 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | 40,3 Tr $ | -533 N $ | 1,78 Tr $ | 5,44 Tr $ | 5,04 Tr $ | 1,09 Tr $ | 0 $ | -12 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -8,55 Tr $ | -12,4 Tr $ | -15 Tr $ | -15,1 Tr $ | -40,3 Tr $ | -1,09 Tr $ | -3,39 Tr $ | -8,42 Tr $ | -7,85 Tr $ | -3,27 Tr $ | 8,28 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 112 Tr $ | 123 Tr $ | 170 Tr $ | 188 Tr $ | 186 Tr $ | 208 Tr $ | 296 Tr $ | 370 Tr $ | 418 Tr $ | 482 Tr $ | 566 Tr $ | 635 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 20,1 Tr $ | 26,7 Tr $ | 35,6 Tr $ | 41,6 Tr $ | 40,2 Tr $ | 38,7 Tr $ | 65,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 87,7 Tr $ | 112 Tr $ | 125 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 91,6 Tr $ | 96,3 Tr $ | 134 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 169 Tr $ | 231 Tr $ | 292 Tr $ | 331 Tr $ | 370 Tr $ | 442 Tr $ | 489 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,56 $ | 2,70 $ | 3,75 $ | 4,10 $ | 4,10 $ | 4,77 $ | 6,54 $ | 8,26 $ | 9,38 $ | 10,52 $ | 12,54 $ | 13,93 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,55 $ | 2,69 $ | 3,74 $ | 4,09 $ | 4,09 $ | 4,75 $ | 6,53 $ | 8,25 $ | 9,37 $ | 10,51 $ | 12,53 $ | 13,91 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 35,8 Tr | 35,7 Tr | 35,7 Tr | 35,7 Tr | 35,7 Tr | 35,5 Tr | 35,3 Tr | 35,3 Tr | 35,3 Tr | 35,2 Tr | 35,2 Tr | 35,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 35,9 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,8 Tr | 35,6 Tr | 35,4 Tr | 35,4 Tr | 35,3 Tr | 35,3 Tr | 35,3 Tr | 35,2 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 21,6 Tr $ | 35,2 Tr $ | 38,7 Tr $ | 36,8 Tr $ | 34,9 Tr $ | 34,1 Tr $ | 34,6 Tr $ | 35,6 Tr $ | 37,6 Tr $ | 39 Tr $ | 43,3 Tr $ | 47,5 Tr $ | |
| EBITDA | 132 Tr $ | 160 Tr $ | 210 Tr $ | 226 Tr $ | 221 Tr $ | 244 Tr $ | 333 Tr $ | 409 Tr $ | 459 Tr $ | 523 Tr $ | 601 Tr $ | 684 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,63 T $ | 1,79 T $ | 2,18 T $ | 2,62 T $ | 2,86 T $ | 3,07 T $ | 4,14 T $ | 5,21 T $ | 7,03 T $ | 9,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,29 T $ | 1,42 T $ | 1,74 T $ | 2,11 T $ | 2,31 T $ | 2,51 T $ | 3,4 T $ | 4,22 T $ | 5,55 T $ | 6,91 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 344 Tr $ | 366 Tr $ | 446 Tr $ | 502 Tr $ | 547 Tr $ | 563 Tr $ | 742 Tr $ | 991 Tr $ | 1,48 T $ | 2,2 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 243 Tr $ | 267 Tr $ | 297 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -761 N $ | 435 N $ | -945 N $ | -1,7 Tr $ | -1,45 Tr $ | -1,54 Tr $ | -1,59 Tr $ | -2,3 Tr $ | -3,03 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 242 Tr $ | 267 Tr $ | 296 Tr $ | 338 Tr $ | 356 Tr $ | 375 Tr $ | 488 Tr $ | 572 Tr $ | 727 Tr $ | 883 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 102 Tr $ | 99,3 Tr $ | 150 Tr $ | 164 Tr $ | 191 Tr $ | 188 Tr $ | 254 Tr $ | 418 Tr $ | 749 Tr $ | 1,31 T $ | |
| Thu nhập lãi | 9 N $ | 70 N $ | 73 N $ | 224 N $ | 103 N $ | 24 N $ | 46 N $ | 3,49 Tr $ | 11,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,35 Tr $ | 3,16 Tr $ | 3,71 Tr $ | 9,32 Tr $ | 8,04 Tr $ | 5,7 Tr $ | 13,7 Tr $ | 10,3 Tr $ | 6,65 Tr $ | 9,01 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -813 N $ | -3,91 Tr $ | -1,29 Tr $ | 3,48 Tr $ | -7,9 Tr $ | -6,82 Tr $ | 5,89 Tr $ | 21,3 Tr $ | 77,8 Tr $ | 10,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -508 N $ | 1,68 Tr $ | -1,56 Tr $ | -11,9 Tr $ | 889 N $ | 1,84 Tr $ | -18 Tr $ | -30,2 Tr $ | -82,8 Tr $ | -19,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 149 Tr $ | 152 Tr $ | 192 Tr $ | 190 Tr $ | 236 Tr $ | 388 Tr $ | 667 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Thuế thu nhập | 36,2 Tr $ | 45,7 Tr $ | 35,8 Tr $ | 37,4 Tr $ | 41,4 Tr $ | 46,9 Tr $ | -10,1 Tr $ | 64,8 Tr $ | 144 Tr $ | 271 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 64,9 Tr $ | 55,3 Tr $ | 113 Tr $ | 114 Tr $ | 150 Tr $ | 143 Tr $ | 246 Tr $ | 323 Tr $ | 522 Tr $ | 1,02 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,74 $ | 1,48 $ | 3,03 $ | 3,10 $ | 4,11 $ | 3,95 $ | 6,84 $ | 9,03 $ | 14,64 $ | 28,93 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,72 $ | 1,47 $ | 3,00 $ | 3,08 $ | 4,09 $ | 3,93 $ | 6,82 $ | 9,01 $ | 14,60 $ | 28,88 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 37,3 Tr | 37,2 Tr | 37,2 Tr | 36,9 Tr | 36,5 Tr | 36,3 Tr | 35,9 Tr | 35,8 Tr | 35,7 Tr | 35,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 37,8 Tr | 37,7 Tr | 37,6 Tr | 37,1 Tr | 36,7 Tr | 36,5 Tr | 36 Tr | 35,9 Tr | 35,8 Tr | 35,4 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 26,2 Tr $ | 37,5 Tr $ | 42,7 Tr $ | 51,6 Tr $ | 60,6 Tr $ | 68,9 Tr $ | 81,3 Tr $ | 81,6 Tr $ | 145 Tr $ | 142 Tr $ | |
| EBITDA | 129 Tr $ | 141 Tr $ | 194 Tr $ | 212 Tr $ | 259 Tr $ | 264 Tr $ | 329 Tr $ | 479 Tr $ | 817 Tr $ | 1,44 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02