Tài chính Comfort Systems USA, Inc. (FIX)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 22.700 nhân viên · CEO Brian E. Lane
- Giá
- 1.232,66 $ -7,06%
- Vốn hóa
- 43,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 41,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 13,96 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 43,4 T $ EV 41,6 T $
- Doanh thu
- 12,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +51% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,6× Dự phóng 24,2× (FY2026)
- P/S
- 3,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,44 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,63 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 13,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-18 Doanh thu dự kiến 3,82 T $
- Cổ tức
- 3,00 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 10,7%, EPS vượt 8,2%Doanh thu 3,77 T $ so với kỳ vọng 3,4 T $ (+10,7%); EPS 13,91 $ so với 12,85 $ (+8,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 53,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,77 T $, so với mức trung bình 45,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,7% (TTM), +3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 88,0% trong khi doanh thu tăng 50,7%.
- Capex chiếm 4,5% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 566 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+336,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,44 T $ = 149,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 328 Tr $ cho cổ đông = 13,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 222 Tr $ (năm trước 140 Tr $), cổ tức 106 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 37,3 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm35,2 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 35,4 Tr.
- Tiền ròng 1,78 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,16 T $, nợ gồm thuê tài sản 374 Tr $; năm trước tiền ròng 457 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,77 T $ | 2,45 T $ | +53,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 24,8% | 24,8% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 625 Tr $ | 379 Tr $ | +64,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,6% | 15,5% | +1,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 489 Tr $ | 292 Tr $ | +67,7% |
| EPS pha loãng | 13,91 $ | 8,25 $ | +68,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,01 T $ | 553 Tr $ | +82,6% |
| Capex | 211 Tr $ | 35,3 Tr $ | +496,1% |
| Dòng tiền tự do | 800 Tr $ | 518 Tr $ | +54,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,64 Tr $ | 3,55 Tr $ | -25,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,77 T $ | 3,4 T $ | +10,7% |
| EPS (theo dự báo) | 13,91 $ | 12,85 $ | +8,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Segment | 2,58 T $ | +42,7% | 68,6% | 8,76 T $ | +17,0% | |
| Electrical Segment | 1,18 T $ | +84,8% | 31,4% | 3,78 T $ | +59,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mechanical Segment | – | – | 470 Tr $ | +63,2% | – | – | 1,6 T $ |
| Electrical Segment | – | – | 174 Tr $ | +60,4% | – | – | 592 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,01 T $
- Capex
- -566 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -222 Tr $
- Cổ tức
- -106 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -414 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -179 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 37,3 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,44 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 13,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,6× | 25,2× | 16,8× – 32,3× |
| EV / EBITDA | 18,3× | 17,1× | 13,6× – 22,7× |
| EV / Doanh thu | 3,3× | 1,9× | 1,1× – 3,6× |
| Giá / FCF | 17,8× | 21,0× | 13,5× – 32,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 13,0× | 7,3× | 4,1× – 13,5× |
| Tỷ suất FCF | 5,6% | 5,2% | 3,1% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 41,7% | 22,0% | 10,2% – 33,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 55,2% | 28,0% | 17,8% – 41,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.935,33 $ (+57,0%)
khoảng 1.808,00 $ – 2.200,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 13,7 T $ | +50,7% | 50,93 $ | +76,4% | 24,2× | 7 |
| FY2027 | 17,4 T $ | +26,7% | 66,81 $ | +31,2% | 18,5× | 7 |
| FY2028 | 20,2 T $ | +16,0% | 79,84 $ | +19,5% | 15,4× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 218 số liệu mà Comfort Systems USA, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 946 Tr $ | 665 Tr $ | +42,2% | 696 Tr $ | 655 Tr $ | +6,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 21,8 Tr $2025-12-31 | 17,6 Tr $ | +23,9% | 21,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | +23,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 24,4 Tr $ | 18,6 Tr $ | +30,8% | 19,7 Tr $ | 15,3 Tr $ | +28,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 2,4 Tr $ | 2,87 Tr $ | -16,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 1,97 Tr $ | 1,93 Tr $ | +2,3% | 6,61 Tr $ | 6,95 Tr $ | -4,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 293 Tr $2025-12-31 | 250 Tr $ | +17,2% | 293 Tr $ | 250 Tr $ | +17,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 396 Tr $ | 363 Tr $ | +9,2% | 363 Tr $ | 351 Tr $ | +3,6% |
