PerpEquities

Bảng cân đối kế toán FactSet Research Systems Inc. (FDS)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 12.444 nhân viên · CEO Sanoke Viswanathan

Giá
329,57 $ +2,98%
Vốn hóa
11,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2026-12-17 EPS dự kiến 5,04 $

Cuối Q4 '26, FactSet Research Systems Inc. (FDS) nắm giữ 265 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,54 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 4,14 T $, tổng nợ phải trả 2,14 T $, vốn chủ sở hữu 2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền412 Tr $382 Tr $453 Tr $423 Tr $289 Tr $279 Tr $356 Tr $338 Tr $275 Tr $268 Tr $288 Tr $233 Tr $
Đầu tư ngắn hạn32,1 Tr $68,5 Tr $68,9 Tr $69,6 Tr $69,6 Tr $8,47 Tr $7,68 Tr $17,4 Tr $17,2 Tr $16,9 Tr $16,1 Tr $32 Tr $
Các khoản phải thu245 Tr $272 Tr $240 Tr $228 Tr $253 Tr $278 Tr $272 Tr $271 Tr $289 Tr $320 Tr $290 Tr $301 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác50,8 Tr $58 Tr $51,7 Tr $60,1 Tr $60,7 Tr $67,1 Tr $63,5 Tr $70,4 Tr $88,7 Tr $0 $75 Tr $11,4 Tr $
Tài sản ngắn hạn766 Tr $823 Tr $858 Tr $836 Tr $751 Tr $708 Tr $760 Tr $730 Tr $709 Tr $707 Tr $728 Tr $655 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)221 Tr $215 Tr $218 Tr $213 Tr $199 Tr $198 Tr $199 Tr $207 Tr $211 Tr $84,4 Tr $202 Tr $193 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $3,94 Tr $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại1,01 T $1 T $1 T $1,01 T $1,09 T $1,25 T $1,28 T $1,28 T $1,28 T $1,29 T $1,28 T $1,28 T $
Tài sản vô hình1,85 T $1,86 T $1,85 T $1,84 T $1,87 T $1,94 T $1,93 T $1,92 T $1,9 T $1,88 T $1,87 T $1,85 T $
Tài sản thuế hoãn lại23,8 Tr $24,3 Tr $36,7 Tr $61,3 Tr $40,3 Tr $53,5 Tr $66,9 Tr $61,2 Tr $59,5 Tr $61,5 Tr $41,9 Tr $74,6 Tr $
Tài sản dài hạn khác86,9 Tr $64,1 Tr $70,5 Tr $89,6 Tr $96 Tr $102 Tr $104 Tr $105 Tr $58,7 Tr $178 Tr $69,1 Tr $88,5 Tr $
Tài sản dài hạn3,19 T $3,17 T $3,18 T $3,22 T $3,3 T $3,53 T $3,58 T $3,57 T $3,51 T $3,51 T $3,46 T $3,49 T $
Tổng tài sản3,95 T $3,99 T $4,04 T $4,06 T $4,05 T $4,24 T $4,34 T $4,3 T $4,22 T $4,22 T $4,19 T $4,14 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán150 Tr $128 Tr $137 Tr $178 Tr $151 Tr $129 Tr $144 Tr $135 Tr $149 Tr $149 Tr $164 Tr $136 Tr $
Chi phí phải trả52,4 Tr $0 $79,4 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $59,6 Tr $88,5 Tr $137 Tr $192 Tr $
Nợ ngắn hạn28,8 Tr $0 $187 Tr $125 Tr $62,5 Tr $0 $0 $0 $0 $5,61 Tr $499 Tr $499 Tr $
Thuế phải nộp37 Tr $17,8 Tr $28,8 Tr $40,4 Tr $44,6 Tr $30,5 Tr $30,5 Tr $13 Tr $13,7 Tr $5,61 Tr $5,18 Tr $5,01 Tr $
Doanh thu hoãn lại150 Tr $175 Tr $168 Tr $160 Tr $157 Tr $177 Tr $171 Tr $168 Tr $163 Tr $189 Tr $183 Tr $184 Tr $
Nợ ngắn hạn khác37,7 Tr $72,3 Tr $40,7 Tr $93,3 Tr $51,8 Tr $70,8 Tr $98,1 Tr $131 Tr $54,7 Tr $40,3 Tr $0 $45,9 Tr $
Nợ ngắn hạn456 Tr $460 Tr $672 Tr $667 Tr $538 Tr $482 Tr $519 Tr $521 Tr $459 Tr $506 Tr $1,06 T $1,09 T $
Nợ dài hạn1,55 T $1,49 T $1,24 T $1,24 T $1,3 T $1,47 T $1,43 T $1,37 T $1,37 T $1,37 T $891 Tr $871 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)193 Tr $186 Tr $184 Tr $178 Tr $161 Tr $158 Tr $157 Tr $157 Tr $159 Tr $151 Tr $147 Tr $138 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)3,47 Tr $3,18 Tr $1,93 Tr $1,34 Tr $914 N $446 N $312 N $624 N $45 N $3 N $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,33 Tr $8,23 Tr $7,94 Tr $8,45 Tr $15 Tr $14,8 Tr $16,6 Tr $14,9 Tr $15,1 Tr $14,7 Tr $13 Tr $11,3 Tr $
Nợ dài hạn khác38 Tr $42,7 Tr $43,7 Tr $47,1 Tr $44,9 Tr $56,9 Tr $60,5 Tr $55,7 Tr $51,6 Tr $41,4 Tr $44,4 Tr $28,7 Tr $
Nợ dài hạn1,79 T $1,73 T $1,48 T $1,48 T $1,52 T $1,7 T $1,66 T $1,6 T $1,59 T $1,58 T $1,09 T $1,05 T $
Tổng nợ phải trả2,25 T $2,19 T $2,15 T $2,14 T $2,06 T $2,18 T $2,18 T $2,12 T $2,05 T $2,09 T $2,16 T $2,14 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp423 N $425 N $426 N $426 N $428 N $429 N $430 N $430 N $431 N $432 N $432 N $2 T $
Lợi nhuận giữ lại1,62 T $1,72 T $1,84 T $1,89 T $2 T $2,1 T $2,21 T $2,32 T $2,44 T $2,53 T $2,61 T $0 $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-86,9 Tr $-91 Tr $-92,6 Tr $-79,6 Tr $-100 Tr $-113 Tr $-68,6 Tr $-63,7 Tr $-74 Tr $-69,7 Tr $-79,3 Tr $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông1,7 T $1,8 T $1,89 T $1,91 T $1,99 T $2,06 T $2,16 T $2,19 T $2,17 T $2,13 T $2,03 T $2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,77 T $1,7 T $1,64 T $1,57 T $1,55 T $1,66 T $1,62 T $1,56 T $1,56 T $1,55 T $1,57 T $1,54 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)1,36 T $1,32 T $1,19 T $1,15 T $1,26 T $1,38 T $1,26 T $1,22 T $1,28 T $1,29 T $1,28 T $1,31 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02