PerpEquities

Tài chính Comfort Systems USA, Inc. (FIX)

NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 22.700 nhân viên · CEO Brian E. Lane

Giá
1.232,66 $ -7,06%
Vốn hóa
43,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
41,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 13,96 $
Doanh thu (TTM)12,5 T $+50,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,7%+3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,09 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,63 T $+94,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,44 T $+205,6% so với năm trướcCapex 566 Tr $
EPS pha loãng (TTM)46,32 $+96,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,78 T $+289,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
43,4 T $
EV 41,6 T $
Doanh thu
12,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+51%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,6×
Dự phóng 24,2× (FY2026)
P/S
3,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,3×
TTM
Dòng tiền tự do
2,44 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,63 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
13,7 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-18
Doanh thu dự kiến 3,82 T $
Cổ tức
3,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 10,7%, EPS vượt 8,2%Doanh thu 3,77 T $ so với kỳ vọng 3,4 T $ (+10,7%); EPS 13,91 $ so với 12,85 $ (+8,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 53,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,77 T $, so với mức trung bình 45,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,7% (TTM), +3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 88,0% trong khi doanh thu tăng 50,7%.
  • Capex chiếm 4,5% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 566 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+336,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,44 T $ = 149,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 328 Tr $ cho cổ đông = 13,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 222 Tr $ (năm trước 140 Tr $), cổ tức 106 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 37,3 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm35,2 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 35,4 Tr.
  • Tiền ròng 1,78 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,16 T $, nợ gồm thuê tài sản 374 Tr $; năm trước tiền ròng 457 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,77 T $2,45 T $+53,7%
Biên lợi nhuận gộp24,8%24,8%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động625 Tr $379 Tr $+64,8%
Biên lợi nhuận hoạt động16,6%15,5%+1,1 điểm %
Lợi nhuận ròng489 Tr $292 Tr $+67,7%
EPS pha loãng13,91 $8,25 $+68,6%
Dòng tiền hoạt động1,01 T $553 Tr $+82,6%
Capex211 Tr $35,3 Tr $+496,1%
Dòng tiền tự do800 Tr $518 Tr $+54,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu2,64 Tr $3,55 Tr $-25,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,77 T $3,4 T $+10,7%
EPS (theo dự báo)13,91 $12,85 $+8,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Mechanical Segment2,58 T $+42,7%68,6%8,76 T $+17,0%
Electrical Segment1,18 T $+84,8%31,4%3,78 T $+59,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Mechanical Segment––470 Tr $+63,2%––1,6 T $
Electrical Segment––174 Tr $+60,4%––592 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,01 T $
Capex
-566 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-222 Tr $
Cổ tức
-106 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-414 Tr $
Nợ phát hành ròng
-179 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
37,3 Tr $
Dòng tiền tự do
2,44 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
13,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,6×25,2×16,8× – 32,3×
EV / EBITDA18,3×17,1×13,6× – 22,7×
EV / Doanh thu3,3×1,9×1,1× – 3,6×
Giá / FCF17,8×21,0×13,5× – 32,0×
Giá / Giá trị sổ sách13,0×7,3×4,1× – 13,5×
Tỷ suất FCF5,6%5,2%3,1% – 7,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư41,7%22,0%10,2% – 33,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu55,2%28,0%17,8% – 41,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.935,33 $ (+57,0%)
khoảng 1.808,00 $ – 2.200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ4
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202613,7 T $+50,7%50,93 $+76,4%24,2×7
FY202717,4 T $+26,7%66,81 $+31,2%18,5×7
FY202820,2 T $+16,0%79,84 $+19,5%15,4×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 218 số liệu mà Comfort Systems USA, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current946 Tr $665 Tr $+42,2%696 Tr $655 Tr $+6,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss21,8 Tr $2025-12-3117,6 Tr $+23,9%21,8 Tr $17,6 Tr $+23,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current24,4 Tr $18,6 Tr $+30,8%19,7 Tr $15,3 Tr $+28,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––2,4 Tr $2,87 Tr $-16,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1,97 Tr $1,93 Tr $+2,3%6,61 Tr $6,95 Tr $-4,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment293 Tr $2025-12-31250 Tr $+17,2%293 Tr $250 Tr $+17,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock396 Tr $363 Tr $+9,2%363 Tr $351 Tr $+3,6%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current223 N $435 N $-48,7%325 N $553 N $-41,2%