| Allowance for Doubtful Other Receivables, Current | 223 N $ | 435 N $ | -48,7% | 325 N $ | 553 N $ | -41,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 232 N $ | 446 N $ | -48,0% | 1,02 Tr $ | 687 N $ | +48,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 1,02 Tr $ | 687 N $ | +48,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 25,7 Tr $ | 19,5 Tr $ | +31,6% | 20,1 Tr $ | 97,3 Tr $ | -79,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 1,91 Tr $ | 1,35 Tr $ | +41,8% | 10,9 Tr $ | 8,87 Tr $ | +22,5% |
| Assets | 9,81 T $ | 5,78 T $ | +69,7% | 6,44 T $ | 4,71 T $ | +36,7% |
| Assets, Current | 6,78 T $ | 3,7 T $ | +83,0% | 4,11 T $ | 2,79 T $ | +47,3% |
| Billed Contracts Receivable | 3,84 T $ | 2,31 T $ | +66,4% | 2,58 T $ | 1,86 T $ | +38,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 4,3 Tr $ | 12,1 Tr $ | -64,5% | 33,5 Tr $ | 88,1 Tr $ | -62,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,16 T $ | 861 Tr $ | +150,8% | 982 Tr $ | 550 Tr $ | +78,5% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 10,5 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | +16,7% | 10,5 Tr $ | 9 Tr $ | +16,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,16 T $ | 861 Tr $ | +150,8% | 982 Tr $ | 550 Tr $ | +78,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 303 Tr $ | 529 Tr $ | -42,7% | 432 Tr $ | 345 Tr $ | +25,3% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,90 $ | 0,50 $ | +80,0% | 1,95 $ | 1,20 $ | +62,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 103 Tr | 103 Tr | 0,0% | 103 Tr | 103 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 41,1 Tr | 41,1 Tr | 0,0% | 41,1 Tr | 41,1 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 35 Tr | 35,3 Tr | -0,8% | 35,2 Tr | 35,6 Tr | -1,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 411 N $ | 411 N $ | 0,0% | 411 N $ | 411 N $ | 0,0% |
| Construction Contractor, Receivable, Retainage | 507 Tr $2025-12-31 | 329 Tr $ | +53,9% | 507 Tr $ | 329 Tr $ | +53,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 159 Tr $ | 163 Tr $ | -2,5% | 88,8 Tr $ | 91,7 Tr $ | -3,1% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Current | 458 N $ | 470 N $ | -2,6% | 255 N $ | 271 N $ | -5,9% |
| Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | – | – | – | -7,5 Tr $ | 59,9 Tr $ | -112,5% |
| Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | – | – | – | 4,6 Tr $ | 3,7 Tr $ | +24,3% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | – | – | – | 910 Tr $ | 32,2 Tr $ | +2.726,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,87 T $ | 1,73 T $ | +123,3% | 2,12 T $ | 1,15 T $ | +84,5% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | – | – | – | 60,9 Tr $ | 208 Tr $ | -70,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 170 Tr $ | 72,9 Tr $ | +133,2% | 1 T $ | 817 Tr $ | +22,4% |
| Cost of Revenue | 2,83 T $ | 1,84 T $ | +53,6% | 1,43 T $ | 5,55 T $ | -74,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 236 Tr $ | 171 Tr $ | +38,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 276 Tr $ | 211 Tr $ | +31,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40,5 Tr $ | 39,9 Tr $ | +1,5% |
| Debt and Lease Obligation | 145 Tr $2025-12-31 | 68,3 Tr $ | +112,5% | 145 Tr $ | 68,3 Tr $ | +112,5% |
| Debt Related Commitment Fees and Debt Issuance Costs | – | – | – | 3,83 Tr $ | 1,43 Tr $ | +167,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,12 Tr $ | -54,1 Tr $ | +94,2% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5,28 Tr $ | -66,6 Tr $ | +92,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 85,6 Tr $ | 77,9 Tr $ | +9,9% | 84,1 Tr $ | 85,4 Tr $ | -1,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -4,67 Tr $ | 6,44 Tr $ | -172,5% | -5,28 Tr $ | -66,6 Tr $ | +92,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,89 Tr $ | 2,23 Tr $ | +74,9% | 3,89 Tr $ | 2,23 Tr $ | +74,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,16 Tr $ | -12,5 Tr $ | +82,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 19,6 Tr $2025-12-31 | 21,1 Tr $ | -6,8% | 19,6 Tr $ | 21,1 Tr $ | -6,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 217 Tr $2025-12-31 | 181 Tr $ | +19,9% | 217 Tr $ | 181 Tr $ | +19,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 80,2 Tr $2025-12-31 | 83,2 Tr $ | -3,6% | 80,2 Tr $ | 83,2 Tr $ | -3,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 217 Tr $2025-12-31 | 178 Tr $ | +21,7% | 217 Tr $ | 178 Tr $ | +21,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,02 Tr $2025-12-31 | 2,96 Tr $ | -31,7% | 2,02 Tr $ | 2,96 Tr $ | -31,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 2,21 Tr $2025-12-31 | 1,69 Tr $ | +31,4% | 2,21 Tr $ | 1,69 Tr $ | +31,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 6,98 Tr $2025-12-31 | 5,33 Tr $ | +30,9% | 6,98 Tr $ | 5,33 Tr $ | +30,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 84 Tr $2025-12-31 | 63,5 Tr $ | +32,3% | 84 Tr $ | 63,5 Tr $ | +32,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 5,1 Tr $2025-12-31 | 4,14 Tr $ | +23,1% | 5,1 Tr $ | 4,14 Tr $ | +23,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 121 N $2025-12-31 | 2,75 Tr $ | -95,6% | 121 N $ | 2,75 Tr $ | -95,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 137 Tr $2025-12-31 | 95 Tr $ | +43,8% | 137 Tr $ | 95 Tr $ | +43,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 79,8 Tr $2025-12-31 | 57,7 Tr $ | +38,4% | 79,8 Tr $ | 57,7 Tr $ | +38,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02