Bảng cân đối kế toán Guangdong Fenghua Advanced Technology (Holding) Co., Ltd. (FENGHUA)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 9.396 nhân viên · CEO Xiao Ping Yang
- Giá
- 32,80 CN¥ +1,67%
- Vốn hóa
- 37,6 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 35,9 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-20 EPS dự kiến 0,27 CN¥
Cuối Q3 '26, Guangdong Fenghua Advanced Technology (Holding) Co., Ltd. (FENGHUA) nắm giữ 3,61 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,82 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 17,5 T CN¥, tổng nợ phải trả 4,5 T CN¥, vốn chủ sở hữu 12,8 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,29 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 99 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 481 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 489 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 42,3 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,91 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 696 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 965 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 982 Tr CN¥ | 994 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 34,1 Tr CN¥ | 42,3 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 54,6 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 20,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,95 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | 7,41 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 8,68 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 8,09 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 8,27 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,96 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,67 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,07 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 284 Tr CN¥ | 281 Tr CN¥ | 281 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 67,8 Tr CN¥ | 59,7 Tr CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 47,5 Tr CN¥ | 49,3 Tr CN¥ | 48,7 Tr CN¥ | 51 Tr CN¥ | 50,2 Tr CN¥ | 57,3 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 57,9 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 242 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 675 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 8,62 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | 8,38 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | 8,56 T CN¥ | 8,01 T CN¥ | 8,26 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 9,23 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 15,6 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,06 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 236 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 34,1 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 27 Tr CN¥ | 25,9 Tr CN¥ | 29,3 Tr CN¥ | 35,8 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 25,9 Tr CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 13,9 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 19,5 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | 20,1 Tr CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 215 Tr CN¥ | 293 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 549 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 374 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,69 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 4,17 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 435 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 39,8 Tr CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 35,9 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 36,5 Tr CN¥ | 27,9 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | 46,4 Tr CN¥ | 42,3 Tr CN¥ | 40,2 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 242 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 234 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 60 Tr CN¥ | 54 Tr CN¥ | 54,6 Tr CN¥ | 51,4 Tr CN¥ | 61,1 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 93,2 Tr CN¥ | 94,9 Tr CN¥ | 73,8 Tr CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 61,5 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 28,3 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | 2,45 Tr CN¥ | 5,95 Tr CN¥ | 5,95 Tr CN¥ | 2,45 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 804 Tr CN¥ | 787 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 740 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,49 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,32 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,89 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,23 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,27 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 8,11 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 7,9 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,9 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 509 Tr CN¥ | 474 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,78 T CN¥ | -3,84 T CN¥ | -3,82 T CN¥ | -3,87 T CN¥ | -4,18 T CN¥ | -4,17 T CN¥ | -4,48 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | -2,15 T CN¥ | -2,1 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 525 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 5,36 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 699 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 118 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 99 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,19 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 993 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 459 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 503 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 26,6 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 24,6 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 232 Tr CN¥ | 88,3 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 54,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,92 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 6,95 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,08 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 5,96 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,06 T CN¥ | 888 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | 555 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 317 Tr CN¥ | 317 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 90,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 138 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 42 Tr CN¥ | 42 Tr CN¥ | 41,5 Tr CN¥ | 48,3 Tr CN¥ | 65,1 Tr CN¥ | 66,4 Tr CN¥ | 71 Tr CN¥ | 67,8 Tr CN¥ | 49,3 Tr CN¥ | 57,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 76,8 Tr CN¥ | 46,3 Tr CN¥ | 51,7 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 3,72 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 7,36 T CN¥ | 8,04 T CN¥ | 8,62 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 6,64 T CN¥ | 6,33 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 7 T CN¥ | 8,84 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 975 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 766 Tr CN¥ | 829 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 229 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 598 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 85 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 643 Tr CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,6 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 42,7 Tr CN¥ | 50,6 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 63 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 18 Tr CN¥ | 24,2 Tr CN¥ | 28,2 Tr CN¥ | 25,8 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 15,2 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 14,1 Tr CN¥ | 1,24 Tr CN¥ | 1,6 Tr CN¥ | 2,31 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 740 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,78 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 153 Tr CN¥ | 5,96 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 487 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 52 Tr CN¥ | 51,4 Tr CN¥ | 48,5 Tr CN¥ | 39,8 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 118 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 206 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 60,3 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 24,3 Tr CN¥ | 40,6 Tr CN¥ | 44,3 Tr CN¥ | 49,4 Tr CN¥ | 60 Tr CN¥ | 61,1 Tr CN¥ | 94,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 14,4 Tr CN¥ | 124 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 252 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 5,95 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 346 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 971 Tr CN¥ | 804 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,12 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 895 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 895 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 537 Tr CN¥ | 740 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,45 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 5,43 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 6,95 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 751 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 86,5 Tr CN¥ | 36,5 Tr CN¥ | 557 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 750 Tr CN¥ | 509 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 226 Tr CN¥ | -176 Tr CN¥ | -1,13 T CN¥ | -1,48 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -25 Tr CN¥ | -4,61 T CN¥ | -3,78 T CN¥ | -4,18 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02