Amortization of Debt Issuance Costs232 N $446 N $-48,0%1,02 Tr $687 N $+48,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––1,02 Tr $687 N $+48,2%
Amortization of Intangible Assets25,7 Tr $19,5 Tr $+31,6%20,1 Tr $97,3 Tr $-79,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,91 Tr $1,35 Tr $+41,8%10,9 Tr $8,87 Tr $+22,5%
Assets9,81 T $5,78 T $+69,7%6,44 T $4,71 T $+36,7%
Assets, Current6,78 T $3,7 T $+83,0%4,11 T $2,79 T $+47,3%
Billed Contracts Receivable3,84 T $2,31 T $+66,4%2,58 T $1,86 T $+38,5%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability4,3 Tr $12,1 Tr $-64,5%33,5 Tr $88,1 Tr $-62,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,16 T $861 Tr $+150,8%982 Tr $550 Tr $+78,5%
Cash Surrender Value of Life Insurance10,5 Tr $2025-12-319 Tr $+16,7%10,5 Tr $9 Tr $+16,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,16 T $861 Tr $+150,8%982 Tr $550 Tr $+78,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect303 Tr $529 Tr $-42,7%432 Tr $345 Tr $+25,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,90 $0,50 $+80,0%1,95 $1,20 $+62,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized103 Tr103 Tr0,0%103 Tr103 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued41,1 Tr41,1 Tr0,0%41,1 Tr41,1 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding35 Tr35,3 Tr-0,8%35,2 Tr35,6 Tr-1,1%
Common Stock, Value, Issued411 N $411 N $0,0%411 N $411 N $0,0%
Construction Contractor, Receivable, Retainage507 Tr $2025-12-31329 Tr $+53,9%507 Tr $329 Tr $+53,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current159 Tr $163 Tr $-2,5%88,8 Tr $91,7 Tr $-3,1%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Current458 N $470 N $-2,6%255 N $271 N $-5,9%
Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal)0 $0 $––––
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price–––-7,5 Tr $59,9 Tr $-112,5%
Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination–––4,6 Tr $3,7 Tr $+24,3%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price–––910 Tr $32,2 Tr $+2.726,4%
Contract with Customer, Liability, Current3,87 T $1,73 T $+123,3%2,12 T $1,15 T $+84,5%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination–––60,9 Tr $208 Tr $-70,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized170 Tr $72,9 Tr $+133,2%1 T $817 Tr $+22,4%
Cost of Revenue2,83 T $1,84 T $+53,6%1,43 T $5,55 T $-74,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––236 Tr $171 Tr $+38,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––276 Tr $211 Tr $+31,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––40,5 Tr $39,9 Tr $+1,5%
Debt and Lease Obligation145 Tr $2025-12-3168,3 Tr $+112,5%145 Tr $68,3 Tr $+112,5%
Debt Related Commitment Fees and Debt Issuance Costs–––3,83 Tr $1,43 Tr $+167,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-3,12 Tr $-54,1 Tr $+94,2%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-5,28 Tr $-66,6 Tr $+92,1%
Deferred Income Tax Assets, Net85,6 Tr $77,9 Tr $+9,9%84,1 Tr $85,4 Tr $-1,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-4,67 Tr $6,44 Tr $-172,5%-5,28 Tr $-66,6 Tr $+92,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,89 Tr $2,23 Tr $+74,9%3,89 Tr $2,23 Tr $+74,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2,16 Tr $-12,5 Tr $+82,7%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets19,6 Tr $2025-12-3121,1 Tr $-6,8%19,6 Tr $21,1 Tr $-6,8%
Deferred Tax Assets, Gross217 Tr $2025-12-31181 Tr $+19,9%217 Tr $181 Tr $+19,9%
Deferred Tax Assets, Net80,2 Tr $2025-12-3183,2 Tr $-3,6%80,2 Tr $83,2 Tr $-3,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance217 Tr $2025-12-31178 Tr $+21,7%217 Tr $178 Tr $+21,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,02 Tr $2025-12-312,96 Tr $-31,7%2,02 Tr $2,96 Tr $-31,7%
Deferred Tax Assets, Other2,21 Tr $2025-12-311,69 Tr $+31,4%2,21 Tr $1,69 Tr $+31,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost6,98 Tr $2025-12-315,33 Tr $+30,9%6,98 Tr $5,33 Tr $+30,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals84 Tr $2025-12-3163,5 Tr $+32,3%84 Tr $63,5 Tr $+32,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts5,1 Tr $2025-12-314,14 Tr $+23,1%5,1 Tr $4,14 Tr $+23,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance121 N $2025-12-312,75 Tr $-95,6%121 N $2,75 Tr $-95,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross137 Tr $2025-12-3195 Tr $+43,8%137 Tr $95 Tr $+43,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements79,8 Tr $2025-12-3157,7 Tr $+38,4%79,8 Tr $57,7 Tr $+38,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02