PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Guangdong Fenghua Advanced Technology (Holding) Co., Ltd. (FENGHUA)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 9.396 nhân viên · CEO Xiao Ping Yang

Giá
32,80 CN¥ +1,67%
Vốn hóa
37,6 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
35,9 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-20 EPS dự kiến 0,27 CN¥

Guangdong Fenghua Advanced Technology (Holding) Co., Ltd. (FENGHUA) báo cáo doanh thu 2,3 T CN¥ cho Q3 '26 (+72,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 376 Tr CN¥ (16,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 351 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,45 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu981 Tr CN¥1,06 T CN¥1,33 T CN¥1,18 T CN¥1,37 T CN¥1,27 T CN¥1,5 T CN¥1,34 T CN¥1,65 T CN¥1,51 T CN¥1,99 T CN¥2,3 T CN¥
Giá vốn hàng bán822 Tr CN¥880 Tr CN¥1,04 T CN¥949 Tr CN¥1,2 T CN¥1,05 T CN¥1,27 T CN¥1,02 T CN¥1,42 T CN¥1,26 T CN¥1,6 T CN¥1,63 T CN¥
Lợi nhuận gộp159 Tr CN¥178 Tr CN¥293 Tr CN¥233 Tr CN¥171 Tr CN¥223 Tr CN¥224 Tr CN¥318 Tr CN¥232 Tr CN¥254 Tr CN¥381 Tr CN¥666 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển40,8 Tr CN¥48 Tr CN¥52,2 Tr CN¥64,9 Tr CN¥75,4 Tr CN¥63 Tr CN¥61 Tr CN¥78,7 Tr CN¥64,9 Tr CN¥69,3 Tr CN¥63,4 Tr CN¥95,7 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị33,8 Tr CN¥19,3 Tr CN¥21,3 Tr CN¥26,9 Tr CN¥24,4 Tr CN¥25 Tr CN¥21,1 Tr CN¥28,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính85,9 Tr CN¥71,7 Tr CN¥75,3 Tr CN¥67,1 Tr CN¥76,7 Tr CN¥70,1 Tr CN¥60,4 Tr CN¥78,2 Tr CN¥99,1 Tr CN¥109 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-58,3 Tr CN¥-43,2 Tr CN¥-42,7 Tr CN¥10,8 Tr CN¥-63,7 Tr CN¥-6,19 Tr CN¥-30,3 Tr CN¥67 Tr CN¥68,4 Tr CN¥15,9 Tr CN¥49 Tr CN¥39,3 Tr CN¥
Chi phí hoạt động102 Tr CN¥95,7 Tr CN¥106 Tr CN¥170 Tr CN¥113 Tr CN¥152 Tr CN¥112 Tr CN¥253 Tr CN¥232 Tr CN¥194 Tr CN¥213 Tr CN¥290 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động56,7 Tr CN¥82 Tr CN¥187 Tr CN¥62,8 Tr CN¥58,6 Tr CN¥70,9 Tr CN¥112 Tr CN¥64,9 Tr CN¥-83,8 N CN¥59,8 Tr CN¥168 Tr CN¥376 Tr CN¥
Thu nhập lãi32,8 Tr CN¥29,6 Tr CN¥25,8 Tr CN¥23,6 Tr CN¥27,1 Tr CN¥22,7 Tr CN¥21,6 Tr CN¥24,3 Tr CN¥25,1 Tr CN¥21,8 Tr CN¥22 Tr CN¥22,7 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥3,56 Tr CN¥3,15 Tr CN¥3,14 Tr CN¥3,13 Tr CN¥2,99 Tr CN¥3 Tr CN¥2,48 Tr CN¥2,3 Tr CN¥1,39 Tr CN¥1,56 Tr CN¥1,45 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)348 N CN¥-2,48 Tr CN¥15,7 Tr CN¥-5,23 Tr CN¥867 N CN¥221 N CN¥-1,18 Tr CN¥-1,82 Tr CN¥-70,7 Tr CN¥-37,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-348 N CN¥-1,07 Tr CN¥-18,9 Tr CN¥2,1 Tr CN¥-4 Tr CN¥-3,22 Tr CN¥-1,83 Tr CN¥-652 N CN¥68,4 Tr CN¥36,5 Tr CN¥54,1 Tr CN¥29,9 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế56,4 Tr CN¥80,9 Tr CN¥168 Tr CN¥64,8 Tr CN¥54,6 Tr CN¥67,7 Tr CN¥110 Tr CN¥64,3 Tr CN¥68,3 Tr CN¥96,2 Tr CN¥222 Tr CN¥405 Tr CN¥
Thuế thu nhập-5,38 Tr CN¥7,88 Tr CN¥33,3 Tr CN¥8,23 Tr CN¥-12,2 Tr CN¥2,99 Tr CN¥7,07 Tr CN¥1,82 Tr CN¥13 Tr CN¥7,14 Tr CN¥19 Tr CN¥53,1 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng62 Tr CN¥72,9 Tr CN¥134 Tr CN¥58,3 Tr CN¥71,9 Tr CN¥64,6 Tr CN¥102 Tr CN¥61,6 Tr CN¥54,8 Tr CN¥88,6 Tr CN¥202 Tr CN¥351 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,05 CN¥0,06 CN¥0,12 CN¥0,05 CN¥0,06 CN¥0,06 CN¥0,09 CN¥0,05 CN¥0,05 CN¥0,08 CN¥0,18 CN¥0,31 CN¥
EPS (pha loãng)0,05 CN¥0,06 CN¥0,12 CN¥0,05 CN¥0,06 CN¥0,06 CN¥0,09 CN¥0,05 CN¥0,05 CN¥0,08 CN¥0,18 CN¥0,31 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,28 T1,22 T1,09 T1,16 T1,19 T1,08 T1,15 T1,2 T1,15 T1,15 T1,15 T1,15 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,28 T1,22 T1,09 T1,16 T1,19 T1,08 T1,15 T1,2 T1,15 T1,15 T1,15 T1,15 T
Khấu hao & phân bổ141 Tr CN¥155 Tr CN¥155 Tr CN¥174 Tr CN¥174 Tr CN¥177 Tr CN¥177 Tr CN¥188 Tr CN¥188 Tr CN¥0 CN¥193 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA197 Tr CN¥240 Tr CN¥326 Tr CN¥242 Tr CN¥232 Tr CN¥247 Tr CN¥290 Tr CN¥255 Tr CN¥259 Tr CN¥97,6 Tr CN¥361 Tr CN¥376 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02